[ENG EFL Championship-17] Portsmouth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 12 | 9 | 18 | 47 | 61 | 45 | 17 | 30.8% |
20 | 10 | 5 | 5 | 29 | 18 | 35 | 10 | 50.0% |
19 | 2 | 4 | 13 | 18 | 43 | 10 | 22 | 10.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | 7 | 33.3% |
[ENG EFL Championship-15] Queens Park Rangers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 11 | 12 | 16 | 45 | 53 | 45 | 15 | 28.2% |
19 | 7 | 6 | 6 | 29 | 26 | 27 | 18 | 36.8% |
20 | 4 | 6 | 10 | 16 | 27 | 18 | 15 | 20.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | 9 | 50.0% |
Portsmouth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.54 | -0.27 | -0.26 | T | 0.84 | 0.50 | -0.96 | T | T |
ENG LC | 28-08-19 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.31 | T | -0.95 | 0.50 | 0.83 | T | X |
ENG FAC | 05-02-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.55 | -0.28 | -0.22 | B | 0.82 | 0.50 | -0.94 | B | X |
ENG FAC | 26-01-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.36 | H | 0.80 | 0.00 | -0.93 | H | X |
ENG LCH | 01-02-11 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.65 | -0.29 | -0.17 | B | 1.00 | 1.00 | 0.88 | B | X |
ENG LCH | 09-11-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.31 | -0.37 | H | 0.80 | 0.00 | -0.93 | H | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 17%
Portsmouth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | T | -0.92 | 0.25 | 0.79 | T | X |
ENG LCH | 11-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.33 | T | 0.95 | 0.25 | 0.93 | T | T |
ENG LCH | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.18 | B | 0.88 | 1 | 1.00 | H | T |
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.22 | -0.27 | -0.58 | H | 0.96 | -0.75 | 0.92 | B | X |
ENG LCH | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.38 | -0.32 | -0.38 | B | 0.94 | 0 | 0.94 | B | X |
ENG LCH | 25-01-25 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 5 | -0.62 | -0.26 | -0.20 | B | -0.93 | 1 | 0.80 | B | T |
ENG LCH | 22-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | T | -0.94 | 0.25 | 0.82 | T | T |
ENG LCH | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.27 | -0.26 | -0.55 | T | 0.84 | -0.75 | -0.96 | T | T |
ENG LCH | 15-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.56 | -0.27 | -0.24 | B | 1.00 | 0.75 | 0.88 | B | T |
ENG FAC | 10-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | -0.46 | -0.27 | -0.37 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Queens Park Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 14-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.46 | -0.30 | -0.32 | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | ||
ENG LCH | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 9 | -0.55 | -0.28 | -0.25 | -0.95 | 0.75 | 0.83 | X | ||
ENG LCH | 04-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 11 | -0.44 | -0.32 | -0.32 | 0.98 | 0.25 | 0.90 | T | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 12 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.39 | 0.88 | 0 | 1.00 | X | ||
ENG LCH | 21-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.30 | 0.84 | 0.25 | -0.96 | T | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.30 | -0.30 | -0.47 | -0.97 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENG FAC | 11-01-25 | 6 - 2 (3 - 2) | 2 - 6 | -0.68 | -0.22 | -0.19 | 0.79 | 1 | -0.97 | T | ||
ENG LCH | 06-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.38 | -0.31 | -0.39 | 0.98 | 0 | 0.90 | T | ||
ENG LCH | 01-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0 | -0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
Portsmouth |
Portsmouth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 01-03-2025 | Khách | Luton Town | 7 Ngày |
ENG LCH | 08-03-2025 | Chủ | Leeds United | 14 Ngày |
ENG LCH | 11-03-2025 | Chủ | Plymouth Argyle | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 01-03-2025 | Chủ | Sheffield United | 7 Ngày |
ENG LCH | 08-03-2025 | Khách | West Bromwich(WBA) | 14 Ngày |
ENG LCH | 11-03-2025 | Khách | Middlesbrough | 17 Ngày |