So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
1.5
0.80
0.75
2.75
0.95
1.29
4.80
7.20
Live
0.90
1.75
0.92
0.96
3.25
0.84
1.23
5.40
8.20
Run
-0.53
0.25
0.35
-0.43
1.5
0.23
1.01
11.00
23.00
BET365Sớm
1.00
1.5
0.80
0.85
2.75
0.95
1.38
4.75
7.50
Live
0.95
1.5
0.85
0.85
3
0.95
1.36
5.00
7.50
Run
-0.50
0.25
0.37
-0.18
1.5
0.11
1.01
21.00
81.00
Mansion88Sớm
0.86
1.5
0.90
-0.99
3
0.75
1.29
4.80
7.30
Live
0.77
1.5
-0.93
0.71
3
-0.89
1.26
5.20
7.60
Run
-0.53
0.25
0.33
-0.25
1.5
0.12
1.05
6.30
101.00
188betSớm
0.91
1.5
0.81
0.76
2.75
0.96
1.29
4.80
7.20
Live
0.96
1.75
0.88
0.97
3.25
0.85
1.24
5.30
7.90
Run
-0.52
0.25
0.36
-0.42
1.5
0.24
1.01
11.00
23.00
SbobetSớm
0.92
1.5
0.90
0.92
3
0.88
1.29
4.66
6.50
Live
0.83
1.5
-0.99
0.84
3
0.98
1.27
5.00
7.30
Run
-0.41
0.25
0.25
-0.31
1.5
0.17
1.03
7.10
105.00

Bên nào sẽ thắng?

Paide Linnameeskond
ChủHòaKhách
Tartu JK Maag Tammeka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Paide LinnameeskondSo Sánh Sức MạnhTartu JK Maag Tammeka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Premium Liiga-2] Paide Linnameeskond
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
540112212280.0%
330010091100.0%
2101223750.0%
64021131266.7%
[EST Premium Liiga-8] Tartu JK Maag Tammeka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51136124820.0%
2002280100.0%
3111444533.3%
631217101050.0%

Thành tích đối đầu

Paide Linnameeskond            
Chủ - Khách
Paide LinnameeskondTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaPaide Linnameeskond
Tartu JK Maag TammekaPaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaPaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondTartu JK Maag Tammeka
Paide LinnameeskondTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaPaide Linnameeskond
Tartu JK Maag TammekaPaide Linnameeskond
Tartu JK Maag TammekaPaide Linnameeskond
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.75-0.21-0.17T-0.99-0.670.81TX
EST D124-08-241 - 3
(0 - 1)
4 - 5---T---
EST D118-05-241 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.24-0.26-0.62T0.96-0.750.86TT
EST D120-04-240 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.72-0.22-0.18B0.95-0.800.87TX
EST D130-09-231 - 2
(0 - 2)
6 - 9---T---
EST D119-08-236 - 3
(3 - 3)
6 - 7---T---
EST D113-05-230 - 0
(0 - 0)
7 - 2---H---
EST D119-03-230 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.24-0.25-0.63H-0.99-0.750.81BX
Est WT14-01-232 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.19-0.22-0.75B0.95-1.250.75BX
EST D112-11-221 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.19-0.23-0.70H0.78-1.250.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%

Thành tích gần đây

Paide Linnameeskond            
Chủ - Khách
Trans NarvaPaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuPaide Linnameeskond
FC KuressaarePaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondFC Flora Tallinn
Paide LinnameeskondJK Tallinna Kalev
Paide LinnameeskondMetta/LU Riga
HJK HelsinkiPaide Linnameeskond
Paide LinnameeskondJK Welco Elekter
Paide LinnameeskondFK Valmiera
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D115-03-251 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.24-0.25-0.63B-0.99-0.750.81BX
EST D109-03-254 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.47-0.28-0.37T0.880.250.88TT
EST CUP05-03-251 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.45-0.29-0.40B0.7400.96BX
EST D102-03-251 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.12-0.18-0.83T0.97-1.750.85BX
Est WT22-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.60-0.27-0.28T0.850.750.85TX
Est WT15-02-254 - 0
(3 - 0)
2 - 4---T--
INT CF12-02-251 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.75-0.20-0.20B0.901.50.80TX
INT CF07-02-251 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.66-0.23-0.23T0.9110.91TX
INT CF31-01-254 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.93-0.13-0.10T0.842.750.86TH
INT CF30-01-255 - 2
(2 - 2)
3 - 1-0.75-0.22-0.19T0.771.250.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%

Tartu JK Maag Tammeka            
Chủ - Khách
Nomme JK KaljuTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaLevadia Tallinn
JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaParnu JK Vaprus
FC Flora TallinnTartu JK Maag Tammeka
JK Welco ElekterTartu JK Maag Tammeka
Levadia TallinnTartu JK Maag Tammeka
FC Nomme UnitedTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaTrans Narva
Paide LinnameeskondTartu JK Maag Tammeka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D116-03-252 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.65-0.24-0.241.0010.82T
EST D108-03-252 - 3
(1 - 2)
1 - 10-0.10-0.22-0.800.99-1.50.83T
EST D102-03-251 - 2
(0 - 1)
8 - 9-0.31-0.28-0.540.96-0.50.86H
Est WT16-02-256 - 1
(3 - 0)
2 - 5-0.50-0.27-0.350.990.50.77T
INT CF08-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.68-0.22-0.220.7910.97X
INT CF02-02-251 - 4
(0 - 2)
2 - 10-0.12-0.14-0.880.81-2.50.89H
Est WT18-01-253 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.78-0.21-0.160.881.50.82T
EST D109-11-241 - 2
(1 - 1)
3 - 9-----
EST D103-11-243 - 3
(2 - 2)
2 - 5-0.43-0.28-0.400.8400.98T
EST D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.75-0.21-0.17T-0.991.50.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

Paide LinnameeskondSo sánh số liệuTartu JK Maag Tammeka
  • 23Tổng số ghi bàn23
  • 2.3Trung bình ghi bàn2.3
  • 9Tổng số mất bàn19
  • 0.9Trung bình mất bàn1.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Paide Linnameeskond
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem
Tartu JK Maag Tammeka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
3300100.0%Xem266.7%00.0%Xem
Paide Linnameeskond
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
310233.3%Xem00.0%3100.0%Xem
Tartu JK Maag Tammeka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem266.7%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Paide LinnameeskondThời gian ghi bànTartu JK Maag Tammeka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    6
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Paide LinnameeskondChi tiết về HT/FTTartu JK Maag Tammeka
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Paide LinnameeskondSố bàn thắng trong H1&H2Tartu JK Maag Tammeka
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Paide Linnameeskond
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D109-04-2025ChủParnu JK Vaprus4 Ngày
EST D112-04-2025KháchHarju JK Laagri7 Ngày
EST D118-04-2025KháchFC Flora Tallinn13 Ngày
Tartu JK Maag Tammeka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D108-04-2025ChủFC Flora Tallinn3 Ngày
EST D113-04-2025ChủTrans Narva8 Ngày
EST D118-04-2025KháchHarju JK Laagri13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 80.0%Thắng20.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa20.0% [1]
  • [1] 20.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [3] 60.0%Thắng20.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa20.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại20.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.40 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    2.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    1.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 40.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [1]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn40.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [1]

Paide Linnameeskond VS Tartu JK Maag Tammeka ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình