So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.25
0.79
-0.98
2.5
0.78
2.24
3.30
2.71
Live
0.77
0.25
-0.92
0.86
2.25
0.98
2.01
3.20
3.25
Run
0.53
0
-0.67
-0.27
0.5
0.11
8.70
1.08
12.50
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.80
-0.95
2.5
0.80
2.35
3.30
3.00
Live
0.77
0.25
-0.98
0.82
2.25
0.97
2.10
3.30
3.60
Run
0.57
0
-0.74
-0.20
0.5
0.13
9.50
1.12
13.00
Mansion88Sớm
-0.97
0.25
0.81
-0.98
2.5
0.80
2.19
3.30
2.81
Live
0.82
0.25
-0.93
0.88
2.25
1.00
2.14
3.15
3.15
Run
0.58
0
-0.68
-0.22
0.5
0.13
8.20
1.11
13.00
188betSớm
-0.96
0.25
0.80
-0.97
2.5
0.79
2.24
3.30
2.71
Live
0.78
0.25
-0.90
0.87
2.25
0.99
2.01
3.20
3.25
Run
-0.70
0.25
0.58
-0.50
0.5
0.36
4.95
1.28
7.40
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.82
-0.93
2.5
0.81
2.32
3.15
2.82
Live
0.82
0.25
-0.90
0.88
2.25
-0.98
2.13
3.17
3.36
Run
0.57
0
-0.67
-0.29
0.5
0.19
6.80
1.18
9.40

Bên nào sẽ thắng?

Hansa Rostock
ChủHòaKhách
1. FC Saarbrücken
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hansa RostockSo Sánh Sức Mạnh1. FC Saarbrücken
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER 3.Liga-7] Hansa Rostock
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2913610403545744.8%
16952271332356.3%
134181322131530.8%
6312991050.0%
[GER 3.Liga-3] 1. FC Saarbrücken
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301497433351346.7%
14833231227857.1%
16664202124337.5%
6303910950.0%

Thành tích đối đầu

Hansa Rostock            
Chủ - Khách
SaarbruckenHansa Rostock
Hansa RostockSaarbrucken
SaarbruckenHansa Rostock
SaarbruckenHansa Rostock
Hansa RostockSaarbrucken
SaarbruckenHansa Rostock
Hansa RostockSaarbrucken
SaarbruckenHansa Rostock
Hansa RostockSaarbrucken
Hansa RostockSaarbrucken
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D322-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.56-0.28-0.28B1.000.750.82BX
GER D327-01-214 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.48-0.30-0.34T0.860.250.96TT
GER D326-09-202 - 0
(1 - 0)
5 - 11-0.34-0.29-0.48B0.96-0.250.86BX
GER D325-03-142 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.40-0.31-0.39B0.900.000.98BX
GER D304-10-130 - 0
(0 - 0)
- -0.54-0.29-0.27H0.880.501.00TX
GER D327-04-131 - 1
(0 - 0)
- -0.51-0.30-0.29H1.000.500.88TX
GER D303-11-122 - 0
(2 - 0)
- -0.53-0.30-0.26T0.900.500.98TX
GER D316-04-113 - 0
(1 - 0)
- -0.36-0.31-0.43B0.98-0.250.90BT
GER D330-10-102 - 1
(1 - 1)
- -0.74-0.23-0.13T0.80-0.80-0.93TT
GER D209-04-063 - 0
(3 - 0)
- -0.59-0.30-0.23T0.820.50-0.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Hansa Rostock            
Chủ - Khách
Alemannia AachenHansa Rostock
Hansa RostockErzgebirge Aue
Hansa RostockIngolstadt
Hansa RostockDynamo Dresden
SV Waldhof MannheimHansa Rostock
Hansa RostockViktoria koln
Borussia Dortmund (Youth)Hansa Rostock
Hansa RostockSV Wehen Wiesbaden
VfB Stuttgart IIHansa Rostock
Hansa RostockPhonix Lubeck
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D316-03-252 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.42-0.32-0.38B0.800-0.98BT
GER D312-03-254 - 1
(3 - 1)
0 - 6-0.50-0.30-0.33T-0.980.50.80TT
GER D308-03-252 - 0
(2 - 0)
10 - 9-0.49-0.29-0.33T0.790.25-0.97TX
GER D322-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.43-0.29-0.41T0.8600.96TX
GER D315-02-255 - 0
(3 - 0)
4 - 6-0.41-0.29-0.41B0.9100.91BT
GER D309-02-251 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.55-0.29-0.28H0.820.51.00TX
GER D301-02-250 - 2
(0 - 0)
1 - 11-0.37-0.29-0.46T0.88-0.250.94TX
GER D325-01-251 - 4
(0 - 0)
3 - 5-0.54-0.29-0.29B0.860.50.96BT
GER D318-01-250 - 3
(0 - 1)
4 - 7-0.33-0.29-0.50T0.82-0.51.00TT
INT CF12-01-252 - 0
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

1. FC Saarbrücken            
Chủ - Khách
SaarbruckenVfB Stuttgart II
Arminia BielefeldSaarbrucken
SaarbruckenEnergie Cottbus
Viktoria kolnSaarbrucken
SaarbruckenHannover 96 Am
UnterhachingSaarbrucken
SaarbruckenSV Waldhof Mannheim
IngolstadtSaarbrucken
SV SandhausenSaarbrucken
SaarbruckenTSV 1860 Munchen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER D314-03-250 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.61-0.26-0.240.880.750.94X
GER D311-03-253 - 1
(2 - 1)
8 - 2-0.44-0.30-0.38-0.950.250.77T
GER D308-03-252 - 1
(2 - 0)
0 - 5-0.55-0.28-0.290.820.51.00T
GER D328-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 7-0.36-0.29-0.470.90-0.250.92T
GER D322-02-254 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.69-0.24-0.200.801-0.98T
GER D316-02-252 - 0
(2 - 0)
2 - 7-0.24-0.26-0.620.96-0.750.86X
GER D308-02-252 - 1
(2 - 1)
1 - 4-0.55-0.29-0.280.820.51.00T
GER D301-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.43-0.29-0.400.8400.98X
GER D325-01-253 - 4
(1 - 1)
6 - 3-0.35-0.30-0.470.92-0.250.90T
GER D318-01-254 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.54-0.29-0.300.860.50.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Hansa RostockSo sánh số liệu1. FC Saarbrücken
  • 17Tổng số ghi bàn19
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.9
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Hansa Rostock
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem13XemXem1XemXem14XemXem46.4%XemXem14XemXem50%XemXem14XemXem50%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
1. FC Saarbrücken
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem14XemXem2XemXem13XemXem48.3%XemXem12XemXem41.4%XemXem17XemXem58.6%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Hansa Rostock
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem5XemXem12XemXem39.3%XemXem7XemXem25%XemXem12XemXem42.9%XemXem
15XemXem10XemXem1XemXem4XemXem66.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem
13XemXem1XemXem4XemXem8XemXem7.7%XemXem2XemXem15.4%XemXem6XemXem46.2%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
1. FC Saarbrücken
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem11XemXem5XemXem13XemXem37.9%XemXem14XemXem48.3%XemXem10XemXem34.5%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
15XemXem5XemXem4XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hansa RostockThời gian ghi bàn1. FC Saarbrücken
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    20
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    10
    9
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hansa RostockChi tiết về HT/FT1. FC Saarbrücken
  • 4
    3
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    17
    18
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Hansa RostockSố bàn thắng trong H1&H21. FC Saarbrücken
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    20
    18
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hansa Rostock
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D305-04-2025KháchRot-Weiss Essen7 Ngày
GER D309-04-2025KháchVfL Osnabruck11 Ngày
GER D312-04-2025ChủSC Verl14 Ngày
1. FC Saarbrücken
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER D305-04-2025ChủVfL Osnabruck7 Ngày
GER D309-04-2025ChủErzgebirge Aue11 Ngày
GER D312-04-2025KháchSV Wehen Wiesbaden14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hansa Rostock
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 44.8%Thắng46.7% [14]
  • [6] 20.7%Hòa30.0% [14]
  • [10] 34.5%Bại23.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [9] 31.0%Thắng20.0% [6]
  • [5] 17.2%Hòa20.0% [6]
  • [2] 6.9%Bại13.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    1.21 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    1.10
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 37.50%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 25.00%Hòa9.09% [1]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 12.50%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Hansa Rostock VS 1. FC Saarbrücken ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình