So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-0.5
0.91
0.78
2
-0.98
3.80
3.20
1.91
Live
0.86
-0.5
0.96
0.87
2
0.93
3.75
3.15
1.94
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.16
3.5
0.02
23.00
14.00
1.01
BET365Sớm
-0.97
-0.75
0.83
-0.95
2.5
0.80
6.00
3.60
1.65
Live
0.87
-0.5
0.97
0.92
2
0.92
4.33
3.25
1.90
Run
-0.56
0
0.45
-0.15
3.5
0.09
201.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.92
-0.5
0.84
0.93
2.25
0.83
3.85
3.10
1.86
Live
0.91
-0.5
0.93
0.90
2
0.98
3.90
3.05
1.93
Run
-0.68
0
0.58
-0.12
3.5
0.04
100.00
9.30
1.02
188betSớm
0.92
-0.5
0.92
0.79
2
-0.97
3.80
3.20
1.91
Live
0.87
-0.5
0.97
0.90
2
0.92
3.70
3.15
1.96
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.15
3.5
0.03
23.00
14.00
1.01
SbobetSớm
0.84
-0.75
0.92
0.74
2
-0.98
4.46
3.15
1.64
Live
0.91
-0.5
0.93
0.94
2
0.88
3.81
2.94
1.93
Run
-0.71
0
0.61
-0.15
3.5
0.05
17.50
4.69
1.20

Bên nào sẽ thắng?

Madagascar
ChủHòaKhách
Ghana
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MadagascarSo Sánh Sức MạnhGhana
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 1H 2B
    2T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-3] Madagascar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
63129610350.0%
3111244333.3%
3201726266.7%
611457416.7%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-1] Ghana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
650115515183.3%
330010391100.0%
3201526166.7%
612358516.7%

Thành tích đối đầu

Madagascar            
Chủ - Khách
GhanaMadagascar
MadagascarGhana
MadagascarGhana
GhanaMadagascar
GhanaMadagascar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPAF17-11-231 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.81-0.21-0.11B0.88-0.670.88TX
CAF NC18-06-230 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.20-0.31-0.61H0.97-0.750.85BX
CAF SC15-01-232 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.29-0.34-0.52T0.79-0.500.91TT
CAF NC01-06-223 - 0
(0 - 0)
13 - 1-0.72-0.25-0.16B-0.97-0.800.79BT
COSAFA Cup25-05-151 - 2
(1 - 1)
1 - 0-0.70-0.25-0.17T0.99-0.800.77TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Madagascar            
Chủ - Khách
MadagascarEswatini
EswatiniMadagascar
ComorosMadagascar
MadagascarTunisia
GambiaMadagascar
MadagascarGambia
MadagascarComoros
TunisiaMadagascar
MadagascarMali
MadagascarComoros
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC29-12-240 - 1
(0 - 0)
- ---B--
CAF SC21-12-240 - 2
(0 - 2)
- ---T--
CAF NC18-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.53-0.32-0.27B0.880.50.88BX
CAF NC14-11-242 - 3
(2 - 2)
6 - 8-0.16-0.28-0.68B0.85-10.97BT
CAF NC14-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.47-0.34-0.32B0.880.250.88BX
CAF NC11-10-241 - 1
(1 - 0)
0 - 5-0.40-0.33-0.39H0.8500.91HH
CAF NC09-09-241 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.42-0.35-0.34H-0.940.250.76TH
CAF NC05-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.73-0.25-0.14B-0.991.250.81TX
WCPAF11-06-240 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.21-0.31-0.63H0.90-0.750.80BX
WCPAF07-06-242 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.37-0.41-0.34T0.8100.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Ghana            
Chủ - Khách
NigeriaGhana
GhanaNigeria
TogoGhana
GhanaNiger
AngolaGhana
SudanGhana
GhanaSudan
NigerGhana
GhanaAngola
GhanaCentral African Republic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF SC28-12-243 - 1
(3 - 0)
4 - 1-0.54-0.32-0.260.850.50.91T
CAF SC22-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.39-0.34-0.390.8800.88X
INT FRL11-12-240 - 2
(0 - 2)
- -----
CAF NC18-11-241 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.74-0.25-0.140.961.250.80T
CAF NC15-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.34-0.34-0.440.79-0.25-0.97H
CAF NC15-10-242 - 0
(0 - 0)
0 - 4-0.20-0.32-0.600.85-0.750.91T
CAF NC10-10-240 - 0
(0 - 0)
16 - 1-0.81-0.22-0.100.931.50.83X
CAF NC09-09-241 - 1
(0 - 1)
1 - 1-0.20-0.30-0.62-0.99-0.750.81X
CAF NC05-09-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.64-0.29-0.190.830.750.99X
WCPAF10-06-244 - 3
(1 - 2)
0 - 2-0.78-0.23-0.110.791.25-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

MadagascarSo sánh số liệuGhana
  • 8Tổng số ghi bàn10
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 10Tổng số mất bàn13
  • 1.0Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua40.0%
MadagascarThời gian ghi bànGhana
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    3
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MadagascarChi tiết về HT/FTGhana
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    2
    0
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
MadagascarSố bàn thắng trong H1&H2Ghana
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Madagascar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF01-09-2025ChủCentral African Republic161 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủChad168 Ngày
WCPAF06-10-2025KháchComoros196 Ngày
Ghana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF01-09-2025KháchChad161 Ngày
WCPAF08-09-2025ChủMali168 Ngày
WCPAF06-10-2025KháchCentral African Republic196 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 50.0%Thắng83.3% [5]
  • [1] 16.7%Hòa0.0% [5]
  • [2] 33.3%Bại16.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 16.7%Thắng33.3% [2]
  • [1] 16.7%Hòa0.0% [0]
  • [1] 16.7%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 20.00%thắng 2 bàn+33.33% [2]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn50.00% [3]
  • [1] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Madagascar VS Ghana ngày 25-03-2025 - Thông tin đội hình