So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-0.25
0.84
-0.98
2.5
0.78
3.00
3.25
2.08
Live
0.98
-0.25
0.84
-0.98
2.5
0.78
3.00
3.25
2.08
Run
0.91
0
0.91
-0.57
1.5
0.37
23.00
6.00
1.10
BET365Sớm
0.85
-0.5
0.95
1.00
2.75
0.80
3.40
3.50
1.91
Live
0.98
-0.25
0.83
1.00
2.5
0.80
3.20
3.25
2.05
Run
0.85
0
0.95
-0.60
1.5
0.45
29.00
6.00
1.12
Mansion88Sớm
0.99
-0.25
0.85
0.87
2.5
0.95
3.15
3.30
1.99
Live
0.99
-0.25
0.77
-0.97
2.5
0.79
3.20
3.20
2.00
Run
-0.94
0
0.78
-0.99
2
0.81
9.60
3.48
1.37
188betSớm
0.99
-0.25
0.85
-0.97
2.5
0.79
3.00
3.25
2.08
Live
0.99
-0.25
0.85
-0.97
2.5
0.79
3.00
3.25
2.08
Run
0.81
0
-0.97
-0.56
1.5
0.38
23.00
6.00
1.10
SbobetSớm
0.85
-0.5
0.97
0.77
2.25
-0.97
3.29
3.04
1.97
Live
0.77
-0.25
-0.93
0.79
2.25
-0.97
2.74
3.08
2.32
Run
0.88
0
0.96
-0.93
2.25
0.74
8.80
3.53
1.38

Bên nào sẽ thắng?

IMT Novi Beograd
ChủHòaKhách
FK Čukarički
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
IMT Novi BeogradSo Sánh Sức MạnhFK Čukarički
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Phong Độ50%
  • Tất cả
  • 4T 0H 6B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-11] IMT Novi Beograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2997133546341131.0%
155551920201033.3%
144281626141128.6%
6204811633.3%
[SER Super liga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2910910373839734.5%
145451714191135.7%
15555202420633.3%
622267833.3%

Thành tích đối đầu

IMT Novi Beograd            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomIMT Novi Beograd
IMT Novi BeogradCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D118-12-230 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.67-0.25-0.20T0.931.000.89TX
SER D118-08-233 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.35-0.29-0.49T1.00-0.250.82TT

Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

IMT Novi Beograd            
Chủ - Khách
Macva SabacIMT Novi Beograd
IMT Novi BeogradTekstilac
Mladost LucaniIMT Novi Beograd
IMT Novi BeogradCrvena Zvezda
OFK BeogradIMT Novi Beograd
IMT Novi BeogradVojvodina Novi Sad
IMT Novi BeogradRadnicki 1923 Kragujevac
FK Spartak Zlatibor VodaIMT Novi Beograd
IMT Novi BeogradRadnicki Nis
Jedinstvo UBIMT Novi Beograd
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER CUP30-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 4---T--
SER D125-10-243 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.64-0.27-0.21T0.780.750.98TT
SER D120-10-241 - 0
(1 - 0)
1 - 10-0.53-0.29-0.30B0.900.50.92BX
SER D106-10-241 - 3
(0 - 1)
3 - 12-0.06-0.13-0.93B0.80-2.50.96BT
SER D128-09-244 - 3
(2 - 1)
5 - 7-0.52-0.29-0.31B0.930.50.89BT
SER D122-09-240 - 3
(0 - 0)
2 - 9-0.32-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BT
SER D118-09-240 - 4
(0 - 2)
3 - 3-0.42-0.29-0.40B0.8600.96BT
SER D113-09-242 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.46-0.33-0.33B0.920.250.90BH
SER D130-08-243 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.45-0.31-0.37T1.000.250.76TT
SER D124-08-242 - 3
(1 - 3)
2 - 7-0.38-0.33-0.41T0.9900.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Jedinstvo UBCukaricki Stankom
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Cukaricki StankomFK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomBacka Topola
Cukaricki StankomJedinstvo UB
Novi PazarCukaricki Stankom
Cukaricki StankomTekstilac
Mladost LucaniCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER CUP30-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.21-0.27-0.670.75-10.95X
SER D126-10-243 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.61-0.26-0.250.870.750.95T
SER D118-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.74-0.22-0.160.861.250.90X
SER D105-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.41-0.30-0.410.8700.89X
SER D128-09-241 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.44-0.29-0.390.780-0.96T
SER D121-09-242 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.82-0.19-0.110.951.750.87H
SER D115-09-242 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.36-0.30-0.460.83-0.250.99T
SER D130-08-243 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.76-0.21-0.140.971.50.79T
SER D123-08-243 - 1
(2 - 0)
2 - 5-0.35-0.31-0.470.91-0.250.91T
SER D115-08-241 - 4
(0 - 2)
1 - 2-0.18-0.23-0.710.85-1.250.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

IMT Novi BeogradSo sánh số liệuFK Čukarički
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 20Tổng số mất bàn16
  • 2.0Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

IMT Novi Beograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem0XemXem1XemXem5XemXem0%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
60150.0%Xem350.0%233.3%Xem
IMT Novi Beograd
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

IMT Novi BeogradThời gian ghi bànFK Čukarički
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    3
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    0
    4
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    11
    Bàn thắng H1
    6
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
IMT Novi BeogradChi tiết về HT/FTFK Čukarički
  • 3
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    3
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
IMT Novi BeogradSố bàn thắng trong H1&H2FK Čukarički
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    6
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    5
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
IMT Novi Beograd
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D123-11-2024ChủBacka Topola14 Ngày
SER D130-11-2024KháchRadnicki 1923 Kragujevac21 Ngày
SER D107-12-2024ChủFK Napredak Krusevac28 Ngày
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D123-11-2024KháchRadnicki Nis14 Ngày
SER D130-11-2024ChủFK Spartak Zlatibor Voda21 Ngày
SER D107-12-2024KháchVojvodina Novi Sad28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 31.0%Thắng34.5% [10]
  • [7] 24.1%Hòa31.0% [10]
  • [13] 44.8%Bại34.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.2%Thắng17.2% [5]
  • [5] 17.2%Hòa17.2% [5]
  • [5] 17.2%Bại17.2% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    1.21 
  • TB mất điểm
    1.59 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.66 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.28
  • TB mất điểm
    1.31
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 22.22%Hòa27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

IMT Novi Beograd VS FK Čukarički ngày 09-11-2024 - Thông tin đội hình