Bên nào sẽ thắng?

Dnepr Mogilev
ChủHòaKhách
Neman Grodno
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dnepr MogilevSo Sánh Sức MạnhNeman Grodno
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 7%So Sánh Đối Đầu93%
  • Tất cả
  • 0T 2H 8B
    8T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Dnepr Mogilev
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6123611516.7%
[INT CF-] Neman Grodno
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63301421250.0%

Thành tích đối đầu

Dnepr Mogilev            
Chủ - Khách
Neman GrodnoDnepr Mogilev
Dnepr MogilevNeman Grodno
Dnepr MogilevNeman Grodno
Neman GrodnoDnepr Mogilev
Dnepr MogilevNeman Grodno
Dnepr MogilevNeman Grodno
Neman GrodnoDnepr Mogilev
Neman GrodnoDnepr Mogilev
Dnepr MogilevNeman Grodno
Dnepr MogilevNeman Grodno
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BLR D125-08-243 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.87-0.18-0.10B0.76-0.570.94BT
BLR D113-04-240 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.13-0.23-0.79B0.76-1.500.94BX
INT CF23-01-241 - 2
(0 - 2)
1 - 4---B---
BLR D120-10-222 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.85-0.18-0.09B0.82-0.571.00BX
BLR D118-06-221 - 3
(0 - 0)
1 - 11-0.15-0.24-0.76B0.85-1.250.85BT
BLR CUP13-03-220 - 0
(0 - 0)
- -0.26-0.28-0.57H0.80-0.750.96BX
BLR CUP07-03-223 - 0
(1 - 0)
- -0.85-0.18-0.10B0.81-0.570.95BH
BLR D121-09-191 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.47-0.31-0.34B0.910.250.85BX
BLR D111-05-190 - 3
(0 - 1)
2 - 4-0.36-0.33-0.43B0.74-0.25-0.98BT
BLR D117-08-180 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.35-0.33-0.44H0.77-0.250.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Dnepr Mogilev            
Chủ - Khách
Shakhter SoligorskDnepr Mogilev
Dnepr MogilevFK Isloch Minsk
FK VitebskDnepr Mogilev
Dnepr MogilevDinamo Brest
Dnepr MogilevFC Torpedo Zhodino
FC GomelDnepr Mogilev
Dnepr MogilevNaftan Novopolock
FC MinskDnepr Mogilev
Dnepr MogilevSmorgon FC
Dinamo MinskDnepr Mogilev
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BLR D101-12-241 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.43-0.30-0.38T0.790-0.97TT
BLR D123-11-241 - 3
(0 - 1)
4 - 3-0.26-0.29-0.60B0.80-0.750.90BT
BLR D108-11-242 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.75-0.24-0.14B0.911.250.91TT
BLR D101-11-240 - 3
(0 - 3)
1 - 3-0.21-0.25-0.66B0.85-10.91BT
BLR D126-10-241 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.15-0.24-0.77H0.97-1.250.85BX
BLR D120-10-241 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.77-0.22-0.13H0.791.25-0.97TX
BLR D106-10-240 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.42-0.30-0.40B0.8500.97BT
BLR D129-09-242 - 2
(2 - 0)
2 - 3-0.56-0.30-0.29H0.800.50.90TT
BLR D122-09-242 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.45-0.32-0.39T0.7200.98TT
BLR D116-09-242 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.93-0.13-0.06B1.002.50.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Neman Grodno            
Chủ - Khách
Neman GrodnoFK Lida
Neman GrodnoFC Minsk
Smorgon FCNeman Grodno
Neman GrodnoDinamo Minsk
BATE BorisovNeman Grodno
Dinamo BrestNeman Grodno
Neman GrodnoSlutsksakhar Slutsk
Arsenal DzyarzhynskNeman Grodno
Neman GrodnoSlavia Mozyr
Naftan NovopolockNeman Grodno
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-255 - 0
(0 - 0)
- -----
BLR D101-12-244 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.69-0.25-0.170.8211.00T
BLR D123-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.19-0.27-0.690.86-10.84X
BLR D111-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.34-0.32-0.470.85-0.250.91X
BLR D102-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 5-0.24-0.30-0.580.87-0.750.95T
BLR D126-10-242 - 2
(1 - 0)
2 - 6-----
BLR D119-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.78-0.22-0.130.961.50.80X
BLR D106-10-240 - 4
(0 - 3)
8 - 4-0.18-0.26-0.680.94-10.88T
BLR D129-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.70-0.26-0.190.7610.94X
BLR D125-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.11-0.21-0.800.92-1.50.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Dnepr MogilevSo sánh số liệuNeman Grodno
  • 10Tổng số ghi bàn21
  • 1.0Trung bình ghi bàn2.1
  • 19Tổng số mất bàn2
  • 1.9Trung bình mất bàn0.2
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Dnepr Mogilev
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem13XemXem1XemXem14XemXem46.4%XemXem15XemXem53.6%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Neman Grodno
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem3XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem33.3%XemXem16XemXem66.7%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Dnepr Mogilev
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem12XemXem5XemXem11XemXem42.9%XemXem9XemXem32.1%XemXem10XemXem35.7%XemXem
14XemXem4XemXem3XemXem7XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
14XemXem8XemXem2XemXem4XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%233.3%Xem
Neman Grodno
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem2XemXem14XemXem33.3%XemXem8XemXem33.3%XemXem8XemXem33.3%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem
641166.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dnepr MogilevThời gian ghi bànNeman Grodno
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dnepr MogilevChi tiết về HT/FTNeman Grodno
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Dnepr MogilevSố bàn thắng trong H1&H2Neman Grodno
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dnepr Mogilev
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Neman Grodno
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Dnepr Mogilev VS Neman Grodno ngày 27-01-2025 - Thông tin đội hình