So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
-0.5
0.90
0.89
2.75
0.87
3.20
3.55
1.91
Live
0.85
-0.5
0.97
0.86
2.75
0.94
3.00
3.50
1.99
Run
-0.80
0
0.62
-0.51
2.5
0.31
18.50
9.70
1.04
BET365Sớm
0.83
-0.25
0.98
0.80
3
1.00
2.63
3.75
2.15
Live
0.80
-0.5
1.00
0.93
2.75
0.88
3.20
3.60
1.90
Run
-0.80
0
0.62
-0.77
2.5
0.60
41.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.97
-0.25
0.79
0.76
2.75
1.00
3.05
3.50
1.95
Live
-0.97
-0.25
0.81
0.91
2.75
0.91
3.20
3.40
1.94
Run
-0.79
0
0.63
-0.63
2.5
0.45
4.15
3.11
1.79
188betSớm
0.78
-0.5
1.00
0.90
2.75
0.88
3.20
3.55
1.91
Live
0.84
-0.5
1.00
0.92
2.75
0.90
3.05
3.45
1.99
Run
-0.81
0
0.65
-0.71
2.5
0.53
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.74
-0.5
-0.93
0.95
2.75
0.85
2.92
3.13
2.08
Live
0.81
-0.5
-0.97
0.97
2.75
0.85
3.14
3.23
2.03
Run
-0.80
0
0.64
-0.63
2.5
0.45
3.20
3.17
2.03

Bên nào sẽ thắng?

Nomme JK Kalju
ChủHòaKhách
Levadia Tallinn
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nomme JK KaljuSo Sánh Sức MạnhLevadia Tallinn
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Premium Liiga-2] Nomme JK Kalju
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
321994733566259.4%
161132411936268.8%
16862321630350.0%
63211491150.0%
[EST Premium Liiga-1] Levadia Tallinn
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
332562741481175.8%
17116033739164.7%
16140241742187.5%
64201321466.7%

Thành tích đối đầu

Nomme JK Kalju            
Chủ - Khách
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D125-08-243 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.58-0.29-0.25B0.940.750.88BT
EST D112-05-240 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.72-0.22-0.18H0.94-0.800.88TX
EST D106-04-241 - 5
(1 - 3)
3 - 7---B---
EST D128-10-234 - 3
(1 - 1)
5 - 7-0.28-0.30-0.54T0.97-0.500.85TT
EST D109-07-233 - 0
(3 - 0)
7 - 1-0.69-0.25-0.18B0.851.000.97BT
EST D128-05-232 - 1
(2 - 0)
8 - 7-0.57-0.30-0.25B1.000.750.82BT
EST D129-04-230 - 1
(0 - 0)
3 - 8---B---
EST D102-10-220 - 1
(0 - 0)
2 - 6---B---
EST D128-08-221 - 1
(0 - 0)
6 - 9-0.57-0.28-0.26H0.950.750.87TX
EST CUP18-08-222 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.40-0.30-0.43T0.990.000.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Nomme JK Kalju            
Chủ - Khách
FC Flora TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuTrans Narva
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Tartu JK Maag TammekaNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuFC Flora Tallinn
Nomme JK KaljuJK Tallinna Kalev
Nomme JK KaljuFC Nomme United
Parnu JK VaprusNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuPaide Linnameeskond
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D123-10-243 - 2
(0 - 1)
12 - 4---B--
EST D120-10-242 - 2
(1 - 1)
5 - 1-0.69-0.23-0.20H0.801-0.98TT
EST D106-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.45-0.27-0.39H-0.960.250.78TX
EST D129-09-242 - 3
(1 - 3)
6 - 3-0.23-0.25-0.64T-0.97-0.750.79TT
EST D125-09-243 - 0
(1 - 0)
6 - 10-0.46-0.30-0.36T0.940.250.88TT
EST D122-09-243 - 1
(2 - 0)
7 - 5-0.74-0.21-0.17T0.811.25-0.99TT
EST D118-09-243 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.85-0.16-0.10T0.9220.90TX
EST D115-09-240 - 4
(0 - 3)
7 - 4-0.26-0.28-0.57T0.87-0.750.95TT
EST D101-09-242 - 4
(0 - 3)
4 - 3-0.46-0.30-0.36B0.950.250.87BT
EST D125-08-243 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.58-0.29-0.25B0.940.750.88BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 78%

Levadia Tallinn            
Chủ - Khách
Levadia TallinnFC Nomme United
Tartu JK Maag TammekaLevadia Tallinn
Trans NarvaLevadia Tallinn
Levadia TallinnTrans Narva
Levadia TallinnJK Tallinna Kalev
Levadia TallinnParnu JK Vaprus
FC KuressaareLevadia Tallinn
Levadia TallinnViljandi Tulevik
FC Flora TallinnLevadia Tallinn
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D122-10-241 - 1
(0 - 0)
15 - 0-----
EST D119-10-240 - 3
(0 - 1)
1 - 2-----
EST D105-10-240 - 2
(0 - 2)
3 - 10-0.15-0.21-0.760.83-1.50.99X
EST D102-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.83-0.18-0.110.901.750.92X
EST D127-09-244 - 0
(3 - 0)
- -0.93-0.12-0.070.892.50.93T
EST D122-09-243 - 1
(0 - 1)
8 - 1-----
EST D117-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.09-0.16-0.880.95-20.87X
EST CUP11-09-248 - 1
(3 - 0)
12 - 2-0.99-0.09-0.080.824.50.88T
EST D130-08-242 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.25-0.29-0.590.91-0.750.91T
EST D125-08-243 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.58-0.29-0.25B0.940.750.88BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%

Nomme JK KaljuSo sánh số liệuLevadia Tallinn
  • 23Tổng số ghi bàn26
  • 2.3Trung bình ghi bàn2.6
  • 16Tổng số mất bàn5
  • 1.6Trung bình mất bàn0.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Nomme JK Kalju
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem16XemXem0XemXem11XemXem59.3%XemXem17XemXem63%XemXem10XemXem37%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Levadia Tallinn
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem1XemXem13XemXem46.2%XemXem8XemXem30.8%XemXem16XemXem61.5%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Nomme JK Kalju
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem4XemXem10XemXem48.1%XemXem16XemXem59.3%XemXem8XemXem29.6%XemXem
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Levadia Tallinn
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem1XemXem12XemXem50%XemXem7XemXem26.9%XemXem14XemXem53.8%XemXem
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem2XemXem14.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nomme JK KaljuThời gian ghi bànLevadia Tallinn
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    8
    0 Bàn
    4
    8
    1 Bàn
    9
    10
    2 Bàn
    6
    2
    3 Bàn
    6
    5
    4+ Bàn
    37
    28
    Bàn thắng H1
    30
    33
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nomme JK KaljuChi tiết về HT/FTLevadia Tallinn
  • 14
    16
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    5
    H/T
    10
    7
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    4
    2
    B/B
ChủKhách
Nomme JK KaljuSố bàn thắng trong H1&H2Levadia Tallinn
  • 16
    14
    Thắng 2+ bàn
    2
    8
    Thắng 1 bàn
    11
    9
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nomme JK Kalju
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST CUP30-10-2024KháchTamper3 Ngày
EST D102-11-2024KháchFC Kuressaare6 Ngày
EST D109-11-2024ChủParnu JK Vaprus13 Ngày
Levadia Tallinn
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST CUP30-10-2024KháchElva3 Ngày
EST D103-11-2024ChủFC Flora Tallinn7 Ngày
EST D109-11-2024KháchPaide Linnameeskond13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 59.4%Thắng75.8% [25]
  • [9] 28.1%Hòa18.2% [25]
  • [4] 12.5%Bại6.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [11] 34.4%Thắng42.4% [14]
  • [3] 9.4%Hòa0.0% [0]
  • [2] 6.3%Bại6.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    73 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    2.28 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    74
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    2.24
  • TB mất điểm
    0.42
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.21
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Nomme JK Kalju VS Levadia Tallinn ngày 27-10-2024 - Thông tin đội hình