So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
1
0.92
0.85
2.75
0.85
1.43
4.00
5.00
Live
0.78
1
0.92
0.72
2.75
0.98
1.44
4.05
4.75
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
1.5
0.01
23.00
8.30
1.01
BET365Sớm
0.80
1.25
1.00
0.90
3
0.90
1.36
4.75
6.00
Live
0.80
1
1.00
0.82
2.75
0.97
1.48
4.20
5.00
Run
-0.43
0.25
0.32
-0.19
1.5
0.12
151.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.96
1.25
0.78
0.82
2.75
0.92
1.43
4.10
5.70
Live
0.81
1
-0.97
0.84
2.75
0.98
1.47
4.00
5.20
Run
0.26
0
-0.42
-0.26
1.5
0.12
65.00
4.91
1.10
188betSớm
0.79
1
0.93
0.86
2.75
0.86
1.43
4.00
5.00
Live
0.79
1
0.93
0.73
2.75
0.99
1.44
4.05
4.75
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
1.5
0.02
23.00
8.30
1.01
SbobetSớm
0.82
1
1.00
0.97
2.75
0.83
1.43
3.83
5.40
Live
0.84
1
1.00
0.94
2.75
0.88
1.45
3.94
5.50
Run
0.26
0
-0.42
-0.26
1.5
0.12
300.00
5.70
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Bnei Yehuda Tel Aviv
ChủHòaKhách
Hapoel Afula
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Bnei Yehuda Tel AvivSo Sánh Sức MạnhHapoel Afula
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-10] Bnei Yehuda Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30135123736881043.3%
156361616211540.0%
15726212023646.7%
622288833.3%
[ISR Leumit League-22] Hapoel Afula
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3131216265442229.7%
152761626132013.3%
16151010288236.3%
603371130.0%

Thành tích đối đầu

Bnei Yehuda Tel Aviv            
Chủ - Khách
Hapoel AfulaBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Afula
Hapoel AfulaBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Afula
Hapoel AfulaBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel AfulaBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Afula
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Afula
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Afula
Hapoel AfulaBnei Yehuda Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D230-09-242 - 2
(1 - 0)
6 - 2-0.23-0.26-0.63H-0.99-0.750.81BT
ISR D222-03-244 - 2
(3 - 2)
3 - 1-0.65-0.26-0.21T-0.961.000.78TT
ISR D212-12-231 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.32-0.29-0.51H0.86-0.500.96BX
ISR D217-01-232 - 1
(2 - 0)
- -0.46-0.32-0.34T0.950.250.81TT
ISR D215-09-223 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.37-0.31-0.43B-0.950.000.77BT
ISR D211-02-222 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.30-0.32-0.48B-0.97-0.250.81BT
ISR D222-10-215 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.52-0.31-0.29T0.940.500.88TT
ISR CUP15-01-201 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.75-0.22-0.15T0.81-0.800.95TX
ISR CUP26-02-191 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.69-0.26-0.17H0.801.000.96TX
ISR CUP05-02-190 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.29-0.31-0.52T0.85-0.500.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Bnei Yehuda Tel Aviv            
Chủ - Khách
Maccabi Kabilio JaffaBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Kfar Saba
Maccabi HerzliyaBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC
Hapoel Ramat GanBnei Yehuda Tel Aviv
Kafr QasimBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Umm Al Fahm
Hapoel Kfar ShalemBnei Yehuda Tel Aviv
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Natzrat Illit
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D224-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.33-0.30-0.53T0.80-0.50.90TT
ISR D217-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.56-0.30-0.29H0.800.50.90TX
ISR D210-01-253 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.30-0.29-0.54B0.90-0.50.86BT
ISR D203-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.63-0.27-0.25B0.800.750.90BX
ISR CUP27-12-242 - 2
(1 - 1)
3 - 9-0.57-0.28-0.27H0.940.750.82TT
ISR D223-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.33-0.30-0.49T0.95-0.250.81TX
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.56-0.29-0.28B0.800.5-0.98BT
ISR D206-12-242 - 0
(1 - 0)
9 - 7-0.72-0.23-0.17T0.971.250.85TX
ISR D211-11-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.28-0.49B0.95-0.250.81BT
ISR D201-11-240 - 2
(0 - 0)
8 - 0-0.59-0.27-0.26B0.910.750.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel Afula            
Chủ - Khách
Hapoel AfulaMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar SabaHapoel Afula
Hapoel AfulaMaccabi Herzliya
Hapoel AfulaAshdod MS
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Kafr QasimHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Tel Aviv
Hapoel AfulaHapoel Ironi Karmiel
Hapoel Umm Al FahmHapoel Afula
Hapoel AfulaHapoel Kfar Shalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D217-01-252 - 2
(1 - 1)
4 - 8-0.48-0.29-0.380.900.250.80T
ISR D213-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.49-0.31-0.330.810.250.95X
ISR D203-01-252 - 3
(1 - 2)
3 - 9-0.36-0.31-0.490.85-0.250.85T
ISR CUP27-12-242 - 2
(1 - 1)
6 - 11-0.25-0.29-0.590.88-0.750.88T
ISR D220-12-242 - 1
(0 - 1)
8 - 10-0.43-0.30-0.390.8201.00T
ISR D213-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.54-0.30-0.280.860.50.96X
ISR D206-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 10-0.15-0.22-0.76-0.98-1.250.80X
ISR CUP01-12-246 - 0
(2 - 0)
5 - 2-----
ISR D211-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.42-0.30-0.410.8600.90X
ISR D204-11-241 - 3
(1 - 0)
4 - 9-0.28-0.29-0.580.76-0.750.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%

Bnei Yehuda Tel AvivSo sánh số liệuHapoel Afula
  • 12Tổng số ghi bàn15
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.5
  • 14Tổng số mất bàn15
  • 1.4Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Bnei Yehuda Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem2XemXem11XemXem31.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Afula
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem1XemXem12XemXem31.6%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Bnei Yehuda Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem0XemXem13XemXem31.6%XemXem4XemXem21.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem233.3%116.7%Xem
Hapoel Afula
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem4XemXem7XemXem42.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem7XemXem36.8%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Bnei Yehuda Tel AvivThời gian ghi bànHapoel Afula
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    17
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    6
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Bnei Yehuda Tel AvivChi tiết về HT/FTHapoel Afula
  • 1
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    16
    18
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Bnei Yehuda Tel AvivSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Afula
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    19
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bnei Yehuda Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D204-02-2025KháchHapoel Ramat Gan4 Ngày
ISR D207-02-2025KháchHapoel Rishon Lezion7 Ngày
ISR D214-02-2025ChủHapoel Petah Tikva14 Ngày
Hapoel Afula
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D204-02-2025ChủHapoel Rishon Lezion4 Ngày
ISR D207-02-2025KháchHapoel Petah Tikva7 Ngày
ISR D214-02-2025ChủIroni Nir Ramat HaSharon14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 43.3%Thắng9.7% [3]
  • [5] 16.7%Hòa38.7% [3]
  • [12] 40.0%Bại51.6% [16]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.0%Thắng3.2% [1]
  • [3] 10.0%Hòa16.1% [5]
  • [6] 20.0%Bại32.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.23 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    54
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    1.74
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.84
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Hòa18.18% [2]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Bnei Yehuda Tel Aviv VS Hapoel Afula ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình