[INT CF-] Diosgyor VTK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] Backa Topola |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 12 | 66.7% |
Diosgyor VTK |
Chủ - Khách |
---|
Diosgyor VTKBacka Topola |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-01-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.22 | -0.23 | -0.68 | H | 0.95 | -1.00 | 0.81 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Diosgyor VTK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D1 | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | H | 0.92 | 0.5 | 0.84 | T | X |
HUN D1 | 08-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.38 | -0.27 | -0.46 | B | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
HUN D1 | 01-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 11 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | T | 0.90 | -0.5 | 0.86 | T | T |
HUN D1 | 21-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | B | -0.99 | 0.5 | 0.81 | B | T |
HUN D1 | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | B | -0.99 | 0.5 | 0.81 | B | T |
HUN D1 | 09-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.46 | -0.29 | -0.37 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | T |
HUN D1 | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | X |
INT CF | 22-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 21-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.59 | -0.26 | -0.27 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | T |
INT CF | 19-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.23 | B | 0.98 | 1 | 0.78 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Backa Topola |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SER D1 | 16-03-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 4 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | 0.96 | 1 | 0.80 | T | ||
SER CUP | 12-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.22 | 0.87 | 0.75 | 0.89 | T | ||
SER D1 | 08-03-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | T | ||
SER D1 | 03-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.20 | -0.25 | -0.68 | 0.94 | -1 | 0.88 | T | ||
SER D1 | 27-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.33 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | ||
SER D1 | 24-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.35 | -0.29 | -0.47 | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | ||
UEFA ECL | 20-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.70 | -0.22 | -0.16 | 0.99 | 1.25 | 0.83 | T | ||
SER D1 | 16-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.82 | -0.19 | -0.12 | 0.95 | 1.75 | 0.87 | H | ||
UEFA ECL | 13-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.36 | -0.27 | -0.45 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T | ||
SER D1 | 08-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.29 | -0.30 | -0.54 | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Diosgyor VTK |
Diosgyor VTK |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D1 | 29-03-2025 | Chủ | Ferencvarosi TC | 6 Ngày |
HUN D1 | 05-04-2025 | Khách | Debrecin VSC | 13 Ngày |
HUN D1 | 12-04-2025 | Chủ | Kecskemeti TE | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SER D1 | 29-03-2025 | Khách | Partizan Belgrade | 6 Ngày |
SER D1 | 05-04-2025 | Chủ | FK Zeleznicar Pancevo | 13 Ngày |