So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
1
0.84
0.80
2.75
1.00
1.54
4.05
4.55
Live
1.00
1
0.81
0.78
2.75
-0.98
1.62
3.90
4.05
Run
-0.25
0.25
0.07
-0.24
3.5
0.04
1.01
12.50
18.00
BET365Sớm
0.90
1
0.90
0.80
3
1.00
1.55
4.00
4.50
Live
0.83
0.75
0.98
0.83
2.75
0.98
1.62
4.10
4.10
Run
0.32
0
-0.43
-0.20
3.5
0.12
1.02
17.00
67.00
Mansion88Sớm
0.95
1
0.81
0.88
2.75
0.88
1.56
3.85
4.60
Live
0.94
1
0.90
0.78
2.75
-0.96
1.56
3.85
4.60
Run
0.30
0
-0.50
-0.44
3.5
0.29
1.16
5.00
17.00
188betSớm
0.99
1
0.85
0.81
2.75
-0.99
1.54
4.05
4.55
Live
-0.88
1
0.71
0.79
2.75
-0.97
1.62
3.90
4.05
Run
-0.31
0.25
0.15
-0.29
3.5
0.11
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.97
1
0.85
0.80
2.75
1.00
1.51
3.76
4.68
Live
-0.94
1
0.78
0.82
2.75
1.00
1.57
3.78
4.55
Run
0.41
0
-0.57
-0.38
3.5
0.24
1.17
5.30
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Levadia Tallinn
ChủHòaKhách
Nomme JK Kalju
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Levadia TallinnSo Sánh Sức MạnhNomme JK Kalju
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Premium Liiga-1] Levadia Tallinn
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4400124121100.0%
22007162100.0%
22005362100.0%
65012071583.3%
[EST Premium Liiga-7] Nomme JK Kalju
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4112684725.0%
101022160.0%
3102463733.3%
63121491050.0%

Thành tích đối đầu

Levadia Tallinn            
Chủ - Khách
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Nomme JK KaljuLevadia Tallinn
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST SC22-02-253 - 2
(2 - 1)
6 - 5-0.64-0.26-0.25T0.760.750.94TT
EST D127-10-240 - 4
(0 - 2)
9 - 9-0.32-0.28-0.52T0.82-0.500.94TT
EST D125-08-243 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.58-0.29-0.25T0.940.750.88TT
EST D112-05-240 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.72-0.22-0.18H0.94-0.800.88TX
EST D106-04-241 - 5
(1 - 3)
3 - 7---T---
EST D128-10-234 - 3
(1 - 1)
5 - 7-0.28-0.30-0.54B0.97-0.500.85BT
EST D109-07-233 - 0
(3 - 0)
7 - 1-0.69-0.25-0.18T0.851.000.97TT
EST D128-05-232 - 1
(2 - 0)
8 - 7-0.57-0.30-0.25T1.000.750.82TT
EST D129-04-230 - 1
(0 - 0)
3 - 8---T---
EST D102-10-220 - 1
(0 - 0)
2 - 6---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 86%

Thành tích gần đây

Levadia Tallinn            
Chủ - Khách
Parnu JK VaprusLevadia Tallinn
Tartu JK Maag TammekaLevadia Tallinn
Levadia TallinnTallinna FC Zapoos
Levadia TallinnHarju JK Laagri
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Villarreal BLevadia Tallinn
KryvbasLevadia Tallinn
Valencia CF MestallaLevadia Tallinn
Levadia TallinnBayern Munchen (Youth)
CF La NuciaLevadia Tallinn
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D115-03-251 - 2
(1 - 0)
3 - 9-0.09-0.16-0.86T0.85-20.97BH
EST D108-03-252 - 3
(1 - 2)
1 - 10-0.10-0.22-0.80T0.99-1.50.83BT
EST CUP04-03-257 - 0
(5 - 0)
18 - 1---T--
EST D128-02-255 - 0
(2 - 0)
11 - 3-0.88-0.15-0.10T-0.982.250.80TT
EST SC22-02-253 - 2
(2 - 1)
6 - 5-0.64-0.26-0.25T0.760.750.94TT
INT CF11-02-252 - 0
(1 - 0)
- -0.55-0.27-0.31B0.830.50.93BX
INT CF09-02-254 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.72-0.23-0.20B0.891.250.81BT
INT CF05-02-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.28-0.46B0.9500.75BX
INT CF31-01-251 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.33-0.27-0.56H0.90-0.50.80BX
INT CF28-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Nomme JK Kalju            
Chủ - Khách
Nomme JK KaljuTartu JK Maag Tammeka
Paide LinnameeskondNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuPaide Linnameeskond
Parnu JK VaprusNomme JK Kalju
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuFK Valmiera
Nomme JK KaljuTukums-2000
FC Flora TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuTrans Narva
Parnu JK VaprusNomme JK Kalju
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D116-03-252 - 2
(1 - 1)
9 - 3-0.65-0.24-0.241.0010.82T
EST D109-03-254 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.47-0.28-0.370.880.250.88T
EST CUP05-03-251 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.45-0.29-0.400.7400.96X
EST D101-03-250 - 3
(0 - 1)
2 - 8-0.21-0.23-0.680.97-10.85H
EST SC22-02-253 - 2
(2 - 1)
6 - 5-0.64-0.26-0.25T0.760.750.94TT
INT CF15-02-256 - 0
(4 - 0)
- -----
INT CF12-02-252 - 1
(0 - 0)
- -----
Est WT01-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 9-----
Est WT29-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.27-0.350.820.250.94X
Est WT24-01-251 - 3
(0 - 0)
2 - 6-0.16-0.22-0.770.76-1.50.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Levadia TallinnSo sánh số liệuNomme JK Kalju
  • 22Tổng số ghi bàn19
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.9
  • 15Tổng số mất bàn13
  • 1.5Trung bình mất bàn1.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Levadia Tallinn
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem266.7%00.0%Xem
Nomme JK Kalju
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem266.7%00.0%Xem
Levadia Tallinn
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem266.7%133.3%Xem
Nomme JK Kalju
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Levadia TallinnThời gian ghi bànNomme JK Kalju
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    2
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Levadia TallinnChi tiết về HT/FTNomme JK Kalju
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Levadia TallinnSố bàn thắng trong H1&H2Nomme JK Kalju
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Levadia Tallinn
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D105-04-2025KháchTrans Narva6 Ngày
EST D108-04-2025ChủFC Kuressaare9 Ngày
EST D112-04-2025ChủFC Flora Tallinn13 Ngày
Nomme JK Kalju
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D105-04-2025ChủFC Flora Tallinn6 Ngày
EST D109-04-2025ChủHarju JK Laagri10 Ngày
EST D112-04-2025KháchFC Kuressaare13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 100.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa25.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 50.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    0.25 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 25.00%thắng 2 bàn+25.00% [1]
  • [3] 75.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn25.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

Levadia Tallinn VS Nomme JK Kalju ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình