So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
-0.25
0.99
-0.99
2
0.85
3.25
2.97
2.29
Live
0.89
-0.25
1.00
0.98
2
0.88
3.30
2.99
2.26
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.14
0.5
0.02
23.00
1.02
17.00
BET365Sớm
0.85
-0.25
0.95
0.95
2
0.85
3.40
2.90
2.25
Live
0.83
-0.25
0.98
0.90
2
0.90
3.40
2.90
2.25
Run
-0.73
0
0.55
-0.15
0.5
0.09
26.00
1.00
26.00
Mansion88Sớm
0.88
-0.25
0.92
0.93
2
0.85
3.25
2.84
2.14
Live
0.91
-0.25
0.97
0.97
2
0.89
3.00
2.85
2.29
Run
-0.74
0
0.64
-0.20
0.5
0.11
10.00
1.17
6.90
188betSớm
0.90
-0.25
1.00
-0.98
2
0.86
3.25
2.97
2.29
Live
0.94
-0.25
0.98
0.98
2
0.90
3.20
3.00
2.31
Run
-0.64
0
0.54
-0.24
0.5
0.14
14.00
1.11
9.10
SbobetSớm
0.95
-0.25
0.91
0.79
2
-0.95
3.10
2.93
2.09
Live
0.91
-0.25
0.97
0.91
2
0.95
3.04
2.90
2.23
Run
-0.72
0
0.62
-0.11
0.5
0.01
9.60
1.17
7.10

Bên nào sẽ thắng?

Tala'ea El Gaish
ChủHòaKhách
Smouha SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tala'ea El GaishSo Sánh Sức MạnhSmouha SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Đối Đầu74%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-13] Tala'ea El Gaish
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
185671319421327.8%
101545981910.0%
841381013950.0%
62221012833.3%
[EGY Premier League-16] Smouha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1862101324401633.3%
821561572225.0%
1041579131240.0%
630366950.0%

Thành tích đối đầu

Tala'ea El Gaish            
Chủ - Khách
Talaea EI-GaishSmouha SC
Smouha SCTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishSmouha SC
Smouha SCTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishSmouha SC
Smouha SCTalaea EI-Gaish
Smouha SCTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishSmouha SC
Talaea EI-GaishSmouha SC
Smouha SCTalaea EI-Gaish
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D122-06-242 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.40-0.34-0.38H0.860.000.96HT
EGY D127-12-231 - 0
(1 - 0)
4 - 10-0.40-0.33-0.35B0.830.00-0.95BX
EGY D103-06-232 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.47-0.33-0.32T0.880.250.94TH
EGY D111-01-232 - 1
(1 - 0)
7 - 6-0.44-0.32-0.32B1.000.250.88BT
EGY D117-06-223 - 3
(1 - 0)
4 - 4-0.38-0.34-0.38H0.910.000.91HT
EGY D125-12-211 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.53-0.31-0.29B0.900.500.92BX
EGY D113-08-214 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.43-0.32-0.37B0.760.00-0.94BT
EGY D112-02-211 - 1
(0 - 1)
12 - 4-0.35-0.40-0.37H0.980.000.84HH
EGY D126-08-201 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.41-0.34-0.37H0.800.00-0.98HH
EGY D102-12-192 - 1
(2 - 1)
1 - 4-0.43-0.33-0.35B-0.950.250.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 71%

Thành tích gần đây

Tala'ea El Gaish            
Chủ - Khách
Ghazl El MahallahTalaea EI-Gaish
Al MasryTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishIsmaily
ZamalekTalaea EI-Gaish
ZamalekTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishPyramids FC
Ceramica Cleopatra FCTalaea EI-Gaish
El DaklyehTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishPharco
Talaea EI-GaishZamalek
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D107-11-242 - 3
(0 - 1)
8 - 6-0.39-0.34-0.35T0.810-0.99TT
EGY D130-10-242 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.50-0.32-0.26B1.000.50.82BH
EGYCup24-08-241 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.45-0.35-0.32H0.920.250.90TH
EGYCup21-08-241 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.43-0.32-0.33H1.000.250.82TX
EGY D114-08-241 - 3
(1 - 2)
5 - 6-0.65-0.27-0.16T-0.9410.82TT
EGY D111-08-242 - 5
(1 - 3)
2 - 3-0.21-0.27-0.59B0.92-0.750.90BT
EGY LC07-08-243 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.45-0.31-0.32B0.960.250.92BT
EGY D130-07-240 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.29-0.31-0.48T0.81-0.5-0.93TX
EGY D120-07-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.35-0.35-0.39H-0.9900.81HX
EGY D111-07-241 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.22-0.29-0.61B1.00-0.750.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Smouha SC            
Chủ - Khách
Smouha SCZamalek
Haras El HedoudSmouha SC
IsmailySmouha SC
Smouha SCIsmaily
Ceramica Cleopatra FCSmouha SC
Smouha SCAl Ahly SC
Smouha SCAl Masry
Smouha SCKazma
Future FCSmouha SC
NBE SCSmouha SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D108-11-240 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.34-0.30-0.430.80-0.25-0.98X
EGY D130-10-241 - 3
(1 - 2)
5 - 4-0.32-0.33-0.440.84-0.250.98T
EGYCup21-08-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.36-0.33-0.390.9700.85H
EGY D116-08-242 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.56-0.28-0.240.800.5-0.98X
EGY D112-08-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.39-0.31-0.370.8600.96X
EGY D108-08-240 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.15-0.22-0.710.92-1.250.96X
EGY D101-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.38-0.33-0.370.8600.96X
INT CF27-07-243 - 2
(0 - 0)
- -----
EGY D122-07-243 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.41-0.34-0.33-0.930.250.75T
EGY D113-07-241 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.42-0.33-0.370.800-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Tala'ea El GaishSo sánh số liệuSmouha SC
  • 13Tổng số ghi bàn12
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.2
  • 17Tổng số mất bàn12
  • 1.7Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Tala'ea El Gaish
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem150.0%00.0%Xem
Smouha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
Tala'ea El Gaish
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Smouha SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem150.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tala'ea El GaishThời gian ghi bànSmouha SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tala'ea El GaishChi tiết về HT/FTSmouha SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Tala'ea El GaishSố bàn thắng trong H1&H2Smouha SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tala'ea El Gaish
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D130-11-2024KháchAl-Ittihad Alexandria7 Ngày
EGY D119-12-2024ChủPetrojet26 Ngày
EGY D124-12-2024ChủZamalek31 Ngày
Smouha SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D101-12-2024ChủEl Gounah8 Ngày
EGY D122-12-2024KháchAl Ahly SC29 Ngày
EGY D126-12-2024ChủGhazl El Mahallah33 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng33.3% [6]
  • [6] 33.3%Hòa11.1% [6]
  • [7] 38.9%Bại55.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.6%Thắng22.2% [4]
  • [5] 27.8%Hòa5.6% [1]
  • [4] 22.2%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.28 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [4] 40.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Tala'ea El Gaish VS Smouha SC ngày 23-11-2024 - Thông tin đội hình