So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
1.25
0.83
0.81
2.75
0.99
1.41
4.30
5.60
Live
0.82
1
-0.96
0.82
2.25
-0.98
1.44
4.05
6.30
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
2.5
0.04
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
0.90
1.25
0.95
0.93
2.75
0.93
1.40
4.20
9.00
Live
0.97
1.25
0.87
0.92
2.5
0.92
1.40
4.20
9.00
Run
-0.40
0.25
0.30
-0.14
2.5
0.08
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.76
1
-0.96
0.97
2.75
0.83
1.40
4.45
5.50
Live
-0.93
1.25
0.81
-0.99
2.5
0.87
1.42
4.00
5.80
Run
0.25
0
-0.35
-0.17
2.5
0.09
1.13
5.30
42.00
188betSớm
1.00
1.25
0.84
0.82
2.75
1.00
1.41
4.30
5.60
Live
0.83
1
-0.95
0.86
2.25
1.00
1.44
4.00
6.40
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
2.5
0.05
1.10
6.70
23.00
SbobetSớm
-0.93
1.25
0.74
0.95
2.75
0.85
1.43
3.85
5.40
Live
0.96
1.25
0.92
0.96
2.5
0.90
1.38
4.00
6.70
Run
0.20
0
-0.30
-0.15
2.5
0.05
1.13
5.30
32.00

Bên nào sẽ thắng?

Iran
ChủHòaKhách
United Arab Emirates
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
IranSo Sánh Sức MạnhUnited Arab Emirates
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (AFC)-2] Iran
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
141040321134271.4%
752018317271.4%
752014817271.4%
65101251683.3%
[FIFA World Cup qualification (AFC)-4] United Arab Emirates
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1492330929464.3%
742116414557.1%
750214515471.4%
6222115833.3%

Thành tích đối đầu

Iran            
Chủ - Khách
United Arab EmiratesIran
IranUnited Arab Emirates
IranUnited Arab Emirates
United Arab EmiratesIran
IranUnited Arab Emirates
United Arab EmiratesIran
IranUnited Arab Emirates
United Arab EmiratesIran
United Arab EmiratesIran
IranUnited Arab Emirates
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL10-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.26-0.31-0.55T0.99-0.500.83TX
AFC23-01-242 - 1
(1 - 0)
7 - 0-0.64-0.29-0.19T-0.981.000.80TT
FIFA WCQL01-02-221 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.65-0.29-0.18T0.991.000.83TX
FIFA WCQL07-10-210 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.29-0.32-0.47T0.95-0.250.81TX
AFC19-01-151 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.50-0.31-0.29T-0.970.500.85TX
AFC19-01-110 - 3
(0 - 0)
- -0.33-0.31-0.45T0.88-0.251.00TT
FIFA WCQL10-06-091 - 0
(0 - 0)
- -0.79-0.18-0.08T0.88-0.571.00TX
FIFA WCQL19-11-081 - 1
(1 - 0)
- -0.28-0.31-0.53H0.90-0.501.00BX
FIFA WCQL07-06-080 - 1
(0 - 1)
- -0.35-0.33-0.47T0.94-0.250.90TX
FIFA WCQL02-06-080 - 0
(0 - 0)
- -0.71-0.28-0.16H0.801.00-0.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Iran            
Chủ - Khách
KyrgyzstanIran
North KoreaIran
IranQatar
UzbekistanIran
United Arab EmiratesIran
IranKyrgyzstan
IranUzbekistan
Hong KongIran
TurkmenistanIran
IranTurkmenistan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL19-11-242 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.09-0.17-0.85T0.98-1.750.78BT
FIFA WCQL14-11-242 - 3
(0 - 3)
3 - 2-0.13-0.22-0.74T0.96-1.250.86BT
FIFA WCQL15-10-244 - 1
(1 - 1)
3 - 6-0.67-0.27-0.19T0.9710.85TT
FIFA WCQL10-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.31-0.42H0.9300.77HX
FIFA WCQL10-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.26-0.31-0.55T0.99-0.50.83TX
FIFA WCQL05-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.96-0.11-0.05T0.802.50.96TX
FIFA WCQL11-06-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.31-0.28H0.900.50.80TX
FIFA WCQL06-06-242 - 4
(1 - 2)
4 - 5-0.05-0.08-0.99T0.98-3.50.78BT
FIFA WCQL26-03-240 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.06-0.13-0.93T0.96-2.250.80BX
FIFA WCQL21-03-245 - 0
(2 - 0)
- -0.97-0.10-0.05T0.782.750.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

United Arab Emirates            
Chủ - Khách
United Arab EmiratesOman
KuwaitUnited Arab Emirates
QatarUnited Arab Emirates
United Arab EmiratesQatar
United Arab EmiratesKyrgyzstan
UzbekistanUnited Arab Emirates
United Arab EmiratesNorth Korea
United Arab EmiratesIran
QatarUnited Arab Emirates
United Arab EmiratesBahrain
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GC27-12-241 - 1
(1 - 0)
11 - 3-0.50-0.32-0.291.000.50.76H
GC24-12-242 - 1
(1 - 1)
2 - 8-0.31-0.33-0.460.91-0.250.91T
GC21-12-241 - 1
(1 - 1)
1 - 9-0.48-0.33-0.340.850.250.85X
FIFA WCQL19-11-245 - 0
(3 - 0)
0 - 2-0.43-0.28-0.390.7800.98T
FIFA WCQL14-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.71-0.23-0.130.971.250.85T
FIFA WCQL15-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.60-0.30-0.220.880.750.94X
FIFA WCQL10-10-241 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.69-0.26-0.160.8010.90X
FIFA WCQL10-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.26-0.31-0.55T0.99-0.50.83TX
FIFA WCQL05-09-241 - 3
(1 - 0)
9 - 4-0.52-0.31-0.290.910.50.85T
FIFA WCQL11-06-241 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.57-0.32-0.250.740.50.96H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

IranSo sánh số liệuUnited Arab Emirates
  • 22Tổng số ghi bàn16
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.6
  • 7Tổng số mất bàn9
  • 0.7Trung bình mất bàn0.9
  • 80.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua30.0%
IranThời gian ghi bànUnited Arab Emirates
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    3
    1
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    4
    2
    3 Bàn
    2
    3
    4+ Bàn
    15
    15
    Bàn thắng H1
    10
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
IranChi tiết về HT/FTUnited Arab Emirates
  • 6
    7
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
IranSố bàn thắng trong H1&H2United Arab Emirates
  • 4
    7
    Thắng 2+ bàn
    5
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Iran
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL25-03-2025ChủUzbekistan5 Ngày
FIFA WCQL05-06-2025KháchQatar77 Ngày
FIFA WCQL10-06-2025ChủNorth Korea82 Ngày
United Arab Emirates
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL25-03-2025KháchNorth Korea5 Ngày
FIFA WCQL05-06-2025ChủUzbekistan77 Ngày
FIFA WCQL10-06-2025KháchKyrgyzstan82 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 71.4%Thắng64.3% [9]
  • [4] 28.6%Hòa14.3% [9]
  • [0] 0.0%Bại21.4% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 35.7%Thắng35.7% [5]
  • [2] 14.3%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại14.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    2.29 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.29 
  • TB mất điểm
    0.21 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.14
  • TB mất điểm
    0.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+45.45% [5]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 27.27%Hòa18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Iran VS United Arab Emirates ngày 20-03-2025 - Thông tin đội hình