Bên nào sẽ thắng?

Valur (w)
ChủHòaKhách
Hafnarfjordur (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Valur (w)So Sánh Sức MạnhHafnarfjordur (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 90%So Sánh Đối Đầu10%
  • Tất cả
  • 9T 0H 1B
    1T 0H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Urvalsdeild Women-3] Valur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2319315418109382.6%
12102029732383.3%
11911251128381.8%
65012441583.3%
[Urvalsdeild Women-11] Hafnarfjordur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2381143249501134.8%
114161424131136.4%
124081825121133.3%
63121291050.0%

Thành tích đối đầu

Valur (w)            
Chủ - Khách
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Valur (W)
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Valur (W)
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Valur (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WPR17-09-233 - 1
(1 - 1)
6 - 3---T---
ICE WPR04-07-232 - 3
(0 - 0)
1 - 2-0.25-0.24-0.62T0.98-0.750.84TT
ICE WPR02-05-232 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.97-0.09-0.06T0.90-0.310.92TX
ICE WLC12-03-233 - 2
(0 - 1)
- ---T---
ICE WPR29-07-203 - 1
(2 - 0)
13 - 1-0.95-0.13-0.08T0.77-0.400.93TT
ICE WPR07-09-184 - 0
(2 - 0)
7 - 10-0.92-0.14-0.09T0.95-0.400.75TT
ICE WPR24-06-182 - 4
(0 - 2)
0 - 9-0.07-0.12-0.96T0.90-2.750.80BT
ICE WC02-06-184 - 1
(2 - 0)
2 - 2---T---
ICE WLC10-02-184 - 0
(3 - 0)
- ---T---
ICE WPR23-09-172 - 0
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Valur (w)            
Chủ - Khách
Grindavik (W)Valur (W)
Valur (W)Stjarnan Gardabaer (W)
Breidablik (W)Valur (W)
Valur (W)Fram Reykjavik (W)
Valur (W)Tindastoll Neisti (W)
Keflavik (W)Valur (W)
Valur (W)Vikingur Reykjavik (W)
Trottur Reykjavik (W)Valur (W)
Valur (W)Thor KA Akureyri (W)
Valur (W)Vikingur Reykjavik (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WC11-06-240 - 6
(0 - 2)
3 - 9---T0.94-4.250.82TT
ICE WPR08-06-244 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.81-0.19-0.13T0.961.750.86TT
ICE WPR24-05-242 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.45-0.29-0.41B0.810-0.99BH
ICE WC19-05-248 - 0
(5 - 0)
7 - 2---T--
ICE WPR14-05-243 - 1
(2 - 1)
9 - 1---T--
ICE WPR08-05-241 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.10-0.17-0.85T0.80-2-0.98BX
ICE WPR02-05-247 - 2
(2 - 1)
6 - 6-0.86-0.15-0.11T0.8221.00TT
ICE WPR27-04-241 - 2
(1 - 2)
1 - 7---T--
ICE WPR21-04-243 - 1
(2 - 0)
7 - 2---T--
ISCW16-04-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.94-0.11-0.07H0.842.750.86TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%

Hafnarfjordur (w)            
Chủ - Khách
Hafnarfjordur (W)Thor KA Akureyri (W)
Fylkir (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Vikingur Reykjavik (W)
Hafnarfjordur (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
Stjarnan Gardabaer (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Trottur Reykjavik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Thor KA Akureyri (W)
Tindastoll Neisti (W)Hafnarfjordur (W)
Vikingur Reykjavik (W)Hafnarfjordur (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WC11-06-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.35-0.27-0.500.97-0.250.79X
ICE WPR08-06-240 - 3
(0 - 1)
7 - 7-0.28-0.27-0.570.85-0.750.97H
ICE WPR25-05-242 - 2
(2 - 1)
4 - 4-0.47-0.28-0.370.930.250.89T
ICE WC19-05-243 - 2
(1 - 1)
3 - 4-----
ICE WPR14-05-244 - 3
(4 - 1)
4 - 8-0.44-0.28-0.400.810-0.99T
ICE WPR08-05-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.37-0.28-0.470.91-0.250.91X
ICE WPR03-05-243 - 0
(1 - 0)
7 - 3-----
ICE WPR27-04-240 - 4
(0 - 2)
3 - 7-----
ICE WPR22-04-240 - 1
(0 - 0)
5 - 5-----
ICE WLC15-03-242 - 4
(0 - 2)
3 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Valur (w)So sánh số liệuHafnarfjordur (w)
  • 37Tổng số ghi bàn17
  • 3.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 9Tổng số mất bàn18
  • 0.9Trung bình mất bàn1.8
  • 80.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Valur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
420250.0%Xem250.0%125.0%Xem
Hafnarfjordur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem250.0%125.0%Xem
Valur (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
421150.0%Xem125.0%375.0%Xem
Hafnarfjordur (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
421150.0%Xem250.0%250.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Valur (w)Thời gian ghi bànHafnarfjordur (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    3
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    10
    4
    Bàn thắng H1
    15
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Valur (w)Chi tiết về HT/FTHafnarfjordur (w)
  • 5
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Valur (w)Số bàn thắng trong H1&H2Hafnarfjordur (w)
  • 5
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Valur (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE WPR25-06-2024KháchThor KA Akureyri (W)5 Ngày
ICE WPR02-07-2024ChủTrottur Reykjavik (W)12 Ngày
ICE WPR07-07-2024KháchVikingur Reykjavik (W)17 Ngày
Hafnarfjordur (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE WPR26-06-2024ChủTindastoll Neisti (W)6 Ngày
ICE WPR03-07-2024KháchThor KA Akureyri (W)13 Ngày
ICE WPR07-07-2024ChủBreidablik (W)17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 82.6%Thắng34.8% [8]
  • [3] 13.0%Hòa4.3% [8]
  • [1] 4.3%Bại60.9% [14]
  • Chủ/Khách
  • [10] 43.5%Thắng17.4% [4]
  • [2] 8.7%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại34.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    2.35 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.26 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    2.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    1.04
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

Valur (w) VS Hafnarfjordur (w) ngày 22-06-2024 - Thông tin đội hình