So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
-0.5
0.80
-
-
-
-
-
-
Live
-0.98
-0.5
0.80
-
-
-
-
-
-
Run
-0.68
0
0.50
-0.32
4.5
0.12
19.50
12.00
1.01
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.95
2.25
0.85
4.20
3.50
1.73
Live
0.77
-0.75
-0.98
0.97
2
0.82
4.50
3.30
1.72
Run
0.45
-0.25
-0.60
-0.19
4.5
0.11
67.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.92
-0.5
0.82
0.83
2
0.91
3.60
3.10
1.92
Live
-0.88
-0.5
0.72
0.97
2
0.85
4.40
3.20
1.72
Run
-0.63
0
0.47
-0.29
4.5
0.17
16.00
4.85
1.18
188betSớm
0.96
-0.5
0.88
0.88
2
0.94
3.85
3.05
1.87
Live
0.96
-0.5
0.88
0.94
2
0.88
4.05
3.05
1.83
Run
-0.64
0
0.48
-0.39
4.5
0.21
19.50
12.00
1.01
SbobetSớm
0.94
-0.5
0.88
0.88
2
0.92
3.79
2.90
1.88
Live
0.94
-0.5
0.88
0.88
2
0.92
3.79
2.90
1.88
Run
-0.67
0
0.51
-0.35
4.5
0.21
12.50
4.82
1.19

Bên nào sẽ thắng?

CS Mioveni
ChủHòaKhách
Steaua Bucuresti
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CS MioveniSo Sánh Sức MạnhSteaua Bucuresti
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 29%So Sánh Phong Độ71%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-20] CS Mioveni
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
163211836112018.8%
822461682025.0%
810722032012.5%
6114410416.7%
[ROM Liga II-2] Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20128028844260.0%
1055013620450.0%
1073015224170.0%
6321751150.0%

Thành tích đối đầu

CS Mioveni            
Chủ - Khách
CS MioveniCSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D211-03-242 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.37-0.31-0.43T-0.950.000.77TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

CS Mioveni            
Chủ - Khách
ACS DumbravitaCS Mioveni
CS MioveniScolar Resita
AFC Metalul BuzauCS Mioveni
CS MioveniArges
MuscelCS Mioveni
Rapid WienCS Mioveni
CS MioveniACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
Ceahlaul Piatra NeamtCS Mioveni
CS MioveniFC Voluntari
CSM Ramnicu ValceaCS Mioveni
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D219-10-242 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.51-0.33-0.29B0.980.50.78BT
ROM D205-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.44-0.32-0.37B-0.980.250.74BX
ROM D228-09-244 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.39-0.36-0.40B0.8900.81BT
ROM D221-09-241 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.28-0.40-0.44H0.89-0.250.93BT
ROM D214-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.28-0.30-0.54B0.97-0.50.85BX
INT CF07-09-241 - 2
(1 - 2)
- ---T--
ROM D231-08-242 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.68-0.26-0.18T0.9110.91TX
ROM D224-08-242 - 0
(1 - 0)
- ---B--
ROM D217-08-240 - 1
(0 - 0)
5 - 9-0.35-0.33-0.44B0.80-0.25-0.98BX
ROMC14-08-243 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.16-0.25-0.71B0.72-1.250.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
CSA Steaua BucurestiConcordia Chiajna
CSA Steaua BucurestiAFC Metalul Buzau
CSM SlatinaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor OradeaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCSM Focsani
CSA Steaua BucurestiUniversitatea Craiova
ACS DumbravitaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiScolar Resita
Concordia ChiajnaCSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D217-10-242 - 1
(1 - 1)
10 - 5-0.51-0.31-0.300.980.50.78T
INT CF11-10-242 - 3
(2 - 3)
2 - 4-0.55-0.29-0.290.830.50.93T
ROM D205-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.43-0.33-0.360.720-0.96X
ROM D230-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.45-0.32-0.350.980.250.78X
ROM D219-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.30-0.33-0.49-0.96-0.250.78X
ROM D214-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.73-0.24-0.160.951.250.87X
ROM D202-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.39-0.33-0.430.9500.75X
ROM D224-08-240 - 1
(0 - 0)
- -----
ROM D220-08-242 - 2
(2 - 1)
7 - 6-0.58-0.29-0.250.930.750.83T
ROMC14-08-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

CS MioveniSo sánh số liệuSteaua Bucuresti
  • 8Tổng số ghi bàn10
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.0
  • 16Tổng số mất bàn7
  • 1.6Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa50.0%
  • 70.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

CS Mioveni
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
622233.3%Xem116.7%583.3%Xem
CS Mioveni
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
622233.3%Xem233.3%350.0%Xem
Steaua Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CS MioveniThời gian ghi bànSteaua Bucuresti
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    4
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CS MioveniChi tiết về HT/FTSteaua Bucuresti
  • 1
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    2
    5
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
CS MioveniSố bàn thắng trong H1&H2Steaua Bucuresti
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    3
    6
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CS Mioveni
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D202-11-2024KháchCSM Focsani7 Ngày
ROM D209-11-2024ChủFC Bihor Oradea14 Ngày
ROM D223-11-2024KháchFK Csikszereda Miercurea Ciuc28 Ngày
Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D202-11-2024ChủCorvinul Hunedoara7 Ngày
ROM D209-11-2024KháchMetaloglobus14 Ngày
ROM D223-11-2024ChủChindia Targoviste28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 18.8%Thắng60.0% [12]
  • [2] 12.5%Hòa40.0% [12]
  • [11] 68.8%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [2] 12.5%Thắng35.0% [7]
  • [2] 12.5%Hòa15.0% [3]
  • [4] 25.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    0.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn33.33% [4]
  • [1] 16.67%Hòa33.33% [4]
  • [1] 16.67%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [3] 50.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

CS Mioveni VS Steaua Bucuresti ngày 26-10-2024 - Thông tin đội hình