So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
1
0.82
0.80
3
1.00
1.55
4.15
4.25
Live
0.97
1
0.85
-0.95
3
0.75
1.53
4.05
4.55
Run
-0.26
0.25
0.08
-0.25
4.5
0.05
10.50
1.04
16.50
BET365Sớm
1.00
1
0.80
0.80
3
1.00
1.62
4.00
4.50
Live
0.98
1
0.83
0.80
2.75
1.00
1.57
3.90
5.00
Run
0.40
0
-0.54
-0.31
4.5
0.21
6.00
1.20
10.00
Mansion88Sớm
0.86
0.75
0.90
0.86
3
0.90
1.65
3.80
4.00
Live
-0.73
1.25
0.57
-0.89
3
0.71
1.59
3.70
4.35
Run
0.37
0
-0.57
-0.37
4.5
0.22
4.70
1.24
10.00
188betSớm
-0.99
1
0.83
0.81
3
-0.99
1.55
4.15
4.25
Live
-0.88
1
0.71
-0.94
3
0.76
1.53
4.05
4.55
Run
-0.30
0.25
0.14
-0.28
4.5
0.10
8.20
1.08
14.00
SbobetSớm
0.92
0.75
0.90
0.80
3
1.00
1.65
3.67
3.78
Live
-0.88
1.25
0.71
-0.93
3
0.74
1.48
3.96
5.20
Run
0.45
0
-0.61
-0.29
4.5
0.15
4.29
1.27
9.80

Bên nào sẽ thắng?

Nomme JK Kalju
ChủHòaKhách
Tartu JK Maag Tammeka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nomme JK KaljuSo Sánh Sức MạnhTartu JK Maag Tammeka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Premium Liiga-7] Nomme JK Kalju
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51137104720.0%
201134170.0%
3102463833.3%
64021451266.7%
[EST Premium Liiga-8] Tartu JK Maag Tammeka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51136124820.0%
2002280100.0%
3111444533.3%
63031611950.0%

Thành tích đối đầu

Nomme JK Kalju            
Chủ - Khách
Tartu JK Maag TammekaNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuTartu JK Maag Tammeka
Nomme JK KaljuTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaNomme JK Kalju
Tartu JK Maag TammekaNomme JK Kalju
Tartu JK Maag TammekaNomme JK Kalju
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D129-09-242 - 3
(1 - 3)
6 - 3-0.23-0.25-0.64T-0.97-0.750.79TT
EST D127-07-243 - 0
(3 - 0)
2 - 4---T---
EST D128-06-241 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.27-0.29-0.56H0.82-0.751.00BX
EST D103-05-244 - 2
(3 - 2)
5 - 1-0.61-0.25-0.25T0.870.750.95TT
EST D123-09-234 - 1
(1 - 1)
6 - 6---T---
EST D113-08-231 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.29-0.30-0.52H0.91-0.500.91BX
EST D124-05-231 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.58-0.29-0.25B0.920.750.90BT
EST D116-04-230 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.24-0.29-0.59T0.91-0.750.91TX
Est WT10-02-231 - 0
(0 - 0)
0 - 8-0.21-0.24-0.68B0.92-1.000.84BX
EST D108-10-223 - 0
(2 - 0)
7 - 8---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Nomme JK Kalju            
Chủ - Khách
Nomme JK KaljuPaide Linnameeskond
Parnu JK VaprusNomme JK Kalju
Levadia TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuFK Valmiera
Nomme JK KaljuTukums-2000
FC Flora TallinnNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuTrans Narva
Parnu JK VaprusNomme JK Kalju
FK Rigas Futbola skolaNomme JK Kalju
Nomme JK KaljuHarju JK Laagri
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST CUP05-03-251 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.45-0.29-0.40T0.7400.96TX
EST D101-03-250 - 3
(0 - 1)
2 - 8-0.21-0.23-0.68T0.97-10.85TH
EST SC22-02-253 - 2
(2 - 1)
6 - 5-0.64-0.26-0.25B0.760.750.94BT
INT CF15-02-256 - 0
(4 - 0)
- ---T--
INT CF12-02-252 - 1
(0 - 0)
- ---T--
Est WT01-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 9---B--
Est WT29-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.27-0.35B0.820.250.94BX
Est WT24-01-251 - 3
(0 - 0)
2 - 6-0.16-0.22-0.77T0.76-1.50.94TT
INT CF15-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
INT CF11-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Tartu JK Maag Tammeka            
Chủ - Khách
Tartu JK Maag TammekaLevadia Tallinn
JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaParnu JK Vaprus
FC Flora TallinnTartu JK Maag Tammeka
JK Welco ElekterTartu JK Maag Tammeka
Levadia TallinnTartu JK Maag Tammeka
FC Nomme UnitedTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaTrans Narva
Paide LinnameeskondTartu JK Maag Tammeka
Tartu JK Maag TammekaFC Kuressaare
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D108-03-252 - 3
(1 - 2)
1 - 10-0.10-0.22-0.800.99-1.50.83T
EST D102-03-251 - 2
(0 - 1)
8 - 9-0.31-0.28-0.540.96-0.50.86H
Est WT16-02-256 - 1
(3 - 0)
2 - 5-0.50-0.27-0.350.990.50.77T
INT CF08-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.68-0.22-0.220.7910.97X
INT CF02-02-251 - 4
(0 - 2)
2 - 10-0.12-0.14-0.880.81-2.50.89H
Est WT18-01-253 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.78-0.21-0.160.881.50.82T
EST D109-11-241 - 2
(1 - 1)
3 - 9-----
EST D103-11-243 - 3
(2 - 2)
2 - 5-0.43-0.28-0.400.8400.98T
EST D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.75-0.21-0.17-0.991.50.81X
EST D122-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%

Nomme JK KaljuSo sánh số liệuTartu JK Maag Tammeka
  • 19Tổng số ghi bàn23
  • 1.9Trung bình ghi bàn2.3
  • 8Tổng số mất bàn18
  • 0.8Trung bình mất bàn1.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Nomme JK Kalju
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1100100.0%Xem00.0%00.0%Xem
Tartu JK Maag Tammeka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2200100.0%Xem150.0%00.0%Xem
Nomme JK Kalju
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Tartu JK Maag Tammeka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nomme JK KaljuThời gian ghi bànTartu JK Maag Tammeka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nomme JK KaljuChi tiết về HT/FTTartu JK Maag Tammeka
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Nomme JK KaljuSố bàn thắng trong H1&H2Tartu JK Maag Tammeka
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nomme JK Kalju
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D130-03-2025KháchLevadia Tallinn14 Ngày
EST D105-04-2025ChủFC Flora Tallinn20 Ngày
EST D109-04-2025ChủHarju JK Laagri24 Ngày
Tartu JK Maag Tammeka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D129-03-2025ChủParnu JK Vaprus13 Ngày
EST D105-04-2025KháchPaide Linnameeskond20 Ngày
EST D108-04-2025ChủFC Flora Tallinn23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 20.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [1]
  • [3] 60.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [1]
  • [1] 20.0%Bại20.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    2.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    1.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [1] 20.00%Hòa20.00% [1]
  • [2] 40.00%Mất 1 bàn40.00% [2]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [1]

Nomme JK Kalju VS Tartu JK Maag Tammeka ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình