So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.71
0
0.99
0.89
2.25
0.81
2.26
3.05
2.62
Live
0.81
0
0.89
1.00
2.25
0.70
2.48
3.05
2.39
Run
0.87
0
0.83
-0.34
4.5
0.04
11.00
1.04
10.50
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
1.00
2.25
0.80
2.10
3.30
3.00
Live
0.77
0
-0.98
0.97
2.25
0.82
2.40
3.20
2.62
Run
1.00
0
0.80
-0.16
4.5
0.09
11.00
1.08
11.00
Mansion88Sớm
0.91
0.25
0.83
0.91
2.25
0.83
2.12
3.15
3.05
Live
0.80
0
0.96
-0.99
2.25
0.75
2.39
3.05
2.66
Run
-0.94
0
0.78
-0.24
4.5
0.10
5.90
1.29
5.40
188betSớm
0.72
0
1.00
0.90
2.25
0.82
2.26
3.05
2.62
Live
0.82
0
0.90
-0.99
2.25
0.71
2.48
3.05
2.39
Run
0.88
0
0.84
-0.35
4.5
0.07
9.80
1.06
9.70
SbobetSớm
0.70
0
-0.96
0.91
2.25
0.83
2.24
2.86
2.66
Live
0.89
0
0.87
0.96
2.25
0.80
2.51
2.87
2.47
Run
-0.94
0
0.78
-0.22
5.5
0.08
10.50
1.09
9.40

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Raanana
ChủHòaKhách
Hapoel Rishon Lezion
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel RaananaSo Sánh Sức MạnhHapoel Rishon Lezion
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Đối Đầu74%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-15] Hapoel Raanana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31911113437751529.0%
164661719181725.0%
155551718201333.3%
6411621366.7%
[ISR Leumit League-16] Hapoel Rishon Lezion
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31124154145801638.7%
157172217221146.7%
165381928181731.3%
622297833.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Raanana            
Chủ - Khách
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D204-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.40-0.31-0.44B0.940.000.76BX
INT CF15-07-241 - 0
(0 - 0)
0 - 8-0.54-0.29-0.32B0.840.500.86BX
ISR D206-05-221 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.42-0.31-0.39B0.800.000.96BT
ISR D204-02-221 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.42-0.35-0.35B0.750.00-0.93BX
ISR D218-10-210 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.45-0.32-0.35B0.990.250.83BX
ISR LLTTC05-08-213 - 3
(2 - 2)
3 - 6-0.45-0.33-0.34H-0.990.250.81TT
ISR D207-01-212 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.42-0.33-0.37H0.750.00-0.99HT
ISR D217-09-201 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.41-0.32-0.38H0.810.000.95HX
ISR D205-04-132 - 1
(0 - 1)
- -0.51-0.31-0.30T0.960.500.80TT
ISR CUP26-02-131 - 1
(1 - 0)
- -0.44-0.32-0.35H0.960.250.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Hapoel Raanana            
Chủ - Khách
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Afula
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Kfar Saba
Maccabi HerzliyaHapoel Raanana
Hapoel Acre FCHapoel Raanana
Kafr QasimHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Tel Aviv
Hapoel Umm Al FahmHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Kfar Shalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D228-02-250 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.52-0.31-0.32T0.930.50.77TX
ISR D221-02-251 - 0
(0 - 0)
9 - 8-0.52-0.31-0.32T0.920.50.78TX
ISR D214-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.41-0.31-0.43H0.9100.79HX
ISR D207-02-252 - 1
(1 - 1)
0 - 2-0.44-0.34-0.37T1.000.250.70TT
ISR D204-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.47-0.31-0.37B0.920.250.78BX
ISR D231-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.32-0.39T0.7200.98TX
ISR D224-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.54-0.32-0.29H0.850.50.85TX
ISR D220-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.18-0.24-0.71B0.80-1.25-0.98BX
ISR D213-01-252 - 3
(0 - 2)
3 - 6-0.28-0.31-0.53T0.88-0.50.88TT
ISR D203-01-252 - 2
(1 - 2)
2 - 5-0.33-0.30-0.52H0.77-0.50.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

Hapoel Rishon Lezion            
Chủ - Khách
Hapoel Rishon LezionIroni Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah TikvaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Ramat GanHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel AfulaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar SabaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionMaccabi Herzliya
Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionKafr Qasim
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D228-02-256 - 1
(3 - 1)
4 - 1-0.48-0.29-0.370.890.250.81T
ISR D221-02-253 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.65-0.28-0.220.740.750.96T
ISR D214-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.63-0.28-0.240.800.750.90X
ISR D210-02-251 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.36-0.31-0.480.82-0.250.88T
ISR D204-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.41-0.31-0.430.9000.80X
ISR D231-01-251 - 1
(1 - 1)
11 - 1-0.48-0.31-0.360.900.250.80X
ISR D224-01-252 - 2
(1 - 0)
2 - 6-0.43-0.33-0.390.7500.95T
ISR D217-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.43-0.32-0.400.7800.92X
ISR D210-01-251 - 2
(0 - 0)
9 - 5-0.44-0.32-0.37-0.980.250.74T
ISR D206-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.36-0.32-0.460.77-0.250.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel RaananaSo sánh số liệuHapoel Rishon Lezion
  • 12Tổng số ghi bàn15
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.5
  • 8Tổng số mất bàn11
  • 0.8Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Raanana
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem14XemXem2XemXem10XemXem53.8%XemXem12XemXem46.2%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Hapoel Rishon Lezion
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem2XemXem13XemXem42.3%XemXem12XemXem46.2%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Raanana
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem3XemXem10XemXem50%XemXem9XemXem34.6%XemXem9XemXem34.6%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
13XemXem8XemXem2XemXem3XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
613216.7%Xem116.7%466.7%Xem
Hapoel Rishon Lezion
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem9XemXem9XemXem30.8%XemXem9XemXem34.6%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem4XemXem5XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem4XemXem4XemXem5XemXem30.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem8XemXem61.5%XemXem
633050.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel RaananaThời gian ghi bànHapoel Rishon Lezion
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    22
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    1
    Bàn thắng H1
    2
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel RaananaChi tiết về HT/FTHapoel Rishon Lezion
  • 1
    0
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    22
    22
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel RaananaSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Rishon Lezion
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    23
    22
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Raanana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D214-03-2025KháchHapoel Petah Tikva7 Ngày
ISR D221-03-2025ChủIroni Nir Ramat HaSharon14 Ngày
ISR D228-03-2025KháchHapoel Ramat Gan21 Ngày
Hapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D214-03-2025ChủHapoel Natzrat Illit7 Ngày
ISR D221-03-2025KháchHapoel Kfar Shalem14 Ngày
ISR D228-03-2025ChủHapoel Umm Al Fahm21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 29.0%Thắng38.7% [12]
  • [11] 35.5%Hòa12.9% [12]
  • [11] 35.5%Bại48.4% [15]
  • Chủ/Khách
  • [4] 12.9%Thắng16.1% [5]
  • [6] 19.4%Hòa9.7% [3]
  • [6] 19.4%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.45
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 30.00%Hòa18.18% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Hapoel Raanana VS Hapoel Rishon Lezion ngày 11-03-2025 - Thông tin đội hình