[ENG EFL Championship-6] Coventry City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 17 | 8 | 14 | 56 | 51 | 59 | 6 | 43.6% |
19 | 11 | 3 | 5 | 34 | 22 | 36 | 5 | 57.9% |
20 | 6 | 5 | 9 | 22 | 29 | 23 | 7 | 30.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 | 66.7% |
[ENG EFL Championship-18] Stoke City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 52 | 42 | 18 | 25.6% |
20 | 7 | 8 | 5 | 26 | 22 | 29 | 16 | 35.0% |
19 | 3 | 4 | 12 | 14 | 30 | 13 | 19 | 15.8% |
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | 7 | 33.3% |
Coventry City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 10-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 7 | -0.46 | -0.28 | -0.34 | B | 0.92 | 0.25 | 0.96 | B | X |
ENG LCH | 17-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.28 | -0.42 | T | -0.96 | 0.00 | 0.84 | T | X |
ENG LCH | 11-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.34 | H | 0.96 | 0.25 | 0.92 | T | X |
ENG LCH | 01-04-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.32 | B | 0.91 | 0.25 | 0.97 | B | T |
ENG LCH | 22-10-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.46 | -0.29 | -0.32 | T | 0.90 | 0.25 | 0.98 | T | X |
ENG LCH | 07-05-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.46 | -0.28 | -0.34 | H | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | X |
ENG LCH | 25-01-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.44 | -0.31 | -0.33 | T | 1.00 | 0.25 | 0.88 | T | X |
ENG LCH | 21-04-21 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.48 | -0.30 | -0.29 | T | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | T |
ENG LCH | 26-12-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.37 | -0.32 | -0.39 | H | -0.99 | 0.00 | 0.87 | H | X |
ENG FAC | 06-01-18 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.19 | -0.24 | -0.65 | T | 0.90 | -1.00 | 0.98 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%
Coventry City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.25 | T | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | T |
ENG LCH | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | T | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ENG LCH | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 9 | -0.55 | -0.28 | -0.25 | T | -0.95 | 0.75 | 0.83 | T | X |
ENG FAC | 08-02-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 11 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | B | -0.93 | 0 | 0.80 | B | T |
ENG LCH | 05-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.27 | -0.28 | -0.53 | B | 0.99 | -0.5 | 0.89 | B | X |
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.40 | T | 0.96 | 0 | 0.92 | T | X |
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | T | 0.97 | 0.75 | 0.91 | T | T |
ENG LCH | 21-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.40 | -0.31 | -0.38 | T | 0.90 | 0 | 0.98 | T | X |
ENG LCH | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.31 | T | 0.84 | 0.25 | -0.96 | T | X |
ENG FAC | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.27 | -0.33 | H | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Stoke City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 25-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.34 | -0.28 | -0.46 | 0.95 | -0.25 | 0.93 | T | ||
ENG LCH | 22-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.61 | -0.25 | -0.21 | 0.80 | 0.75 | -0.93 | T | ||
ENG LCH | 15-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.42 | -0.30 | -0.36 | 0.80 | 0 | -0.93 | T | ||
ENG LCH | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.58 | -0.27 | -0.23 | 0.95 | 0.75 | 0.93 | X | ||
ENG FAC | 08-02-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | -0.93 | 0.5 | 0.81 | T | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | 0.81 | 0.25 | -0.93 | T | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.90 | X | ||
ENG LCH | 22-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.94 | 0.25 | 0.82 | T | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.58 | -0.28 | -0.22 | 0.93 | 0.75 | 0.95 | X | ||
ENG FAC | 11-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.24 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Coventry City |
Coventry City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 11-03-2025 | Khách | Derby County | 3 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Chủ | Sunderland A.F.C | 7 Ngày |
ENG LCH | 29-03-2025 | Khách | Sheffield United | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 12-03-2025 | Chủ | Blackburn Rovers | 4 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Khách | Millwall | 7 Ngày |
ENG LCH | 29-03-2025 | Chủ | Queens Park Rangers (QPR) | 21 Ngày |