So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
-1.25
0.99
1.00
2.75
0.80
6.00
4.25
1.39
Live
0.81
-1.25
-0.99
0.79
2.25
-0.99
6.50
4.10
1.38
Run
0.06
-0.25
-0.24
-0.22
2.5
0.02
26.00
9.60
1.02
BET365Sớm
0.83
-1.25
0.98
0.85
2.5
0.95
6.25
4.33
1.42
Live
0.95
-1
0.85
0.78
2.25
-0.97
6.00
4.00
1.48
Run
-0.73
0
0.55
-0.14
2.5
0.08
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.84
-1.25
0.92
0.84
2.5
0.92
6.10
4.05
1.41
Live
-0.93
-1
0.76
0.97
2.5
0.85
6.30
4.05
1.41
Run
-0.45
0
0.29
-0.20
2.5
0.09
168.00
6.20
1.05
188betSớm
0.84
-1.25
1.00
-0.99
2.75
0.81
6.00
4.25
1.39
Live
0.95
-1
0.89
0.77
2.25
-0.95
5.60
3.85
1.46
Run
0.07
-0.25
-0.23
-0.21
2.5
0.03
26.00
9.60
1.02
SbobetSớm
0.82
-1.25
1.00
-0.99
2.75
0.79
6.00
3.95
1.38
Live
1.00
-1
0.84
-0.99
2.5
0.81
6.00
3.80
1.44
Run
-0.48
0
0.32
-0.15
2.5
0.01
300.00
7.30
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Radomlje
ChủHòaKhách
NK Olimpija Ljubljana
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RadomljeSo Sánh Sức MạnhNK Olimpija Ljubljana
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-8] Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
287516285026825.0%
14536162118835.7%
14221012298914.3%
6105419316.7%
[SLO 1.Liga-1] NK Olimpija Ljubljana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271863471260166.7%
14103131533171.4%
1383216727161.5%
6312941050.0%

Thành tích đối đầu

Radomlje            
Chủ - Khách
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
RadomljeNK Olimpija Ljubljana
RadomljeNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
RadomljeNK Olimpija Ljubljana
RadomljeNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
RadomljeNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D101-12-242 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.75-0.22-0.15B0.85-0.800.97BX
SLOC30-10-241 - 2
(1 - 2)
3 - 2-0.21-0.27-0.67B0.75-1.000.95BT
SLO D114-09-240 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.19-0.24-0.69B-0.99-1.000.81BX
SLO D110-04-242 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.72-0.23-0.17H0.96-0.800.86TT
SLO D117-02-241 - 3
(0 - 2)
4 - 6-0.21-0.26-0.65B0.80-1.00-0.98BT
SLO D125-11-230 - 2
(0 - 0)
3 - 11-0.26-0.27-0.59B0.92-0.750.90BX
SLO D108-10-231 - 1
(1 - 1)
7 - 5-0.72-0.22-0.17H0.90-0.800.92TX
INT CF19-06-233 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.87-0.18-0.11B0.900.750.86BT
SLO D103-05-232 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.25-0.28-0.59T0.92-0.750.90TT
SLO D104-03-231 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.75-0.22-0.15B0.82-0.801.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Radomlje            
Chủ - Khách
NK Mura 05Radomlje
RadomljeMaribor
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeDomzale
NK NaftaRadomlje
RadomljeFC Koper
NK Orijent RijekaRadomlje
Fehervar VideotonRadomlje
RadomljeTekstilac
RadomljeRijeka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D108-03-252 - 0
(2 - 0)
3 - 10-0.51-0.31-0.30B0.970.50.85BX
SLO D101-03-250 - 4
(0 - 1)
4 - 8-0.22-0.27-0.63B0.96-0.750.80BT
SLO D123-02-259 - 1
(4 - 1)
4 - 4-0.69-0.24-0.19B0.8310.99BT
SLO D117-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.49-0.31-0.32T0.820.250.94TX
SLO D107-02-252 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.41-0.31-0.40B0.8800.94BT
SLO D102-02-251 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.30-0.32-0.50B0.82-0.51.00BT
INT CF25-01-254 - 1
(2 - 1)
4 - 6---B--
INT CF21-01-252 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.59-0.27-0.29B0.900.750.80BH
INT CF20-01-252 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.54-0.27-0.34T0.850.50.85TX
INT CF14-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

NK Olimpija Ljubljana            
Chủ - Khách
DomzaleNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaNK Publikum Celje
NK Olimpija LjubljanaMNK FC Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaBorac Banja Luka
NK Olimpija LjubljanaNK Nafta
Borac Banja LukaNK Olimpija Ljubljana
FC KoperNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaNK Primorje
KryvbasNK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija LjubljanaSlask Wroclaw
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D105-03-253 - 1
(1 - 0)
3 - 15-0.16-0.23-0.730.89-1.250.93T
SLO D102-03-252 - 0
(1 - 0)
8 - 9-0.51-0.29-0.320.960.50.80X
SLOC26-02-253 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.98-0.11-0.060.9430.76X
UEFA ECL20-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.56-0.29-0.22-0.980.750.80X
SLO D116-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.82-0.19-0.110.961.750.80T
UEFA ECL13-02-251 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.37-0.32-0.390.9600.86X
SLO D108-02-251 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.27-0.30-0.551.00-0.50.82T
SLO D102-02-255 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.82-0.20-0.110.811.5-0.99T
INT CF24-01-251 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.33-0.32-0.500.94-0.250.76X
INT CF20-01-252 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.53-0.31-0.320.900.50.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

RadomljeSo sánh số liệuNK Olimpija Ljubljana
  • 9Tổng số ghi bàn18
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.8
  • 25Tổng số mất bàn6
  • 2.5Trung bình mất bàn0.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem2XemXem14XemXem33.3%XemXem9XemXem37.5%XemXem15XemXem62.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
NK Olimpija Ljubljana
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem14XemXem1XemXem8XemXem60.9%XemXem7XemXem30.4%XemXem16XemXem69.6%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem9XemXem81.8%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Radomlje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem3XemXem10XemXem45.8%XemXem5XemXem20.8%XemXem8XemXem33.3%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem1XemXem8.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem
NK Olimpija Ljubljana
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem2XemXem10XemXem47.8%XemXem4XemXem17.4%XemXem13XemXem56.5%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RadomljeThời gian ghi bànNK Olimpija Ljubljana
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    13
    0 Bàn
    7
    4
    1 Bàn
    3
    6
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    5
    9
    Bàn thắng H1
    8
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RadomljeChi tiết về HT/FTNK Olimpija Ljubljana
  • 3
    6
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    8
    15
    H/H
    5
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
RadomljeSố bàn thắng trong H1&H2NK Olimpija Ljubljana
  • 2
    6
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    16
    Hòa
    5
    0
    Mất 1 bàn
    5
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radomlje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D129-03-2025KháchNK Primorje14 Ngày
SLO D105-04-2025KháchFC Koper21 Ngày
SLO D109-04-2025ChủNK Nafta25 Ngày
NK Olimpija Ljubljana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D129-03-2025ChủNK Bravo14 Ngày
SLO D105-04-2025KháchNK Primorje21 Ngày
SLO D109-04-2025ChủFC Koper25 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Radomlje
NK Olimpija Ljubljana
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng66.7% [18]
  • [5] 17.9%Hòa22.2% [18]
  • [16] 57.1%Bại11.1% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.9%Thắng29.6% [8]
  • [3] 10.7%Hòa11.1% [3]
  • [6] 21.4%Bại7.4% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    50 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.57 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    3.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.74
  • TB mất điểm
    0.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    0.19
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Radomlje VS NK Olimpija Ljubljana ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình