So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.25
0.74
0.94
2.25
0.82
2.29
3.15
2.73
Live
0.99
0.25
0.71
0.90
2.25
0.90
2.24
3.05
2.66
Run
0.05
-0.25
-0.23
-0.23
3.5
0.03
18.50
12.50
1.01
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.85
2.5
0.95
2.20
3.40
2.75
Live
-0.95
0.25
0.75
0.88
2.25
0.93
2.30
3.20
2.75
Run
-0.54
0
0.40
-0.09
3.5
0.04
151.00
34.00
1.00
Mansion88Sớm
0.68
0
-0.94
0.95
2.5
0.79
2.27
3.10
2.80
Live
-0.99
0.25
0.83
0.91
2.25
0.91
2.20
3.00
2.91
Run
-0.54
0
0.38
-0.39
2.5
0.25
9.00
1.23
5.00
188betSớm
-0.97
0.25
0.75
0.95
2.25
0.83
2.29
3.15
2.73
Live
-0.88
0.25
0.72
0.96
2.25
0.86
2.24
3.05
2.66
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.22
3.5
0.04
18.50
12.50
1.01
SbobetSớm
-0.93
0.25
0.74
0.98
2.25
0.82
2.32
2.92
2.71
Live
-0.95
0.25
0.79
0.82
2.25
1.00
2.21
3.08
2.90
Run
-0.60
0
0.44
-0.26
3.5
0.12
9.80
1.19
5.60

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Acre FC
ChủHòaKhách
Hapoel Rishon Lezion
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Acre FCSo Sánh Sức MạnhHapoel Rishon Lezion
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-11] Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31133153143811141.9%
167271516231243.8%
156181627191340.0%
6501941583.3%
[ISR Leumit League-16] Hapoel Rishon Lezion
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31124154145801638.7%
157172217221146.7%
165381928181731.3%
6204611633.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Hapoel Rishon LezionHapoel Acre FC
Hapoel Rishon LezionHapoel Acre FC
Hapoel Rishon LezionHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion
Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Acre FC
Hapoel Rishon LezionHapoel Acre FC
Hapoel Rishon LezionHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D205-09-240 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.51-0.31-0.30T0.960.500.80TX
ISR D203-05-241 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.48-0.31-0.33H0.840.250.98TX
ISR D201-03-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.40-0.33-0.40B0.880.000.88BX
ISR D224-11-233 - 3
(2 - 1)
6 - 5-0.49-0.32-0.31H0.790.250.97TT
ISR D210-02-232 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.42-0.35-0.35T0.750.00-0.93TT
ISR LLTTC31-10-222 - 0
(1 - 0)
5 - 5---B---
ISR D214-10-221 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.53-0.33-0.26T0.870.500.95TT
ISR D229-04-220 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.41-0.36-0.33T-0.920.250.75TX
ISR D204-03-221 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.44-0.33-0.34H-0.980.250.80TH
ISR D203-12-210 - 2
(0 - 2)
10 - 4-0.42-0.36-0.32T-0.950.250.79TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Hapoel Acre FC            
Chủ - Khách
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Acre FC
Tzeirey Um El FahemHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Afula
Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar SabaHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCMaccabi Herzliya
Hapoel Ramat GanHapoel Acre FC
Kafr QasimHapoel Acre FC
Hapoel Acre FCHapoel Tel Aviv
Hapoel Umm Al FahmHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D203-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.63-0.27-0.25T0.800.750.90TX
ISR CUP27-12-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
ISR D220-12-242 - 1
(0 - 1)
8 - 10-0.43-0.30-0.39T0.8201.00TT
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.30-0.38T0.770-0.95TT
ISR D206-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.31-0.35T0.960.250.86TX
ISR D208-11-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.42-0.29-0.41B0.8600.90BX
ISR D201-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.64-0.26-0.22B0.760.751.00BX
ISR D229-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.51-0.32-0.29B0.960.50.86BT
ISR D225-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.21-0.26-0.66B0.83-10.99BX
ISR D218-10-241 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.37-0.31-0.44T0.78-0.25-0.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Hapoel Rishon Lezion            
Chủ - Khách
Hapoel Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Hapoel Umm Al FahmHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Kfar Shalem
Hapoel Rishon LezionIroni Modiin
Hapoel Natzrat IllitHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon LezionHapoel Ramat Gan
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D223-12-243 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.74-0.23-0.150.891.250.87T
ISR D213-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.31-0.31-0.500.81-0.5-0.99X
ISR D209-12-241 - 4
(1 - 2)
6 - 5-0.35-0.30-0.470.90-0.250.92T
ISR CUP01-12-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.60-0.30-0.250.870.750.83X
ISR D208-11-243 - 2
(2 - 2)
3 - 9-0.50-0.30-0.320.760.251.00T
ISR D204-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.40-0.31-0.440.9400.76X
ISR D229-10-244 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.47-0.29-0.360.920.250.90T
ISR D225-10-240 - 2
(0 - 2)
1 - 4-0.27-0.30-0.551.00-0.50.82X
ISR D218-10-240 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.38-0.30-0.43-0.9700.79X
ISR D214-10-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.65-0.25-0.220.9810.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

Hapoel Acre FCSo sánh số liệuHapoel Rishon Lezion
  • 11Tổng số ghi bàn7
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.7
  • 12Tổng số mất bàn19
  • 1.2Trung bình mất bàn1.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Acre FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Rishon Lezion
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Acre FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem18.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem33.3%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
621333.3%Xem00.0%350.0%Xem
Hapoel Rishon Lezion
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem5XemXem7XemXem25%XemXem4XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem1XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Acre FCThời gian ghi bànHapoel Rishon Lezion
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    13
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    2
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Acre FCChi tiết về HT/FTHapoel Rishon Lezion
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    13
    13
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel Acre FCSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Rishon Lezion
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Acre FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR CUP14-01-2025ChủBeitar Jerusalem4 Ngày
ISR D217-01-2025KháchHapoel Petah Tikva7 Ngày
ISR D224-01-2025ChủIroni Nir Ramat HaSharon14 Ngày
Hapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D217-01-2025ChủMaccabi Herzliya7 Ngày
ISR D224-01-2025KháchHapoel Kfar Saba14 Ngày
ISR D231-01-2025ChủMaccabi Kabilio Jaffa21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hapoel Acre FC
Hapoel Rishon Lezion
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 41.9%Thắng38.7% [12]
  • [3] 9.7%Hòa12.9% [12]
  • [15] 48.4%Bại48.4% [15]
  • Chủ/Khách
  • [7] 22.6%Thắng16.1% [5]
  • [2] 6.5%Hòa9.7% [3]
  • [7] 22.6%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.45
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 22.22%Hòa18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Hapoel Acre FC VS Hapoel Rishon Lezion ngày 10-01-2025 - Thông tin đội hình