So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.75
-0.96
0.85
3
-0.99
1.66
4.45
4.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.88
0.25
0.76
-0.28
2.5
0.16
1.10
7.30
31.00
BET365Sớm
0.90
0.75
1.00
0.83
3
-0.97
1.67
4.50
4.00
Live
-0.94
0.75
0.84
0.83
2.75
-0.97
1.80
4.20
3.90
Run
-0.95
0.25
0.80
-0.23
2.5
0.16
1.09
7.50
51.00
Mansion88Sớm
0.92
0.75
0.96
1.00
3
0.86
1.72
4.00
4.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.49
0
-0.57
-0.28
2.5
0.20
1.12
5.90
51.00
188betSớm
0.85
0.75
-0.95
0.86
3
-0.98
1.66
4.45
4.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.93
0.25
0.82
-0.28
2.5
0.18
1.10
7.30
29.00
SbobetSớm
0.94
0.75
0.96
-0.98
3
0.86
1.67
3.79
4.18
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.86
0.25
0.78
-0.25
2.5
0.17
1.15
5.30
38.00

Bên nào sẽ thắng?

Melbourne City
ChủHòaKhách
Wellington Phoenix
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Melbourne CitySo Sánh Sức MạnhWellington Phoenix
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS A-League-3] Melbourne City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221246312040354.5%
1061312819360.0%
12633191221450.0%
63211361150.0%
[AUS A-League-11] Wellington Phoenix
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2266102334241127.3%
1125491211818.2%
114161422131036.4%
6204710633.3%

Thành tích đối đầu

Melbourne City            
Chủ - Khách
Melbourne CityWellington Phoenix
Wellington PhoenixMelbourne City
Melbourne CityWellington Phoenix
Melbourne CityWellington Phoenix
Wellington PhoenixMelbourne City
Melbourne CityWellington Phoenix
Melbourne CityWellington Phoenix
Melbourne CityWellington Phoenix
Wellington PhoenixMelbourne City
Melbourne CityWellington Phoenix
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS D109-03-241 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.53-0.24-0.28T0.890.500.99TX
AUS D125-11-231 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.31-0.25-0.50B0.86-0.50-0.98BX
A FFA Cup27-08-233 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.66-0.24-0.22T0.921.000.90TX
AUS D110-04-234 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.63-0.22-0.20T0.951.000.93TT
AUS D102-01-231 - 3
(1 - 1)
9 - 4-0.37-0.26-0.42T-0.930.000.81TT
AUS D130-10-222 - 2
(2 - 0)
5 - 4-0.66-0.21-0.18H0.851.00-0.97TT
A FFA Cup17-08-221 - 2
(0 - 2)
6 - 1-0.69-0.22-0.19B-0.98-0.800.80TH
AUS D109-05-222 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.73-0.18-0.14T0.98-0.670.90TX
AUS D102-04-220 - 6
(0 - 1)
4 - 5-0.29-0.25-0.51T0.92-0.500.96TT
A FFA Cup05-01-220 - 0
(0 - 0)
10 - 7-0.70-0.23-0.19H-0.99-0.800.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Melbourne City            
Chủ - Khách
Melbourne VictoryMelbourne City
Melbourne CityAuckland FC
Brisbane RoarMelbourne City
Melbourne CityWestern Sydney
Perth GloryMelbourne City
Western United FCMelbourne City
Melbourne CityMelbourne Victory
Newcastle JetsMelbourne City
Perth GloryMelbourne City
Melbourne VictoryMelbourne City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS D121-12-241 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.54-0.26-0.28H0.860.5-0.98TX
AUS D115-12-242 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.47-0.26-0.32H0.900.250.98TT
AUS D106-12-241 - 4
(0 - 2)
2 - 1-0.34-0.25-0.46T0.94-0.250.94TT
AUS D130-11-240 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.54-0.25-0.27B0.860.5-0.98BX
AUS D110-11-240 - 5
(0 - 2)
2 - 8-0.33-0.26-0.47T0.98-0.250.90TT
AUS D104-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.31-0.25-0.49T0.83-0.5-0.95TX
AUS D126-10-241 - 3
(0 - 3)
9 - 2-0.40-0.26-0.39B0.9300.95BT
AUS D119-10-240 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.36-0.26-0.45T0.90-0.250.98TX
A FFA Cup03-08-244 - 4
(1 - 1)
3 - 1-0.34-0.26-0.52H0.89-0.50.93BT
AUS D105-05-241 - 1
(0 - 1)
2 - 13-0.41-0.27-0.37H0.850-0.97HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Wellington Phoenix            
Chủ - Khách
Western SydneyWellington Phoenix
Wellington PhoenixFC Macarthur
Auckland FCWellington Phoenix
Wellington PhoenixMelbourne Victory
Central Coast MarinersWellington Phoenix
Wellington PhoenixAuckland FC
Perth GloryWellington Phoenix
Wellington PhoenixWestern United FC
South MelbourneWellington Phoenix
Wellington PhoenixMelbourne Victory
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS D122-12-244 - 1
(2 - 0)
0 - 4-0.49-0.27-0.330.830.25-0.95T
AUS D114-12-241 - 2
(1 - 1)
7 - 8-0.43-0.27-0.36-0.940.250.82T
AUS D107-12-242 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.52-0.27-0.260.920.50.96T
AUS D124-11-241 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.34-0.28-0.440.87-0.25-0.99X
AUS D110-11-240 - 3
(0 - 2)
6 - 1-0.53-0.27-0.250.880.51.00T
AUS D102-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.42-0.28-0.360.810-0.93X
AUS D126-10-240 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.37-0.25-0.430.81-0.25-0.93X
AUS D120-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.54-0.26-0.280.840.5-0.96X
A FFA Cup06-08-241 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.40-0.26-0.460.76-0.251.00X
AUS D118-05-241 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.40-0.30-0.43-0.9300.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Melbourne CitySo sánh số liệuWellington Phoenix
  • 20Tổng số ghi bàn11
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.1
  • 14Tổng số mất bàn13
  • 1.4Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Melbourne City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Wellington Phoenix
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Melbourne City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Wellington Phoenix
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem3XemXem2XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem3XemXem0XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
613216.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Melbourne CityThời gian ghi bànWellington Phoenix
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    5
    4
    Bàn thắng H1
    5
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Melbourne CityChi tiết về HT/FTWellington Phoenix
  • 2
    2
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Melbourne CitySố bàn thắng trong H1&H2Wellington Phoenix
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    2
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Melbourne City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS D107-01-2025ChủWestern United FC4 Ngày
AUS D111-01-2025ChủBrisbane Roar8 Ngày
AUS D118-01-2025KháchAuckland FC15 Ngày
Wellington Phoenix
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS D111-01-2025ChủAdelaide United8 Ngày
AUS D115-01-2025ChủSydney FC12 Ngày
AUS D120-01-2025KháchFC Macarthur17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 54.5%Thắng27.3% [6]
  • [4] 18.2%Hòa27.3% [6]
  • [6] 27.3%Bại45.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng18.2% [4]
  • [1] 4.5%Hòa4.5% [1]
  • [3] 13.6%Bại27.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    1.55
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.41
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 18.18%Hòa45.45% [5]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Melbourne City VS Wellington Phoenix ngày 03-01-2025 - Thông tin đội hình