So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.75
0.90
0.91
2.25
0.89
1.69
3.45
5.00
Live
0.84
0.5
-0.95
1.00
2
0.87
1.84
3.05
4.80
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
3.5
0.01
31.00
17.00
1.01
BET365Sớm
0.90
0.75
0.90
0.90
2.25
0.90
1.67
3.40
5.25
Live
0.80
0.5
1.00
0.92
2
0.87
1.83
3.10
4.75
Run
0.37
0
-0.50
-0.13
3.5
0.07
151.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.89
0.75
0.91
0.92
2.25
0.88
1.65
3.50
4.40
Live
-0.89
0.75
0.77
0.95
2
0.91
1.84
3.15
3.85
Run
0.34
0
-0.44
-0.16
3.5
0.08
231.00
6.50
1.06
188betSớm
0.93
0.75
0.91
0.92
2.25
0.90
1.69
3.45
5.00
Live
0.87
0.5
-0.95
-0.99
2
0.88
1.86
3.05
4.60
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.12
3.5
0.02
31.00
17.00
1.01
SbobetSớm
0.94
0.75
0.92
0.94
2.25
0.90
1.63
3.28
4.48
Live
-0.97
0.75
0.85
0.96
2
0.90
1.80
2.98
4.36
Run
0.31
0
-0.41
-0.13
3.5
0.03
46.00
5.00
1.13

Bên nào sẽ thắng?

Ceramica Cleopatra FC
ChủHòaKhách
Pharco
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ceramica Cleopatra FCSo Sánh Sức MạnhPharco
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 5H 1B
    1T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-14] Ceramica Cleopatra FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
176652321481435.3%
8332149121637.5%
9333912121633.3%
6420921466.7%
[EGY Premier League-13] Pharco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
187561920491338.9%
104331312151140.0%
832368111637.5%
622267833.3%

Thành tích đối đầu

Ceramica Cleopatra FC            
Chủ - Khách
Ceramica Cleopatra FCPharco
PharcoCeramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FCPharco
PharcoCeramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FCPharco
Ceramica Cleopatra FCPharco
PharcoCeramica Cleopatra FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D129-04-241 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.55-0.29-0.24H0.820.50-0.94TX
EGY D106-10-232 - 2
(2 - 2)
2 - 10-0.37-0.34-0.41H1.000.000.82HT
EGY D102-06-230 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.50-0.32-0.27H0.990.500.89TX
EGY D113-01-231 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.28-0.32-0.49H0.83-0.50-0.95BH
EGY D117-06-221 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.56-0.31-0.24H0.790.50-0.97TH
EGY LC14-01-224 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.36-0.31-0.43T0.80-0.25-0.93TT
EGY D121-11-211 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.42-0.30-0.37B0.790.00-0.97BX

Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Ceramica Cleopatra FC            
Chủ - Khách
Ghazl El MahallahCeramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FCAl-Ittihad Alexandria
Ceramica Cleopatra FCTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishCeramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FCRaviena
Ceramica Cleopatra FCAl Masry
NBE SCCeramica Cleopatra FC
ZamalekCeramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FCNBE SC
Ceramica Cleopatra FCFuture FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D126-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.24-0.31-0.53T0.94-0.50.88TX
EGY D122-01-251 - 1
(0 - 0)
12 - 0-0.58-0.30-0.20H0.950.750.93TH
EGYCup17-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.59-0.33-0.23T0.950.750.75TH
EGY D110-01-250 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.28-0.30-0.50T0.82-0.51.00TX
EGYCup04-01-253 - 0
(1 - 0)
9 - 0---T--
EGY D131-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.39-0.34-0.35H0.8300.99HX
EGY D126-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.37-0.31-0.40T1.0000.82TT
EGY D119-12-241 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.52-0.27-0.30H0.940.50.88TX
EGY LC11-12-240 - 5
(0 - 1)
3 - 1-0.49-0.32-0.27B-0.960.50.78BT
EGY D130-11-244 - 1
(1 - 0)
3 - 12-0.40-0.36-0.32T-0.920.250.73TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

Pharco            
Chủ - Khách
Talaea EI-GaishPharco
PharcoAl Ahly SC
Al MasryPharco
PharcoTersana SC
PharcoSmouha SC
Pyramids FCPharco
PharcoZED FC
PharcoTalaea EI-Gaish
PetrojetPharco
PharcoEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D126-01-250 - 0
(0 - 0)
12 - 1-0.40-0.38-0.31-0.900.250.72X
EGY D122-01-251 - 1
(1 - 1)
0 - 7-0.15-0.24-0.690.80-1.25-0.93X
EGY D116-01-251 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.56-0.30-0.22-0.970.750.85X
EGYCup03-01-253 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.76-0.25-0.140.851.250.85T
EGY D130-12-242 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.29-0.32-0.481.00-0.250.82T
EGY D125-12-243 - 0
(1 - 0)
14 - 3-0.71-0.23-0.140.991.250.83T
EGY D120-12-241 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.40-0.33-0.340.770-0.88T
EGY LC12-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.33-0.33-0.430.80-0.25-0.98H
EGY D102-12-241 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.37-0.38-0.330.830-0.94T
EGY D122-11-244 - 3
(2 - 1)
5 - 9-0.31-0.36-0.410.80-0.25-0.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Ceramica Cleopatra FCSo sánh số liệuPharco
  • 16Tổng số ghi bàn14
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.4
  • 10Tổng số mất bàn14
  • 1.0Trung bình mất bàn1.4
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Ceramica Cleopatra FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem116.7%466.7%Xem
Pharco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Ceramica Cleopatra FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
611416.7%Xem116.7%466.7%Xem
Pharco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
612316.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ceramica Cleopatra FCThời gian ghi bànPharco
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    9
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    1
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ceramica Cleopatra FCChi tiết về HT/FTPharco
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    9
    9
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ceramica Cleopatra FCSố bàn thắng trong H1&H2Pharco
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ceramica Cleopatra FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D111-02-2025KháchZED FC5 Ngày
EGY D117-02-2025ChủEnppi11 Ngày
EGY D122-02-2025KháchEl Gounah16 Ngày
Pharco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D111-02-2025ChủZamalek5 Ngày
EGY D116-02-2025KháchHaras El Hedoud10 Ngày
EGY D121-02-2025ChủFuture FC15 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ceramica Cleopatra FC
Pharco
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 35.3%Thắng38.9% [7]
  • [6] 35.3%Hòa27.8% [7]
  • [5] 29.4%Bại33.3% [6]
  • Chủ/Khách
  • [3] 17.6%Thắng16.7% [3]
  • [3] 17.6%Hòa11.1% [2]
  • [2] 11.8%Bại16.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.24 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ceramica Cleopatra FC VS Pharco ngày 06-02-2025 - Thông tin đội hình