So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-1.25
0.90
0.92
3.25
0.94
6.30
5.10
1.43
Live
0.99
-1.25
0.90
0.89
3.25
0.99
5.90
5.00
1.39
Run
0.06
-0.25
-0.18
-0.17
2.5
0.05
26.00
19.00
1.01
BET365Sớm
0.95
-1.25
0.95
0.93
3.25
0.93
6.50
4.50
1.44
Live
-0.96
-1.25
0.86
0.90
3.25
0.95
6.50
5.00
1.40
Run
-0.67
0
0.55
-0.16
2.5
0.10
451.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.97
-1.25
0.91
0.93
3.25
0.93
6.60
4.65
1.40
Live
0.93
-1.25
0.99
0.89
3.25
-0.99
6.30
4.95
1.45
Run
-0.62
0
0.54
-0.37
2.5
0.28
19.00
4.95
1.21
188betSớm
0.99
-1.25
0.91
0.93
3.25
0.95
6.30
5.10
1.43
Live
0.98
-1.25
0.94
0.89
3.25
-0.99
5.80
5.00
1.40
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.12
2.5
0.02
26.00
19.00
1.01
SbobetSớm
0.98
-1.25
0.92
0.94
3.25
0.94
5.90
4.63
1.39
Live
-0.93
-1.25
0.85
0.91
3.25
0.99
6.60
5.00
1.40
Run
-0.63
0
0.55
-0.33
2.5
0.25
17.50
4.94
1.21

Bên nào sẽ thắng?

Perth Glory
ChủHòaKhách
Melbourne Victory
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Perth GlorySo Sánh Sức MạnhMelbourne Victory
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS A-League-13] Perth Glory
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
222515155111139.1%
121297285128.3%
1013682361310.0%
6114613416.7%
[AUS A-League-5] Melbourne Victory
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221066383036545.5%
11731251324263.6%
113351317121027.3%
6123912516.7%

Thành tích đối đầu

Perth Glory            
Chủ - Khách
Melbourne VictoryPerth Glory
Melbourne VictoryPerth Glory
Perth GloryMelbourne Victory
Perth GloryMelbourne Victory
Melbourne VictoryPerth Glory
Perth GloryMelbourne Victory
Perth GloryMelbourne Victory
Melbourne VictoryPerth Glory
Perth GloryMelbourne Victory
Perth GloryMelbourne Victory
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS D108-12-242 - 0
(1 - 0)
9 - 0-0.76-0.18-0.11B0.92-0.670.96BX
AUS D131-03-242 - 1
(1 - 0)
11 - 5-0.68-0.20-0.17B1.00-0.800.88TX
AUS D106-01-242 - 3
(1 - 1)
5 - 13-0.27-0.24-0.54B-0.97-0.500.85BT
INT CF04-10-230 - 4
(0 - 3)
4 - 5-0.47-0.27-0.38B0.970.250.85BT
AUS D109-04-230 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.49-0.26-0.30H-0.970.500.85TX
AUS D121-01-233 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.31-0.28-0.45T0.95-0.250.93TT
AUS D106-04-220 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.30-0.27-0.49B0.82-0.50-0.94BX
AUS D105-12-210 - 3
(0 - 0)
5 - 4-0.41-0.29-0.35T0.780.00-0.90TT
A FFA Cup24-11-211 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.41-0.27-0.41H0.910.000.91HX
AUS D109-05-212 - 1
(0 - 0)
11 - 8-0.61-0.22-0.22T-0.941.000.82TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Perth Glory            
Chủ - Khách
Newcastle JetsPerth Glory
Perth GloryWestern Sydney
Perth GloryAuckland FC
Sydney FCPerth Glory
Perth GloryWestern United FC
Perth GloryFC Macarthur
Brisbane RoarPerth Glory
Perth GloryNewcastle Jets
Melbourne VictoryPerth Glory
Adelaide UnitedPerth Glory
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS D125-01-252 - 2
(1 - 1)
9 - 1-0.62-0.22-0.21H1.0010.88TT
AUS D114-01-251 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.22-0.21-0.62B0.89-10.99BX
AUS D111-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.16-0.20-0.69T0.94-1.250.94BX
AUS D108-01-253 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.77-0.16-0.12B0.981.750.90BX
AUS D103-01-252 - 3
(1 - 1)
5 - 7-0.28-0.25-0.55B0.86-0.75-0.98BT
AUS D127-12-240 - 3
(0 - 2)
2 - 8-0.25-0.24-0.56B0.88-0.751.00BX
AUS D121-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.61-0.22-0.23T-0.9510.83TX
AUS D114-12-240 - 4
(0 - 3)
5 - 5-0.43-0.25-0.37B-0.940.250.82BT
AUS D108-12-242 - 0
(1 - 0)
9 - 0-0.76-0.18-0.11B0.921.50.96BX
AUS D129-11-242 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.69-0.19-0.17H0.881.251.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Melbourne Victory            
Chủ - Khách
Melbourne VictorySydney FC
Adelaide UnitedMelbourne Victory
Melbourne VictoryWestern United FC
Melbourne VictoryWestern Sydney
Auckland FCMelbourne Victory
Sydney FCMelbourne Victory
Melbourne VictoryMelbourne City
Melbourne VictoryPerth Glory
Western United FCMelbourne Victory
Wellington PhoenixMelbourne Victory
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS D124-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.45-0.26-0.340.960.250.92X
AUS D118-01-253 - 2
(2 - 1)
6 - 8-0.42-0.26-0.360.820-0.94T
AUS D110-01-253 - 4
(2 - 1)
3 - 8-0.59-0.24-0.230.880.751.00T
AUS D104-01-252 - 2
(1 - 1)
7 - 7-0.58-0.24-0.240.930.750.95T
AUS D101-01-250 - 0
(0 - 0)
11 - 7-0.41-0.28-0.360.820-0.94X
AUS D128-12-243 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.41-0.26-0.410.9400.94H
AUS D121-12-241 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.54-0.26-0.280.860.5-0.98X
AUS D108-12-242 - 0
(1 - 0)
9 - 0-0.76-0.18-0.11B0.921.50.96BX
AUS D101-12-241 - 3
(1 - 1)
5 - 8-0.24-0.25-0.560.88-0.751.00T
AUS D124-11-241 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.34-0.28-0.440.87-0.25-0.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Perth GlorySo sánh số liệuMelbourne Victory
  • 9Tổng số ghi bàn15
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.5
  • 21Tổng số mất bàn15
  • 2.1Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Perth Glory
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Melbourne Victory
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
Perth Glory
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Melbourne Victory
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Perth GloryThời gian ghi bànMelbourne Victory
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    6
    0 Bàn
    5
    1
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    9
    Bàn thắng H1
    6
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Perth GloryChi tiết về HT/FTMelbourne Victory
  • 1
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    2
    H/T
    5
    4
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    6
    1
    B/B
ChủKhách
Perth GlorySố bàn thắng trong H1&H2Melbourne Victory
  • 0
    4
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    7
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Perth Glory
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS D107-02-2025ChủCentral Coast Mariners6 Ngày
AUS D115-02-2025KháchMelbourne City14 Ngày
AUS D122-02-2025ChủSydney FC21 Ngày
Melbourne Victory
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS D108-02-2025KháchNewcastle Jets7 Ngày
AUS D114-02-2025ChủWellington Phoenix13 Ngày
AUS D122-02-2025ChủMelbourne City21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 9.1%Thắng45.5% [10]
  • [5] 22.7%Hòa27.3% [10]
  • [15] 68.2%Bại27.3% [6]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.5%Thắng13.6% [3]
  • [2] 9.1%Hòa13.6% [3]
  • [9] 40.9%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    2.32 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    0.32 
  • TB mất điểm
    1.27 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.73
  • TB mất điểm
    1.36
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 33.33%Hòa22.22% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 44.44%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Perth Glory VS Melbourne Victory ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình