So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1.25
0.88
0.88
3
0.92
1.39
4.50
5.50
Live
0.94
1.25
0.88
0.88
3
0.92
1.39
4.50
5.50
Run
-0.24
0.25
0.06
-0.22
1.5
0.02
26.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.80
1
1.00
0.98
3.25
0.83
1.50
3.75
5.50
Live
1.00
1.25
0.80
0.93
3
0.88
1.48
4.10
5.25
Run
0.17
0
-0.25
-0.13
1.5
0.07
67.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.48
0.75
-0.74
0.71
3
-0.97
1.43
4.55
4.85
Live
0.94
1.25
0.90
0.95
3
0.87
1.44
4.40
5.20
Run
0.01
0
-0.21
-0.21
1.5
0.09
25.00
3.65
1.24
188betSớm
0.95
1.25
0.89
0.89
3
0.93
1.39
4.50
5.50
Live
0.95
1.25
0.89
0.89
3
0.93
1.39
4.50
5.50
Run
-0.37
0.25
0.21
-0.28
1.5
0.10
29.00
7.90
1.04
SbobetSớm
0.96
1.25
0.88
0.92
3
0.90
1.39
4.28
5.80
Live
0.99
1.25
0.85
0.92
3
0.90
1.41
4.23
5.60
Run
-0.74
0.25
0.58
-0.71
1.5
0.53
14.00
3.50
1.30

Bên nào sẽ thắng?

Trans Narva
ChủHòaKhách
FC Kuressaare
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Trans NarvaSo Sánh Sức MạnhFC Kuressaare
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Premium Liiga-5] Trans Narva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5212657540.0%
3102133633.3%
2110524450.0%
64201341466.7%
[EST Premium Liiga-9] FC Kuressaare
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
51045133920.0%
200224090.0%
3102393933.3%
6213410733.3%

Thành tích đối đầu

Trans Narva            
Chủ - Khách
Trans NarvaFC Kuressaare
Trans NarvaFC Kuressaare
FC KuressaareTrans Narva
Trans NarvaFC Kuressaare
FC KuressaareTrans Narva
FC KuressaareTrans Narva
Trans NarvaFC Kuressaare
FC KuressaareTrans Narva
Trans NarvaFC Kuressaare
FC KuressaareTrans Narva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Est WT08-02-251 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.70-0.22-0.20H0.93-0.800.83TX
EST D109-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.47-0.27-0.38B0.970.250.85BX
EST D124-08-240 - 1
(0 - 0)
5 - 7---T---
EST D119-06-240 - 1
(0 - 0)
15 - 2-0.52-0.29-0.32B0.940.500.88BX
EST D121-04-245 - 0
(5 - 0)
7 - 5-0.40-0.28-0.45B-0.980.000.80BT
EST D128-10-231 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.41-0.29-0.42B0.920.000.90BX
EST D113-08-232 - 0
(0 - 0)
13 - 2---T---
EST D127-06-233 - 0
(1 - 0)
4 - 13-0.45-0.30-0.37B1.000.250.76BT
EST D116-04-230 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.43-0.29-0.40B0.850.000.97BX
Est WT28-01-230 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.51-0.29-0.35H0.950.500.75TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Trans Narva            
Chủ - Khách
Trans NarvaSuper Nova
Trans NarvaJK Welco Elekter
Trans NarvaFC Kuressaare
Trans NarvaJK Tallinna Kalev
Nomme JK KaljuTrans Narva
Trans NarvaLevadia Tallinn
Paide LinnameeskondTrans Narva
Trans NarvaFC Kuressaare
Tartu JK Maag TammekaTrans Narva
Harju JK LaagriTrans Narva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF16-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 0---H--
INT CF12-02-253 - 1
(1 - 0)
- ---T--
Est WT08-02-251 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.70-0.22-0.20H0.931.250.83TX
Est WT02-02-255 - 2
(4 - 0)
3 - 8-0.65-0.24-0.26T0.9410.76TT
Est WT29-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.27-0.35T0.820.250.94TX
Est WT22-01-253 - 0
(2 - 0)
4 - 11-0.19-0.24-0.73T0.80-1.250.90TH
Est WT18-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 0-0.72-0.23-0.20T0.871.250.83TX
EST D109-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.47-0.27-0.38B0.970.250.85BX
EST D103-11-243 - 3
(2 - 2)
2 - 5-0.43-0.28-0.40H0.8400.98HT
EST CUP31-10-240 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.19-0.21-0.75T0.75-1.50.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

FC Kuressaare            
Chủ - Khách
JK Tallinna KalevFC Kuressaare
Viimsi MRJKFC Kuressaare
Trans NarvaFC Kuressaare
FC KuressaareParnu JK Vaprus
Harju JK LaagriFC Kuressaare
FC KuressaareFC Nomme United
Paide LinnameeskondFC Kuressaare
Trans NarvaFC Kuressaare
FC KuressaareNomme JK Kalju
FC Flora TallinnFC Kuressaare
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Est WT21-02-254 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.51-0.27-0.340.950.50.81T
Est WT16-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.41-0.27-0.440.9600.80X
Est WT08-02-251 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.70-0.22-0.20H0.931.250.83TX
Est WT01-02-250 - 2
(0 - 2)
0 - 6-0.40-0.28-0.440.9500.81X
Est WT25-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.44-0.27-0.440.8300.87X
Est WT19-01-252 - 1
(2 - 1)
2 - 5-----
EST CUP23-11-242 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.75-0.20-0.170.931.50.83X
EST D109-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.47-0.27-0.38B0.970.250.85BX
EST D102-11-241 - 2
(0 - 1)
2 - 15-0.19-0.22-0.720.93-1.250.89X
EST D126-10-243 - 0
(1 - 0)
16 - 0-0.79-0.19-0.14-0.991.750.81X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 11%

Trans NarvaSo sánh số liệuFC Kuressaare
  • 21Tổng số ghi bàn8
  • 2.1Trung bình ghi bàn0.8
  • 10Tổng số mất bàn17
  • 1.0Trung bình mất bàn1.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Trans Narva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
FC Kuressaare
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Trans Narva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
FC Kuressaare
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Trans NarvaThời gian ghi bànFC Kuressaare
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    2
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Trans NarvaChi tiết về HT/FTFC Kuressaare
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Trans NarvaSố bàn thắng trong H1&H2FC Kuressaare
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Trans Narva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D115-03-2025ChủPaide Linnameeskond7 Ngày
EST D129-03-2025KháchHarju JK Laagri21 Ngày
EST D105-04-2025ChủLevadia Tallinn28 Ngày
FC Kuressaare
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D116-03-2025ChủHarju JK Laagri8 Ngày
EST D129-03-2025KháchFC Flora Tallinn21 Ngày
EST D105-04-2025KháchJK Tallinna Kalev28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 40.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa0.0% [1]
  • [2] 40.0%Bại80.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [1] 20.0%Thắng20.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 40.0%Bại40.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.20 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.60
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [1]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn40.00% [2]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [2]

Trans Narva VS FC Kuressaare ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình