So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
-1
0.93
0.78
2.5
0.98
4.90
3.95
1.51
Live
1.00
-0.75
0.86
-0.96
2.5
0.80
4.55
3.60
1.66
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.13
2.5
0.01
26.00
19.00
1.01
BET365Sớm
0.93
-1
0.93
0.83
2.5
-0.97
5.25
3.90
1.50
Live
-0.95
-0.75
0.80
-0.95
2.5
0.80
5.50
3.90
1.61
Run
-0.91
0
0.77
-0.10
2.5
0.05
501.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.98
-1
0.82
0.82
2.5
0.98
5.40
4.10
1.45
Live
0.76
-1
-0.88
-0.97
2.5
0.83
4.40
3.75
1.60
Run
-0.84
0
0.74
-0.12
2.5
0.04
100.00
8.60
1.03
188betSớm
0.99
-1
0.79
0.79
2.5
0.99
5.50
4.10
1.44
Live
-0.98
-0.75
0.86
-0.98
2.5
0.84
4.55
3.60
1.66
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.13
2.5
0.01
26.00
19.00
1.01
SbobetSớm
-0.98
-1
0.78
0.80
2.5
1.00
5.50
3.79
1.41
Live
-0.97
-0.75
0.85
-0.99
2.5
0.85
4.90
3.43
1.60
Run
-0.86
0
0.76
-0.14
2.5
0.04
60.00
11.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

China
ChủHòaKhách
Australia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ChinaSo Sánh Sức MạnhAustralia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 2T 2H 4B
    4T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (AFC)-8] China
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14428152814828.6%
72149137728.6%
72146157828.6%
6303910950.0%
[FIFA World Cup qualification (AFC)-3] Australia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1494135631364.3%
751122316371.4%
743013315357.1%
614165716.7%

Thành tích đối đầu

China            
Chủ - Khách
AustraliaChina
ChinaAustralia
AustraliaChina
AustraliaChina
AustraliaChina
AustraliaChina
ChinaAustralia
ChinaAustralia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL10-10-243 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.84-0.19-0.10B0.85-0.570.85BT
FIFA WCQL16-11-211 - 1
(0 - 1)
0 - 5-0.24-0.32-0.56H0.97-0.500.79BH
FIFA WCQL02-09-213 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.57-0.30-0.24B0.760.50-0.94BT
AFC22-01-152 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.65-0.28-0.18B0.800.75-0.93BH
EASTC28-07-133 - 4
(1 - 1)
- -0.42-0.31-0.37T-0.950.250.83TT
FIFA WCQL22-06-080 - 1
(0 - 1)
- -0.71-0.26-0.18T-0.98-0.800.84TX
FIFA WCQL26-03-080 - 0
(0 - 0)
- -0.32-0.32-0.48H1.00-0.250.90BX
INT CF24-03-070 - 2
(0 - 2)
- -0.34-0.32-0.45B0.90-0.251.00BX

Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

China            
Chủ - Khách
KuwaitChina
ChinaJapan
BahrainChina
ChinaIndonesia
AustraliaChina
ChinaSaudi Arabia
JapanChina
South KoreaChina
ChinaThailand
ChinaSingapore
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL15-03-251 - 3
(0 - 3)
- ---T--
FIFA WCQL19-11-241 - 3
(0 - 2)
2 - 6-0.06-0.11-0.93B0.91-2.50.85BT
FIFA WCQL14-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.55-0.28-0.25T0.820.51.00TX
FIFA WCQL15-10-242 - 1
(2 - 0)
1 - 6-0.38-0.31-0.43T-0.9500.77TT
FIFA WCQL10-10-243 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.84-0.19-0.10B0.851.750.85BT
FIFA WCQL10-09-241 - 2
(1 - 1)
6 - 5-0.18-0.27-0.68B0.84-10.92BT
FIFA WCQL05-09-247 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.85-0.18-0.09B0.851.750.91BT
FIFA WCQL11-06-241 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.88-0.16-0.09B0.8520.91TX
FIFA WCQL06-06-241 - 1
(0 - 1)
5 - 8-0.56-0.29-0.27H0.780.50.98TX
FIFA WCQL26-03-244 - 1
(1 - 1)
10 - 1-0.94-0.12-0.06T0.962.50.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Australia            
Chủ - Khách
BahrainAustralia
AustraliaSaudi Arabia
JapanAustralia
AustraliaChina
IndonesiaAustralia
AustraliaBahrain
AustraliaPalestine
BangladeshAustralia
LebanonAustralia
AustraliaLebanon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL19-11-242 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.20-0.27-0.640.74-1-0.98T
FIFA WCQL14-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.53-0.29-0.260.880.50.94X
FIFA WCQL15-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 0-0.83-0.18-0.110.901.750.92X
FIFA WCQL10-10-243 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.84-0.19-0.10B0.851.750.85BT
FIFA WCQL10-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 15-0.14-0.24-0.740.85-1.250.91X
FIFA WCQL05-09-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.81-0.20-0.110.841.50.92X
FIFA WCQL11-06-245 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.84-0.20-0.080.951.750.81T
FIFA WCQL06-06-240 - 2
(0 - 1)
1 - 9-0.06-0.08-0.990.80-4.250.96X
FIFA WCQL26-03-240 - 5
(0 - 1)
1 - 3-0.07-0.15-0.891.00-20.82T
FIFA WCQL21-03-242 - 0
(1 - 0)
- -0.88-0.16-0.080.8820.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

ChinaSo sánh số liệuAustralia
  • 14Tổng số ghi bàn20
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.0
  • 20Tổng số mất bàn5
  • 2.0Trung bình mất bàn0.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua10.0%
ChinaThời gian ghi bànAustralia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    3
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    4
    4+ Bàn
    7
    15
    Bàn thắng H1
    7
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ChinaChi tiết về HT/FTAustralia
  • 1
    7
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    0
    H/T
    0
    3
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    0
    B/B
ChủKhách
ChinaSố bàn thắng trong H1&H2Australia
  • 1
    7
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    2
    4
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
China
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL05-06-2025KháchIndonesia72 Ngày
FIFA WCQL10-06-2025ChủBahrain77 Ngày
EASTC07-07-2025ChủJapan104 Ngày
Australia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL05-06-2025ChủJapan72 Ngày
FIFA WCQL10-06-2025KháchSaudi Arabia77 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

China
Chấn thương
Australia

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 28.6%Thắng64.3% [9]
  • [2] 14.3%Hòa28.6% [9]
  • [8] 57.1%Bại7.1% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 14.3%Thắng28.6% [4]
  • [1] 7.1%Hòa21.4% [3]
  • [4] 28.6%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.57
  • TB mất điểm
    0.21
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+54.55% [6]
  • [3] 25.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 16.67%Hòa36.36% [4]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

China VS Australia ngày 25-03-2025 - Thông tin đội hình