So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
1
0.72
0.95
2.5
0.75
1.52
3.35
5.10
Live
0.73
1
0.97
0.81
2.5
0.89
1.39
3.80
5.80
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.98
1
0.83
0.83
2.25
0.98
1.53
3.80
5.50
Live
0.78
0.75
-0.97
0.98
2.5
0.83
1.62
3.50
6.00
Run
0.92
0.5
0.87
-0.31
3.5
0.21
1.83
2.75
6.00
Mansion88Sớm
0.84
0.5
0.92
0.84
3
0.92
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.91
0.5
0.85
-0.96
3.25
0.72
-
-
-
188betSớm
0.99
1
0.73
0.96
2.5
0.76
1.52
3.35
5.10
Live
0.74
1
0.98
0.82
2.5
0.90
1.39
3.80
5.80
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Gremio (RS)
ChủHòaKhách
Juventude
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gremio (RS)So Sánh Sức MạnhJuventude
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Gaucho-1] Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
852119317162.5%
431015110175.0%
4211427150.0%
64111531366.7%
[BRA Campeonato Gaucho-1] Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
861114619175.0%
440081121100.0%
4211657150.0%
65101241683.3%

Thành tích đối đầu

Gremio (RS)            
Chủ - Khách
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Juventude
Gremio (RS)Juventude
JuventudeGremio (RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD106-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.36-0.47B0.84-0.250.86BT
BRA D120-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.61-0.26-0.22H-0.891.000.77TT
BRA D107-07-243 - 0
(2 - 0)
3 - 8-0.42-0.30-0.35B-0.930.250.80BT
BRA CGD106-04-243 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.71-0.26-0.18T0.751.000.95TT
BRA CGD130-03-240 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.32-0.33-0.50H0.94-0.250.76BX
BRA CGD101-02-241 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.75-0.25-0.15T0.88-0.800.82TX
BRA CGD109-02-232 - 3
(0 - 3)
3 - 3-0.25-0.30-0.60T0.80-0.750.90TT
BRA CGD113-02-221 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.66-0.28-0.21H0.981.000.72TX
BRA D117-10-213 - 2
(2 - 0)
6 - 1-0.60-0.28-0.18T0.900.750.98TT
BRA D101-07-212 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.20-0.30-0.55B-0.93-0.500.81BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Gremio (RS)            
Chủ - Khách
Ypiranga(RS)Gremio (RS)
Gremio (RS)EC Pelotas(RS)
Gremio (RS)Internacional RS
JuventudeGremio (RS)
Gremio (RS)Sao Luiz(RS)
Monsoon FCGremio (RS)
Gremio (RS)Caxias RS
Brasil de PelotasGremio (RS)
Gremio (RS)Corinthians Paulista (SP)
Vitoria BAGremio (RS)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD115-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.32-0.51T0.74-0.50.96TX
BRA CGD112-02-255 - 0
(3 - 0)
10 - 2-0.86-0.19-0.10T0.801.750.90TT
BRA CGD109-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.40-0.34-0.41H0.8800.82HX
BRA CGD106-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.36-0.47B0.84-0.250.86BT
BRA CGD101-02-255 - 0
(3 - 0)
8 - 6-0.79-0.23-0.13T0.951.50.75TT
BRA CGD130-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 6-0.18-0.26-0.71T0.95-10.75TT
BRA CGD126-01-254 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.72-0.25-0.17T0.961.250.74TT
BRA CGD123-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.21-0.29-0.65H0.94-0.750.76BX
BRA D108-12-240 - 3
(0 - 1)
6 - 7-0.40-0.29-0.41B0.9300.89BT
BRA D104-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.43-0.32-0.33H-0.960.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Juventude            
Chủ - Khách
EC Pelotas(RS)Juventude
Avenida RSJuventude
JuventudeSao Jose PoA RS
JuventudeGremio (RS)
Caxias RSJuventude
JuventudeGuarany de Bage
Internacional RSJuventude
JuventudeYpiranga(RS)
Boca JuniorsJuventude
JuventudeCruzeiro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD115-02-252 - 3
(0 - 1)
1 - 7-0.23-0.31-0.600.81-0.750.89T
BRA CGD112-02-251 - 1
(1 - 0)
6 - 11-0.15-0.28-0.720.93-10.77H
BRA CGD109-02-253 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.70-0.27-0.180.8110.89T
BRA CGD106-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.36-0.47B0.84-0.250.86BT
BRA CGD101-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.39-0.34-0.420.9300.77H
BRA CGD128-01-251 - 0
(0 - 0)
18 - 2-0.79-0.23-0.130.971.50.73X
BRA CGD125-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.68-0.27-0.200.9010.80X
BRA CGD122-01-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.69-0.27-0.200.8510.85X
INT CF15-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.61-0.29-0.220.830.750.93X
BRA D108-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.43-0.31-0.360.770-0.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Gremio (RS)So sánh số liệuJuventude
  • 20Tổng số ghi bàn14
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 7Tổng số mất bàn9
  • 0.7Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Gremio (RS)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem
Gremio (RS)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem
Juventude
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gremio (RS)Thời gian ghi bànJuventude
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    4
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gremio (RS)Chi tiết về HT/FTJuventude
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Gremio (RS)Số bàn thắng trong H1&H2Juventude
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gremio (RS)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD101-03-2025KháchJuventude7 Ngày
BRA D130-03-2025ChủAtletico Mineiro36 Ngày
BRA D106-04-2025KháchCeara43 Ngày
Juventude
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Copa do Brasil25-02-2025KháchMaringa FC3 Ngày
BRA CGD101-03-2025ChủGremio (RS)7 Ngày
BRA D130-03-2025ChủVitoria BA36 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 62.5%Thắng75.0% [6]
  • [2] 25.0%Hòa12.5% [6]
  • [1] 12.5%Bại12.5% [1]
  • Chủ/Khách
  • [3] 37.5%Thắng25.0% [2]
  • [1] 12.5%Hòa12.5% [1]
  • [0] 0.0%Bại12.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.38 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    0.13 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.75
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 20.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Gremio (RS) VS Juventude ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình