[EGY LC-1] Bank El Ahly |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 8 | 1 | 50.0% |
2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 | 0.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | 4 | 0.0% |
[EGY LC-2] Ghazl El Mahallah |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 2 | 33.3% |
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | 10 | 50.0% |
Bank El Ahly |
Chủ - Khách |
---|
Ghazl El MahallahNBE SC |
NBE SCGhazl El Mahallah |
NBE SCGhazl El Mahallah |
Ghazl El MahallahNBE SC |
NBE SCGhazl El Mahallah |
NBE SCGhazl El Mahallah |
Ghazl El MahallahNBE SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 10-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.31 | -0.32 | -0.45 | H | 0.93 | -0.25 | 0.95 | B | X |
EGY D1 | 30-01-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.52 | -0.31 | -0.25 | H | 0.94 | 0.50 | 0.94 | T | T |
EGY D1 | 12-07-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.48 | -0.33 | -0.29 | T | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | T |
EGY D1 | 20-12-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | -0.39 | -0.31 | -0.40 | H | 0.94 | 0.00 | 0.88 | H | X |
EGY D1 | 21-08-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | H | -0.96 | 0.50 | 0.78 | T | H |
INT CF | 24-03-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
EGY D1 | 04-03-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.37 | -0.39 | -0.34 | H | 0.83 | 0.00 | 0.99 | H | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Bank El Ahly |
Chủ - Khách |
---|
NBE SCAl Ahly SC |
Pyramids FCNBE SC |
NBE SCPharco |
ZamalekNBE SC |
El DaklyehNBE SC |
NBE SCPharco |
NBE SCAl Masry |
Al Ahly SCNBE SC |
NBE SCAl-Ittihad Alexandria |
NBE SCSmouha SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.19 | -0.25 | -0.64 | H | 0.79 | -1 | -0.97 | B | X |
EGY D1 | 22-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.71 | -0.23 | -0.14 | B | 1.00 | 1.25 | 0.88 | B | T |
EGY D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.48 | -0.33 | -0.27 | H | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | X |
EGY D1 | 01-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.27 | B | 0.91 | 0.5 | 0.91 | B | T |
EGY D1 | 18-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.24 | -0.29 | -0.60 | H | 0.94 | -0.75 | 0.88 | B | X |
EGY D1 | 13-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.39 | -0.32 | -0.37 | H | 0.87 | 0 | 0.95 | H | X |
EGYCup | 09-08-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.44 | B | 0.86 | -0.25 | 0.96 | B | T |
EGY D1 | 01-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.76 | -0.21 | -0.11 | B | -0.97 | 1.5 | 0.79 | T | X |
EGY D1 | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.52 | -0.29 | -0.27 | H | 0.93 | 0.5 | 0.89 | T | X |
EGY D1 | 13-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.42 | -0.33 | -0.37 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%
Ghazl El Mahallah |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 02-12-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.24 | -0.32 | -0.52 | 0.98 | -0.5 | 0.91 | T | ||
EGY D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.27 | -0.94 | 0.5 | 0.82 | X | ||
EGY D1 | 07-11-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.39 | -0.34 | -0.35 | 0.81 | 0 | -0.99 | T | ||
EGY D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
EGY D2 | 08-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 6 | -0.24 | -0.32 | -0.56 | 0.99 | -0.5 | 0.77 | T | ||
EGY D2 | 29-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.44 | -0.36 | -0.32 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | ||
EGY D2 | 16-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.40 | -0.39 | -0.33 | 0.74 | 0 | -0.93 | T | ||
EGY D2 | 06-03-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.37 | -0.37 | -0.38 | 0.94 | 0 | 0.88 | T | ||
EGY D2 | 01-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.33 | -0.37 | -0.42 | 0.74 | -0.25 | -0.93 | T | ||
EGY D2 | 24-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 78%
Bank El Ahly |
Bank El Ahly |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EGY D1 | 20-12-2024 | Khách | Future FC | 3 Ngày |
EGY D1 | 26-12-2024 | Chủ | Ceramica Cleopatra FC | 9 Ngày |
EGY D1 | 31-12-2024 | Khách | Ghazl El Mahallah | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EGY D1 | 21-12-2024 | Chủ | Al-Ittihad Alexandria | 4 Ngày |
EGY D1 | 26-12-2024 | Khách | Smouha SC | 9 Ngày |
EGY D1 | 31-12-2024 | Chủ | NBE SC | 14 Ngày |