So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0
0.78
1.00
2.75
0.80
2.60
3.40
2.27
Live
0.92
0
0.96
0.84
2.5
-0.98
2.44
3.45
2.50
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.16
2.5
0.02
16.50
1.02
16.50
BET365Sớm
-0.95
0
0.80
-0.97
2.75
0.83
2.75
3.40
2.45
Live
0.95
0
0.90
0.88
2.5
0.98
2.60
3.40
2.55
Run
0.97
0
0.87
-0.40
2.5
0.30
7.00
1.28
7.00
Mansion88Sớm
-0.96
0
0.76
1.00
2.75
0.80
2.64
3.30
2.27
Live
0.92
0
0.98
0.90
2.5
0.98
2.47
3.30
2.54
Run
0.95
0
0.93
-0.66
2.5
0.52
5.00
1.46
4.65
188betSớm
-0.95
0
0.79
-0.99
2.75
0.81
2.60
3.40
2.27
Live
-0.99
0
0.89
0.81
2.5
-0.93
2.56
3.40
2.41
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.15
2.5
0.03
16.50
1.02
16.50
SbobetSớm
-0.96
0
0.78
0.80
2.5
1.00
2.62
3.10
2.29
Live
1.00
0
0.90
0.94
2.5
0.94
2.55
3.14
2.43
Run
0.95
0
0.93
-0.35
2.5
0.23
7.00
1.20
6.80

Bên nào sẽ thắng?

Grimsby Town
ChủHòaKhách
Chesterfield
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Grimsby TownSo Sánh Sức MạnhChesterfield
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-7] Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4019516545762747.5%
209382729301445.0%
201028272832250.0%
6204912633.3%
[ENG EFL League Two-10] Chesterfield
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
391610136145581041.0%
198833022321042.1%
2082103123261140.0%
630388950.0%

Thành tích đối đầu

Grimsby Town            
Chủ - Khách
ChesterfieldGrimsby Town
ChesterfieldGrimsby Town
ChesterfieldGrimsby Town
Grimsby TownChesterfield
ChesterfieldGrimsby Town
ChesterfieldGrimsby Town
Grimsby TownChesterfield
ChesterfieldGrimsby Town
Grimsby TownChesterfield
ChesterfieldGrimsby Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG JPT12-11-243 - 2
(2 - 1)
4 - 2-0.61-0.25-0.23B0.860.750.96BT
ENG L207-09-242 - 1
(2 - 0)
4 - 3-0.65-0.24-0.21B0.961.000.86HH
ENG Conf02-04-221 - 4
(1 - 2)
10 - 3-0.46-0.32-0.34T0.920.250.90TT
ENG Conf11-12-210 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.39-0.31-0.42B0.970.000.85BX
INT CF14-08-212 - 1
(2 - 1)
6 - 6-0.47-0.30-0.38B0.920.250.78BT
ENG FAC02-12-180 - 2
(0 - 1)
10 - 6-0.41-0.29-0.37T0.850.00-0.97TX
ENG L207-04-181 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.49-0.31-0.31T0.800.25-0.93TX
ENG L205-08-171 - 3
(0 - 2)
13 - 4-0.50-0.29-0.31T-0.950.500.83TT
ENG L213-04-102 - 2
(1 - 0)
- -0.40-0.31-0.38H0.900.000.98HT
ENG L230-09-093 - 2
(1 - 0)
- -0.56-0.31-0.24B0.830.50-0.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Grimsby Town            
Chủ - Khách
Bradford CityGrimsby Town
Accrington StanleyGrimsby Town
Grimsby TownPort Vale
Grimsby TownHarrogate Town
Swindon TownGrimsby Town
Grimsby TownCrewe Alexandra
MorecambeGrimsby Town
Grimsby TownAccrington Stanley
Grimsby TownColchester United
Newport CountyGrimsby Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L204-01-253 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.55-0.30-0.27B0.820.51.00BT
ENG L201-01-253 - 2
(1 - 2)
1 - 10-0.44-0.30-0.38B-0.950.250.77BT
ENG L229-12-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.35-0.30-0.46T0.85-0.250.97TT
ENG L226-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.58-0.29-0.25T0.940.750.88TT
ENG L221-12-243 - 1
(2 - 0)
5 - 4-0.46-0.30-0.36B0.940.250.88BT
ENG L214-12-240 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.40-0.31-0.41B0.9300.89BX
ENG L207-12-240 - 3
(0 - 2)
4 - 3-0.41-0.30-0.41T0.8900.93TT
ENG L203-12-245 - 2
(4 - 0)
6 - 5-0.46-0.30-0.36T0.980.250.84TT
ENG L223-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.41-0.30-0.41B0.9000.92BX
ENG L216-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.38-0.29-0.44H0.77-0.25-0.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Chesterfield            
Chủ - Khách
ChesterfieldMilton Keynes Dons
Bradford CityChesterfield
Fleetwood TownChesterfield
ChesterfieldAFC Wimbledon
Carlisle UnitedChesterfield
ChesterfieldWigan Athletic
ChesterfieldTranmere Rovers
Milton Keynes DonsChesterfield
Exeter CityChesterfield
ChesterfieldBarrow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L201-01-251 - 2
(0 - 2)
8 - 3-0.47-0.29-0.360.920.250.90T
ENG L229-12-242 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.45-0.30-0.37-0.980.250.80T
ENG L226-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.42-0.29-0.410.8900.93X
ENG L221-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.45-0.30-0.37-0.980.250.80X
ENG L214-12-240 - 2
(0 - 1)
8 - 1-0.35-0.30-0.470.95-0.250.87X
ENG JPT10-12-243 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.40-0.28-0.420.9700.85T
ENG L207-12-243 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.62-0.27-0.230.860.750.96T
ENG L203-12-243 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.44-0.29-0.390.800-0.98T
ENG FAC30-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.45-0.29-0.360.990.250.83X
ENG L223-11-241 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.51-0.29-0.310.960.50.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Grimsby TownSo sánh số liệuChesterfield
  • 17Tổng số ghi bàn12
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 15Tổng số mất bàn13
  • 1.5Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem1XemXem12XemXem48%XemXem16XemXem64%XemXem8XemXem32%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Chesterfield
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem1XemXem15XemXem33.3%XemXem12XemXem50%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Grimsby Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem4XemXem9XemXem48%XemXem10XemXem40%XemXem7XemXem28%XemXem
12XemXem6XemXem3XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
Chesterfield
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem1XemXem13XemXem41.7%XemXem10XemXem41.7%XemXem7XemXem29.2%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Grimsby TownThời gian ghi bànChesterfield
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    10
    8
    1 Bàn
    6
    6
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    14
    18
    Bàn thắng H1
    16
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Grimsby TownChi tiết về HT/FTChesterfield
  • 7
    7
    T/T
    0
    3
    T/H
    1
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    3
    4
    H/H
    3
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    6
    4
    B/B
ChủKhách
Grimsby TownSố bàn thắng trong H1&H2Chesterfield
  • 3
    6
    Thắng 2+ bàn
    9
    3
    Thắng 1 bàn
    3
    9
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    6
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Grimsby Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L225-01-2025KháchBarrow7 Ngày
ENG L228-01-2025ChủGillingham10 Ngày
ENG L201-02-2025KháchBromley14 Ngày
Chesterfield
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L221-01-2025KháchSalford City3 Ngày
ENG L225-01-2025ChủPort Vale7 Ngày
ENG L228-01-2025ChủBromley10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 47.5%Thắng41.0% [16]
  • [5] 12.5%Hòa25.6% [16]
  • [16] 40.0%Bại33.3% [13]
  • Chủ/Khách
  • [9] 22.5%Thắng20.5% [8]
  • [3] 7.5%Hòa5.1% [2]
  • [8] 20.0%Bại25.6% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    54 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    1.35 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    61
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.56
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 20.00%Hòa9.09% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Grimsby Town VS Chesterfield ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình