So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
1.25
0.85
0.96
3
0.84
1.40
4.40
5.50
Live
0.83
1
-0.99
0.84
2.75
0.98
1.47
4.30
5.30
Run
-0.46
0.25
0.30
-0.39
0.5
0.21
5.20
1.18
12.50
BET365Sớm
0.90
1.25
0.95
1.00
3
0.85
1.40
4.33
7.00
Live
0.85
1
1.00
0.88
2.75
0.98
1.50
4.00
6.00
Run
0.35
0
-0.44
-0.14
0.5
0.09
15.00
1.04
26.00
Mansion88Sớm
-0.99
1.25
0.73
0.98
3
0.76
1.47
4.20
4.95
Live
0.79
1
-0.95
-0.93
3
0.74
1.47
4.15
5.10
Run
0.29
0
-0.45
-0.23
0.5
0.09
5.70
1.16
12.00
188betSớm
0.98
1.25
0.86
0.97
3
0.85
1.40
4.40
5.50
Live
0.83
1
-0.97
0.85
2.75
0.99
1.46
4.30
5.40
Run
0.27
0
-0.41
-0.34
0.5
0.18
5.90
1.14
13.50
SbobetSớm
0.86
1
0.96
0.98
3
0.82
1.46
3.90
4.95
Live
0.82
1
-0.98
0.79
2.75
-0.97
1.45
4.03
5.40
Run
0.29
0
-0.45
-0.23
0.5
0.09
5.40
1.18
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Ferencvarosi TC
ChủHòaKhách
MTK Budapest
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ferencvarosi TCSo Sánh Sức MạnhMTK Budapest
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-2] Ferencvarosi TC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251384412547252.0%
12741211025358.3%
13643201522146.2%
621328733.3%
[HUN NB I-4] MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251249443440448.0%
12723271423458.3%
13526172017538.5%
64111481366.7%

Thành tích đối đầu

Ferencvarosi TC            
Chủ - Khách
MTK HungariaFerencvarosi TC
MTK HungariaFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
MTK HungariaFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
MTK HungariaFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
MTK HungariaFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
MTK HungariaFerencvarosi TC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D120-09-241 - 3
(1 - 2)
3 - 3-0.19-0.24-0.70T0.80-1.25-0.98TT
HUN D128-04-241 - 2
(1 - 2)
3 - 10-0.20-0.23-0.69T0.80-1.25-0.98BH
HUN D106-02-245 - 1
(1 - 1)
10 - 0-0.77-0.20-0.15T0.93-0.670.89TT
HUN D130-09-231 - 6
(1 - 2)
4 - 7-0.20-0.24-0.68T0.96-1.000.86TT
HUN D107-05-220 - 3
(0 - 0)
13 - 3-0.81-0.19-0.12B1.00-0.570.82BH
HUN D119-02-220 - 0
(0 - 0)
1 - 13-0.17-0.24-0.75H0.85-1.250.85BX
HUN D124-10-210 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.79-0.18-0.13H-0.99-0.570.83TX
HUN D127-02-212 - 2
(0 - 2)
4 - 4-0.27-0.29-0.56H0.79-0.75-0.97BT
HUN D128-11-202 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.69-0.24-0.20T0.821.001.00TX
HUN D114-08-201 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.22-0.27-0.63H0.96-0.750.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ferencvarosi TC            
Chủ - Khách
Eintracht FrankfurtFerencvarosi TC
Piast GliwiceFerencvarosi TC
Preuben MunsterFerencvarosi TC
NyiregyhazaFerencvarosi TC
PAOK SalonikiFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCZalaegerzsegTE
Debrecin VSCFerencvarosi TC
UjpestiFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCMalmo FF
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL23-01-252 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.63-0.23-0.22B0.9710.85BX
INT CF15-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.31-0.29-0.56B0.90-0.50.80BX
INT CF10-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.25-0.25-0.58H0.90-0.750.92BX
HUN D115-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.17-0.22-0.73T0.92-1.250.90BX
UEFA EL12-12-245 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.58-0.26-0.21B0.950.750.93BT
HUN D108-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.82-0.19-0.11T0.961.750.86TX
HUN D105-12-245 - 4
(3 - 3)
3 - 6-0.21-0.24-0.67B0.91-10.91BT
HUN D101-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.26-0.27-0.59H0.92-0.750.90BX
UEFA EL28-11-244 - 1
(2 - 1)
1 - 3-0.55-0.27-0.27T0.820.51.00TT
HUN D124-11-243 - 3
(1 - 3)
8 - 2-0.79-0.20-0.13H0.921.50.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

MTK Budapest            
Chủ - Khách
MTK HungariaTatabanya
Motor LublinMTK Hungaria
IMT Novi BeogradMTK Hungaria
Universitaea ClujMTK Hungaria
MTK HungariaFehervar Videoton
Paksi SE HonlapjaMTK Hungaria
MTK HungariaPaksi SE Honlapja
MTK HungariaPuskas Akademia
MTK HungariaGyori ETO
NyiregyhazaMTK Hungaria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-01-253 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF17-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 3-----
INT CF16-01-250 - 3
(0 - 2)
7 - 2-----
INT CF11-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
HUN D114-12-243 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.51-0.29-0.320.970.50.85T
HUN D107-12-244 - 2
(1 - 2)
5 - 5-0.50-0.28-0.341.000.50.82T
HUN D103-12-243 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.45-0.28-0.38-0.980.250.80T
HUN D130-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 0-0.36-0.29-0.460.88-0.250.94X
HUN D123-11-242 - 2
(1 - 0)
3 - 10-0.50-0.29-0.33-0.980.50.80T
HUN D108-11-242 - 0
(2 - 0)
3 - 11-0.42-0.29-0.420.9100.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Ferencvarosi TCSo sánh số liệuMTK Budapest
  • 13Tổng số ghi bàn19
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.9
  • 17Tổng số mất bàn14
  • 1.7Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Ferencvarosi TC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem0XemXem12XemXem25%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
60060.0%Xem233.3%466.7%Xem
MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Ferencvarosi TC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem4XemXem25%XemXem11XemXem68.8%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
MTK Budapest
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem4XemXem5XemXem47.1%XemXem10XemXem58.8%XemXem5XemXem29.4%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ferencvarosi TCThời gian ghi bànMTK Budapest
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    6
    0 Bàn
    6
    2
    1 Bàn
    3
    5
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    9
    12
    Bàn thắng H1
    16
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ferencvarosi TCChi tiết về HT/FTMTK Budapest
  • 5
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    6
    H/T
    3
    1
    H/H
    0
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Ferencvarosi TCSố bàn thắng trong H1&H2MTK Budapest
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    5
    3
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ferencvarosi TC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D108-02-2025KháchPuskas Akademia7 Ngày
HUN D115-02-2025ChủPaksi SE Honlapja14 Ngày
HUN D122-02-2025KháchFehervar Videoton21 Ngày
MTK Budapest
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D108-02-2025ChủDebrecin VSC7 Ngày
HUN D115-02-2025KháchKecskemeti TE14 Ngày
HUN D122-02-2025ChủDiosgyor VTK21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 52.0%Thắng48.0% [12]
  • [8] 32.0%Hòa16.0% [12]
  • [4] 16.0%Bại36.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng20.0% [5]
  • [4] 16.0%Hòa8.0% [2]
  • [1] 4.0%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.64 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.76
  • TB mất điểm
    1.36
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.08
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 36.36%Hòa18.18% [2]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Ferencvarosi TC VS MTK Budapest ngày 03-02-2025 - Thông tin đội hình