So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-2.5
0.80
0.81
3.5
0.89
14.00
8.00
1.05
Live
0.76
-2.5
0.94
0.90
3.5
0.80
-
-
-
Run
0.22
-0.25
-0.52
-0.43
5.5
0.13
16.00
9.50
1.01
BET365Sớm
0.83
-2.5
0.98
0.88
3.5
0.93
19.00
7.50
1.13
Live
0.80
-2.5
1.00
0.95
3.5
0.85
19.00
8.00
1.12
Run
0.32
-0.25
-0.43
-0.31
5.5
0.21
201.00
41.00
1.00
Mansion88Sớm
1.00
-2.25
0.76
0.84
3.5
0.92
13.00
7.00
1.11
Live
0.79
-2.5
0.97
0.84
3.5
0.92
15.00
7.60
1.08
Run
0.38
-0.25
-0.54
-0.40
5.5
0.22
20.00
5.60
1.12
188betSớm
0.91
-2.5
0.81
0.82
3.5
0.90
14.00
8.00
1.05
Live
-
-
-
0.91
3.5
0.81
-
-
-
Run
0.31
-0.25
-0.59
-0.49
5.5
0.21
16.00
9.50
1.01
SbobetSớm
0.84
-2.5
0.96
-
-
-
12.50
6.80
1.08
Live
0.84
-2.5
0.96
-
-
-
12.50
6.80
1.08
Run
-0.43
0
0.27
-0.21
5.5
0.07
12.50
6.60
1.12

Bên nào sẽ thắng?

Everton FC (w)
ChủHòaKhách
Chelsea FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Everton FC (w)So Sánh Sức MạnhChelsea FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 21%So Sánh Phong Độ79%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    10T 0H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-8] Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18549182719827.8%
9423131314744.4%
91265145811.1%
60332830.0%
[ENG FA WSL-1] Chelsea FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181530491348183.3%
981021825188.9%
972028523177.8%
660021618100.0%

Thành tích đối đầu

Everton FC (w)            
Chủ - Khách
Everton FC (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Chelsea FC (W)
Everton FC (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Everton FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC10-03-240 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.10-0.17-0.88B0.87-2.000.83BX
ENG FAWSL04-02-243 - 0
(1 - 0)
10 - 4-0.98-0.11-0.06B0.89-0.330.81HX
ENG FAWSL12-11-230 - 3
(0 - 1)
3 - 6---B---
ENG FAWSL07-05-237 - 0
(5 - 0)
4 - 2-0.88-0.17-0.10B0.85-0.500.85BT
ENG FAWSL16-10-221 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.14-0.20-0.82B0.77-1.750.93BT
ENG FAWSL16-03-220 - 3
(0 - 3)
1 - 6-0.10-0.17-0.88B0.79-2.000.91BH
ENG FAWSL12-09-214 - 0
(1 - 0)
6 - 1---B---
ENG FA WC20-05-213 - 0
(1 - 0)
6 - 8-0.87-0.16-0.10B0.83-0.500.93BX
ENG FAWSL17-03-210 - 3
(0 - 1)
6 - 7-0.14-0.20-0.81B0.93-1.500.77BX
ENG FAWSL08-11-204 - 0
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Everton FC (w)            
Chủ - Khách
Leicester City (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)West Ham United (W)
Arsenal (W)Everton FC (W)
Newcastle (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Manchester United (W)
Brighton H.A. (W)Everton FC (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Aston Villa (W)
Bristol Academy (W)Everton FC (W)
Everton FC (W)Tottenham Hotspur (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL20-10-241 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.49-0.32-0.34B0.800.250.90BX
ENG FAWSL13-10-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.53-0.30-0.32H0.900.50.80TX
ENG FAWSL06-10-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.94-0.14-0.07H0.932.50.77TX
ENG CWCUP02-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.23-0.24-0.67H0.84-10.86BX
ENG FAWSL29-09-240 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.15-0.23-0.78B0.95-1.250.75BX
ENG FAWSL21-09-244 - 0
(1 - 0)
5 - 6---B--
INT CF15-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.68-0.25-0.23H0.8610.84TX
INT CF08-09-241 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.43-0.28-0.41B0.8300.93BT
ENG FAWSL18-05-240 - 4
(0 - 2)
4 - 4-0.26-0.26-0.63T0.90-0.750.80TT
ENG FAWSL04-05-242 - 2
(2 - 1)
4 - 6-0.36-0.30-0.50H0.90-0.250.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Chelsea FC (w)            
Chủ - Khách
Chelsea FC (W)Tottenham Hotspur (W)
FC Twente Enschede (W)Chelsea FC (W)
Arsenal (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Real Madrid (W)
CrystalPalace (W)Chelsea FC (W)
Chelsea FC (W)Aston Villa (W)
Chelsea FC (W)Feyenoord Rotterdam (W)
Chelsea FC (W)Arsenal (W)
Gotham FC (W)Chelsea FC (W)
Manchester United (W)Chelsea FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL20-10-245 - 2
(2 - 1)
6 - 6-0.85-0.19-0.120.781.750.92T
UEFA WUC17-10-241 - 3
(0 - 2)
1 - 4-0.10-0.19-0.870.91-1.750.79T
ENG FAWSL12-10-241 - 2
(1 - 2)
9 - 3-0.42-0.30-0.420.8500.85T
UEFA WUC08-10-243 - 2
(2 - 1)
6 - 3-0.71-0.22-0.190.961.250.86T
ENG FAWSL27-09-240 - 7
(0 - 1)
0 - 7-0.06-0.10-0.990.90-30.80T
ENG FAWSL20-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.92-0.14-0.090.782.250.92X
INT CF07-09-249 - 0
(4 - 0)
- -----
INT CF25-08-241 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF19-08-241 - 3
(1 - 3)
- -----
ENG FAWSL18-05-240 - 6
(0 - 4)
4 - 7-0.20-0.24-0.700.96-10.74T

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:91% Tỷ lệ tài: 86%

Everton FC (w)So sánh số liệuChelsea FC (w)
  • 9Tổng số ghi bàn40
  • 0.9Trung bình ghi bàn4.0
  • 13Tổng số mất bàn7
  • 1.3Trung bình mất bàn0.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng100.0%
  • 50.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Everton FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
420250.0%Xem00.0%4100.0%Xem
Chelsea FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem375.0%125.0%Xem
Everton FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
410325.0%Xem00.0%125.0%Xem
Chelsea FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
421150.0%Xem250.0%250.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Everton FC (w)Thời gian ghi bànChelsea FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    0
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    0
    6
    Bàn thắng H1
    1
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Everton FC (w)Chi tiết về HT/FTChelsea FC (w)
  • 0
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    0
    B/B
ChủKhách
Everton FC (w)Số bàn thắng trong H1&H2Chelsea FC (w)
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    0
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Everton FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL10-11-2024KháchCrystalPalace (W)7 Ngày
ENG FAWSL17-11-2024ChủLiverpool (W)14 Ngày
ENG CWCUP22-11-2024ChủManchester United (W)19 Ngày
Chelsea FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL10-11-2024KháchLiverpool (W)7 Ngày
UEFA WUC13-11-2024KháchCeltic (W)10 Ngày
ENG FAWSL17-11-2024ChủManchester City (W)14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng83.3% [15]
  • [4] 22.2%Hòa16.7% [15]
  • [9] 50.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng38.9% [7]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [3] 16.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.72 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.72
  • TB mất điểm
    0.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Everton FC (w) VS Chelsea FC (w) ngày 04-11-2024 - Thông tin đội hình