[ENG FA WSL-8] Everton FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 5 | 4 | 9 | 18 | 27 | 19 | 8 | 27.8% |
9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 14 | 7 | 44.4% |
9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 14 | 5 | 8 | 11.1% |
6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | 3 | 0.0% |
[ENG FA WSL-1] Chelsea FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 15 | 3 | 0 | 49 | 13 | 48 | 1 | 83.3% |
9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 8 | 25 | 1 | 88.9% |
9 | 7 | 2 | 0 | 28 | 5 | 23 | 1 | 77.8% |
6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 6 | 18 | 100.0% |
Everton FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 10-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.10 | -0.17 | -0.88 | B | 0.87 | -2.00 | 0.83 | B | X |
ENG FAWSL | 04-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | B | 0.89 | -0.33 | 0.81 | H | X |
ENG FAWSL | 12-11-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 07-05-23 | 7 - 0 (5 - 0) | 4 - 2 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | B | 0.85 | -0.50 | 0.85 | B | T |
ENG FAWSL | 16-10-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.14 | -0.20 | -0.82 | B | 0.77 | -1.75 | 0.93 | B | T |
ENG FAWSL | 16-03-22 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.10 | -0.17 | -0.88 | B | 0.79 | -2.00 | 0.91 | B | H |
ENG FAWSL | 12-09-21 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FA WC | 20-05-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.87 | -0.16 | -0.10 | B | 0.83 | -0.50 | 0.93 | B | X |
ENG FAWSL | 17-03-21 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | B | 0.93 | -1.50 | 0.77 | B | X |
ENG FAWSL | 08-11-20 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
Everton FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
ENG FAWSL | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ENG FAWSL | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | H | 0.93 | 2.5 | 0.77 | T | X |
ENG CWCUP | 02-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.23 | -0.24 | -0.67 | H | 0.84 | -1 | 0.86 | B | X |
ENG FAWSL | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.15 | -0.23 | -0.78 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
ENG FAWSL | 21-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.23 | H | 0.86 | 1 | 0.84 | T | X |
INT CF | 08-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.83 | 0 | 0.93 | B | T |
ENG FAWSL | 18-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
ENG FAWSL | 04-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.36 | -0.30 | -0.50 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Chelsea FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 20-10-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 6 - 6 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | T | ||
UEFA WUC | 17-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.10 | -0.19 | -0.87 | 0.91 | -1.75 | 0.79 | T | ||
ENG FAWSL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.42 | -0.30 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
UEFA WUC | 08-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | 0.96 | 1.25 | 0.86 | T | ||
ENG FAWSL | 27-09-24 | 0 - 7 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | 0.90 | -3 | 0.80 | T | ||
ENG FAWSL | 20-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | X | ||
INT CF | 07-09-24 | 9 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-08-24 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAWSL | 18-05-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 4 - 7 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | 0.96 | -1 | 0.74 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:91% Tỷ lệ tài: 86%
Everton FC (w) |
Everton FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 10-11-2024 | Khách | CrystalPalace (W) | 7 Ngày |
ENG FAWSL | 17-11-2024 | Chủ | Liverpool (W) | 14 Ngày |
ENG CWCUP | 22-11-2024 | Chủ | Manchester United (W) | 19 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 10-11-2024 | Khách | Liverpool (W) | 7 Ngày |
UEFA WUC | 13-11-2024 | Khách | Celtic (W) | 10 Ngày |
ENG FAWSL | 17-11-2024 | Chủ | Manchester City (W) | 14 Ngày |