So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.95
1.5
0.83
0.90
2.75
0.96
1.38
5.20
8.20
Live
0.85
1
-0.96
0.88
2.5
-0.99
1.50
4.35
6.80
Run
-0.12
0.25
0.01
-0.12
1.5
0.01
1.01
23.00
51.00
BET365Sớm
0.90
1.5
1.00
0.90
2.75
1.00
1.29
5.50
9.00
Live
0.85
1
-0.95
0.86
2.5
-0.96
1.48
4.33
6.50
Run
0.42
0
-0.50
-0.13
1.5
0.07
1.01
21.00
501.00
Mansion88Sớm
0.84
1.5
-0.96
0.81
2.75
-0.95
1.26
5.50
9.60
Live
-0.81
1.25
0.74
-0.88
2.75
0.80
1.47
4.35
7.10
Run
0.50
0
-0.58
-0.13
1.5
0.06
1.05
11.00
300.00
188betSớm
-0.94
1.5
0.84
0.91
2.75
0.97
1.38
5.20
8.20
Live
0.86
1
-0.94
0.89
2.5
-0.97
1.50
4.35
6.80
Run
-0.11
0.25
0.02
-0.11
1.5
0.02
1.01
23.00
51.00
SbobetSớm
0.86
1.5
-0.96
0.83
2.75
-0.95
1.26
5.10
8.40
Live
0.86
1
-0.93
0.88
2.5
-0.96
1.48
4.32
6.70
Run
-0.21
0.25
0.13
-0.11
1.5
0.03
1.02
12.00
215.00

Bên nào sẽ thắng?

Liverpool
ChủHòaKhách
Everton
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LiverpoolSo Sánh Sức MạnhEverton
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG Premier League-1] Liverpool
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302271702773173.3%
151221321138180.0%
151050381635166.7%
6402941266.7%
[ENG Premier League-15] Everton
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30713103237341523.3%
154742118191326.7%
153661119151620.0%
615098816.7%

Thành tích đối đầu

Liverpool            
Chủ - Khách
EvertonLiverpool
EvertonLiverpool
LiverpoolEverton
LiverpoolEverton
EvertonLiverpool
LiverpoolEverton
EvertonLiverpool
LiverpoolEverton
EvertonLiverpool
EvertonLiverpool
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR12-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.14-0.21-0.68H0.87-1.25-0.99BT
ENG PR24-04-242 - 0
(1 - 0)
4 - 13-0.22-0.22-0.61B0.83-1.00-0.95BX
ENG PR21-10-232 - 0
(0 - 0)
12 - 4-0.72-0.18-0.14T0.98-0.670.90TX
ENG PR13-02-232 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.75-0.18-0.13T0.94-0.670.94TX
ENG PR03-09-220 - 0
(0 - 0)
7 - 9-0.13-0.20-0.72H-0.95-1.250.83BX
ENG PR24-04-222 - 0
(0 - 0)
13 - 1-0.83-0.14-0.07T-0.97-0.500.85TX
ENG PR01-12-211 - 4
(1 - 2)
3 - 11-0.15-0.20-0.69T0.96-1.250.92TT
ENG PR20-02-210 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.65-0.22-0.18B0.901.000.98BX
ENG PR17-10-202 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.24-0.26-0.58H0.98-0.750.90BT
ENG PR21-06-200 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.21-0.26-0.63H0.86-1.00-0.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Liverpool            
Chủ - Khách
Newcastle UnitedLiverpool
LiverpoolParis Saint Germain (PSG)
LiverpoolSouthampton
Paris Saint Germain (PSG)Liverpool
LiverpoolNewcastle United
Manchester CityLiverpool
Aston VillaLiverpool
LiverpoolWolves
EvertonLiverpool
Plymouth ArgyleLiverpool
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LC16-03-252 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.17-0.21-0.66B0.81-1.25-0.93BH
UEFA CL11-03-250 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.49-0.24-0.31B-0.970.50.85BX
ENG PR08-03-253 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.91-0.09-0.05T0.952.750.93TH
UEFA CL05-03-250 - 1
(0 - 0)
14 - 2-0.42-0.24-0.37T0.820-0.94TX
ENG PR26-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.65-0.20-0.19T-0.941.250.82TX
ENG PR23-02-250 - 2
(0 - 2)
7 - 5-0.35-0.25-0.44T0.87-0.25-0.99TX
ENG PR19-02-252 - 2
(2 - 1)
6 - 8-0.27-0.24-0.53H0.99-0.50.89BT
ENG PR16-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 3-0.84-0.13-0.08T-0.972.250.85TX
ENG PR12-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.14-0.21-0.68H0.87-1.25-0.99BT
ENG FAC09-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.06-0.12-0.90B-0.99-2.250.87BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

Everton            
Chủ - Khách
EvertonWest Ham United
WolvesEverton
BrentfordEverton
EvertonManchester United
Crystal PalaceEverton
EvertonLiverpool
EvertonAFC Bournemouth
EvertonLeicester City
Brighton Hove AlbionEverton
EvertonTottenham Hotspur
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG PR15-03-251 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.46-0.30-0.280.870.25-0.99X
ENG PR08-03-251 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.42-0.31-0.31-0.970.250.85X
ENG PR26-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.48-0.27-0.29-0.940.50.82X
ENG PR22-02-252 - 2
(2 - 0)
7 - 8-0.34-0.30-0.40-0.9200.79T
ENG PR15-02-251 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.53-0.29-0.220.890.50.99T
ENG PR12-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.14-0.21-0.68H0.87-1.25-0.99BT
ENG FAC08-02-250 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.43-0.27-0.37-0.940.250.82X
ENG PR01-02-254 - 0
(3 - 0)
5 - 6-0.60-0.26-0.190.860.75-0.98T
ENG PR25-01-250 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.62-0.24-0.19-0.9510.83X
ENG PR19-01-253 - 2
(3 - 0)
3 - 8-0.36-0.26-0.420.81-0.25-0.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

LiverpoolSo sánh số liệuEverton
  • 15Tổng số ghi bàn17
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.7
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Liverpool
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem14XemXem2XemXem13XemXem48.3%XemXem10XemXem34.5%XemXem17XemXem58.6%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem9XemXem64.3%XemXem
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Everton
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem16XemXem4XemXem9XemXem55.2%XemXem12XemXem41.4%XemXem17XemXem58.6%XemXem
15XemXem7XemXem3XemXem5XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
14XemXem9XemXem1XemXem4XemXem64.3%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Liverpool
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem0XemXem14XemXem51.7%XemXem12XemXem41.4%XemXem17XemXem58.6%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Everton
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem16XemXem6XemXem7XemXem55.2%XemXem11XemXem37.9%XemXem11XemXem37.9%XemXem
15XemXem7XemXem4XemXem4XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
14XemXem9XemXem2XemXem3XemXem64.3%XemXem6XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LiverpoolThời gian ghi bànEverton
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    15
    0 Bàn
    2
    6
    1 Bàn
    15
    5
    2 Bàn
    5
    1
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    24
    16
    Bàn thắng H1
    33
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LiverpoolChi tiết về HT/FTEverton
  • 13
    6
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    0
    H/T
    6
    14
    H/H
    1
    2
    H/B
    2
    1
    B/T
    4
    0
    B/H
    0
    4
    B/B
ChủKhách
LiverpoolSố bàn thắng trong H1&H2Everton
  • 14
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    15
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liverpool
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR06-04-2025KháchFulham4 Ngày
ENG PR12-04-2025ChủWest Ham United10 Ngày
ENG PR19-04-2025KháchLeicester City17 Ngày
Everton
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG PR05-04-2025ChủArsenal3 Ngày
ENG PR12-04-2025KháchNottingham Forest10 Ngày
ENG PR19-04-2025ChủManchester City17 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 73.3%Thắng23.3% [7]
  • [7] 23.3%Hòa43.3% [7]
  • [1] 3.3%Bại33.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [12] 40.0%Thắng10.0% [3]
  • [2] 6.7%Hòa20.0% [6]
  • [1] 3.3%Bại20.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    70 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.37 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    1.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 60.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa50.00% [5]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Liverpool VS Everton ngày 03-04-2025 - Thông tin đội hình