[INT CF-] Neman Grodno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 1 | 16 | 83.3% |
[INT CF-] Slutsksakhar Slutsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | 10 | 50.0% |
Neman Grodno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.78 | -0.22 | -0.13 | T | 0.96 | -0.67 | 0.80 | T | X |
BLR D1 | 21-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 11 | -0.18 | -0.27 | -0.68 | B | 0.88 | -1.00 | 0.94 | B | X |
INT CF | 24-02-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 11-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 1 | -0.85 | -0.18 | -0.09 | T | 0.84 | -0.57 | 0.98 | T | X |
BLR D1 | 24-06-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | T | 0.83 | -0.75 | 0.99 | T | X |
INT CF | 22-02-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 12-02-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 12-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.68 | -0.25 | -0.19 | T | 0.87 | 1.00 | 0.95 | T | X |
BLR D1 | 02-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | H | 0.76 | -0.50 | 1.00 | B | X |
INT CF | 20-02-22 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
Neman Grodno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | T | 0.77 | -0.25 | 0.93 | T | T |
INT CF | 29-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BLR D1 | 01-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.17 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | T |
BLR D1 | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.19 | -0.27 | -0.69 | H | 0.86 | -1 | 0.84 | B | X |
BLR D1 | 11-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.34 | -0.32 | -0.47 | H | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | X |
BLR D1 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.24 | -0.30 | -0.58 | T | 0.87 | -0.75 | 0.95 | T | T |
BLR D1 | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Slutsksakhar Slutsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | X | ||
BLR D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
BLR D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.53 | -0.31 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.86 | X | ||
BLR D1 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | 0.92 | 1.75 | 0.90 | X | ||
BLR D1 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.78 | -0.22 | -0.13 | T | 0.96 | 1.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
Neman Grodno |
Neman Grodno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |