So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
1.5
0.88
0.76
3
0.94
1.25
4.85
6.80
Live
0.79
1.25
0.91
0.91
3
0.79
1.33
4.40
5.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
1.25
0.83
0.95
3
0.90
1.44
4.33
5.25
Live
0.80
1.25
1.00
0.90
3
0.90
1.36
4.75
6.00
Run
0.32
0
-0.43
-0.15
2.5
0.09
9.00
1.08
15.00
Mansion88Sớm
0.93
1.5
0.81
0.81
3
0.93
1.32
5.00
6.20
Live
0.98
1.5
0.82
0.86
3
0.94
1.33
4.85
6.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.83
1.5
0.89
0.77
3
0.95
1.25
4.85
6.80
Live
0.80
1.25
0.92
0.92
3
0.80
1.33
4.40
5.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.88
1.5
0.90
0.83
3
0.95
1.27
4.51
6.10
Live
-0.97
1.5
0.77
0.85
3
0.95
1.32
4.33
6.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Arbroath
ChủHòaKhách
Dumbarton
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ArbroathSo Sánh Sức MạnhDumbarton
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO League One-1] Arbroath
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
311768513357154.8%
161033231333262.5%
15735282024346.7%
65011341583.3%
[SCO League One-10] Dumbarton
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32710154458161021.9%
163582131141018.8%
16457232717825.0%
601571310.0%

Thành tích đối đầu

Arbroath            
Chủ - Khách
DumbartonArbroath
ArbroathDumbarton
DumbartonArbroath
ArbroathDumbarton
DumbartonArbroath
ArbroathDumbarton
DumbartonArbroath
DumbartonArbroath
ArbroathDumbarton
ArbroathDumbarton
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L104-03-251 - 2
(1 - 1)
2 - 12-0.22-0.25-0.67T0.82-1.000.88HT
SCO L119-10-241 - 3
(1 - 1)
2 - 3-0.51-0.29-0.36B0.960.500.74BT
SCO L124-08-242 - 2
(0 - 1)
14 - 11-0.49-0.29-0.36H0.830.250.87TT
SCO L104-05-191 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.67-0.25-0.23H0.901.000.80TX
SCO L102-03-192 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.27-0.26-0.59B0.80-0.750.90BX
SCO L120-10-183 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.60-0.27-0.28T0.850.750.85TT
SCO L118-08-181 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.44-0.28-0.38H0.990.250.77TX
SCO L105-05-181 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.49-0.29-0.32H0.800.25-0.98TX
SCO L102-05-181 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.47-0.29-0.37B0.920.250.90BT
SCO L112-05-120 - 0
(0 - 0)
- -0.51-0.31-0.31H0.990.500.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Arbroath            
Chủ - Khách
DumbartonArbroath
ArbroathAnnan Athletic
ArbroathKelty Hearts
StenhousemuirArbroath
Queen of SouthArbroath
ArbroathInverness
Cove RangersArbroath
ArbroathAlloa Athletic
ArbroathMontrose
Annan AthleticArbroath
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L104-03-251 - 2
(1 - 1)
2 - 12-0.22-0.25-0.67T0.82-10.88HT
SCO L101-03-253 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.60-0.28-0.27T0.870.750.83TT
SCO L125-02-252 - 1
(1 - 0)
0 - 2-0.61-0.29-0.26T0.850.750.85TT
SCO L122-02-252 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.41-0.31-0.44B0.9200.78BX
SCO L115-02-250 - 3
(0 - 3)
6 - 4-0.43-0.31-0.42T0.8300.87TT
SCO L108-02-253 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.43-0.31-0.41T0.8000.90TT
SCO L101-02-252 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.44-0.30-0.41B0.7800.92BT
SCO L104-01-251 - 3
(1 - 2)
6 - 4-0.56-0.30-0.29B0.800.50.90BT
SCO L128-12-243 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.50-0.33-0.33T0.760.250.94TT
SCO L121-12-240 - 4
(0 - 3)
6 - 6-0.36-0.32-0.47T0.79-0.250.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 90%

Dumbarton            
Chủ - Khách
DumbartonArbroath
DumbartonStenhousemuir
Cove RangersDumbarton
DumbartonMontrose
Annan AthleticDumbarton
DumbartonAlloa Athletic
Queen of SouthDumbarton
DumbartonAirdrie United
InvernessDumbarton
DumbartonKelty Hearts
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L104-03-251 - 2
(1 - 1)
2 - 12-0.22-0.25-0.67T0.82-10.88HT
SCO L101-03-251 - 3
(0 - 3)
2 - 4-0.41-0.29-0.450.9500.75T
SCO L122-02-252 - 1
(1 - 1)
13 - 4-0.66-0.25-0.230.9210.78H
SCO L115-02-252 - 3
(2 - 2)
2 - 3-0.45-0.31-0.390.980.250.72T
SCO L108-02-252 - 1
(0 - 0)
8 - 10-0.49-0.29-0.370.850.250.85T
SCO L101-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 10-0.38-0.29-0.480.80-0.250.90X
SCO L125-01-253 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.54-0.30-0.310.850.50.85T
SCOFAC18-01-251 - 5
(0 - 2)
9 - 5-0.29-0.27-0.560.96-0.50.80T
SCO L104-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.63-0.28-0.240.800.750.90X
SCO L128-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.38-0.29-0.480.81-0.250.89X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 67%

ArbroathSo sánh số liệuDumbarton
  • 22Tổng số ghi bàn11
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.1
  • 9Tổng số mất bàn23
  • 0.9Trung bình mất bàn2.3
  • 70.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Arbroath
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem15XemXem2XemXem10XemXem55.6%XemXem18XemXem66.7%XemXem9XemXem33.3%XemXem
14XemXem9XemXem1XemXem4XemXem64.3%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
641166.7%Xem583.3%116.7%Xem
Dumbarton
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem2XemXem14XemXem40.7%XemXem16XemXem59.3%XemXem9XemXem33.3%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem10XemXem71.4%XemXem3XemXem21.4%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
612316.7%Xem466.7%116.7%Xem
Arbroath
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem6XemXem8XemXem48.1%XemXem11XemXem40.7%XemXem10XemXem37%XemXem
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Dumbarton
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem8XemXem9XemXem10XemXem29.6%XemXem13XemXem48.1%XemXem7XemXem25.9%XemXem
14XemXem2XemXem6XemXem6XemXem14.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
632150.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ArbroathThời gian ghi bànDumbarton
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    19
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    7
    Bàn thắng H1
    10
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ArbroathChi tiết về HT/FTDumbarton
  • 4
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    17
    18
    H/H
    4
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
ArbroathSố bàn thắng trong H1&H2Dumbarton
  • 3
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    18
    21
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Arbroath
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L122-03-2025KháchKelty Hearts7 Ngày
SCO L129-03-2025ChủCove Rangers14 Ngày
SCO L105-04-2025KháchMontrose21 Ngày
Dumbarton
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L122-03-2025ChủQueen of South7 Ngày
SCO L129-03-2025KháchAlloa Athletic14 Ngày
SCO L105-04-2025KháchKelty Hearts21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 54.8%Thắng21.9% [7]
  • [6] 19.4%Hòa31.3% [7]
  • [8] 25.8%Bại46.9% [15]
  • Chủ/Khách
  • [10] 32.3%Thắng12.5% [4]
  • [3] 9.7%Hòa15.6% [5]
  • [3] 9.7%Bại21.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    51 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.65 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    58
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.97
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 18.18%Hòa18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Arbroath VS Dumbarton ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình