So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.74
0
0.96
0.82
2.25
0.88
2.27
3.10
2.57
Live
0.74
0
0.96
0.82
2.25
0.88
2.27
3.10
2.57
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.83
0.85
2.25
1.00
2.25
3.20
3.00
Live
0.82
0
-0.98
0.90
2.25
0.95
2.50
3.10
2.75
Run
-0.74
0
0.62
-0.13
1.5
0.07
501.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.96
0.25
0.80
0.79
2.25
0.97
2.17
3.15
2.93
Live
0.83
0
-0.99
0.87
2.25
0.95
2.40
3.10
2.64
Run
-0.79
0
0.67
-0.27
1.5
0.13
54.00
5.40
1.12
188betSớm
0.75
0
0.97
0.83
2.25
0.89
2.27
3.10
2.57
Live
0.75
0
0.97
0.83
2.25
0.89
2.27
3.10
2.57
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.98
0.25
0.80
0.82
2.25
0.98
2.23
3.00
2.77
Live
0.79
0
-0.95
0.92
2.25
0.96
2.37
3.04
2.70
Run
0.24
-0.25
-0.40
-0.34
1.5
0.20
295.00
6.80
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Bnei Sakhnin FC
ChủHòaKhách
Hapoel Kiryat Shmona
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Bnei Sakhnin FCSo Sánh Sức MạnhHapoel Kiryat Shmona
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-17] Hapoel Bnei Sakhnin FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2877142340501725.0%
145451215191435.7%
14239112592114.3%
6132710616.7%
[ISR Premier League-8] Hapoel Kiryat Shmona
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2811413304271839.3%
15726172023846.7%
134271322141330.8%
601521310.0%

Thành tích đối đầu

Hapoel Bnei Sakhnin FC            
Chủ - Khách
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Kiryat Shmona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D126-10-242 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.40-0.30-0.41B0.930.000.89BT
ISR LATTC07-08-242 - 1
(2 - 1)
6 - 1-0.38-0.31-0.43B-0.970.000.79BT
ISR D102-04-232 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.38-0.31-0.43H-0.960.000.78HT
ISR D125-02-231 - 3
(1 - 3)
3 - 6-0.50-0.30-0.32B0.760.251.00BT
ISR D105-11-221 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.43-0.30-0.39H0.820.001.00HX
ISR LATTC09-08-222 - 2
(1 - 0)
7 - 6-0.46-0.32-0.34H0.900.250.94TT
ISR D131-01-220 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.50-0.32-0.30T-0.990.500.81TX
ISR D123-10-210 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.50-0.32-0.30B-0.990.500.81BT
ISR LATTC14-08-212 - 3
(2 - 0)
3 - 7-0.41-0.33-0.38B0.850.000.97BT
ISR D107-03-210 - 2
(0 - 0)
14 - 5-0.40-0.33-0.39B0.880.000.94BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Hapoel Bnei Sakhnin FC            
Chủ - Khách
Beitar JerusalemHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Maccabi NetanyaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCIroni Tiberias
Ashdod MSHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCIroni Modiin
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel JerusalemHapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D125-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.68-0.26-0.22B0.8610.84HX
ISR D118-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.16-0.21-0.75H0.79-1.50.97BX
ISR CUP14-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.46-0.32-0.34H0.980.250.84TX
ISR D111-01-254 - 0
(2 - 0)
5 - 6-0.50-0.30-0.32B0.960.50.80BT
ISR D104-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.50-0.32-0.31H0.750.25-0.99TX
ISR D131-12-243 - 5
(2 - 2)
2 - 9-0.41-0.34-0.36T0.780-0.96TT
ISR CUP26-12-242 - 2
(2 - 0)
3 - 3-0.83-0.20-0.13H0.901.750.80TT
ISR D121-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 12-0.20-0.25-0.68H0.93-10.89BX
ISR D114-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.42-0.32-0.38H0.800-0.98HX
ISR D108-12-241 - 0
(1 - 0)
9 - 5-0.41-0.31-0.40B0.8700.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Hapoel Kiryat Shmona            
Chủ - Khách
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Bnei Raina
Hapoel Kiryat ShmonaBeitar Jerusalem
Maccabi HaifaHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Netanya
Ironi TiberiasHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaAshdod MS
Hapoel Beer ShevaHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Jerusalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D125-01-250 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.40-0.32-0.430.9100.79X
ISR D118-01-250 - 3
(0 - 1)
1 - 8-0.24-0.26-0.630.96-0.750.80T
ISR D111-01-254 - 1
(3 - 0)
8 - 2-0.78-0.20-0.140.881.50.88T
ISR D105-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.36-0.30-0.460.85-0.250.91X
ISR D131-12-243 - 1
(1 - 1)
7 - 6-0.39-0.31-0.420.9700.85T
ISR CUP28-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.33-0.30-0.49-0.97-0.250.79X
ISR D122-12-243 - 2
(3 - 1)
3 - 6-0.46-0.31-0.350.940.250.88T
ISR D114-12-245 - 1
(4 - 0)
3 - 3-0.74-0.24-0.180.891.250.81T
ISR D107-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.45-0.31-0.37-0.980.250.80X
ISR D104-12-242 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.41-0.31-0.400.9000.92X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel Bnei Sakhnin FCSo sánh số liệuHapoel Kiryat Shmona
  • 10Tổng số ghi bàn9
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.9
  • 14Tổng số mất bàn20
  • 1.4Trung bình mất bàn2.0
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 60.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Bnei Sakhnin FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem2XemXem10XemXem36.8%XemXem6XemXem31.6%XemXem13XemXem68.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem2XemXem2XemXem6XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Kiryat Shmona
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem1XemXem11XemXem40%XemXem9XemXem45%XemXem11XemXem55%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem5XemXem7XemXem7XemXem26.3%XemXem5XemXem26.3%XemXem10XemXem52.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem0XemXem6XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Kiryat Shmona
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem5XemXem8XemXem35%XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem40%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
613216.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Bnei Sakhnin FCThời gian ghi bànHapoel Kiryat Shmona
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    11
    0 Bàn
    2
    7
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    8
    Bàn thắng H1
    1
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Bnei Sakhnin FCChi tiết về HT/FTHapoel Kiryat Shmona
  • 2
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    9
    5
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    5
    6
    B/B
ChủKhách
Hapoel Bnei Sakhnin FCSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Kiryat Shmona
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    6
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    4
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D108-02-2025ChủMaccabi Bnei Raina7 Ngày
ISR D115-02-2025KháchMaccabi Tel Aviv14 Ngày
ISR D122-02-2025ChủHapoel Hadera21 Ngày
Hapoel Kiryat Shmona
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D108-02-2025ChủMaccabi Tel Aviv7 Ngày
ISR D115-02-2025KháchHapoel Hadera14 Ngày
ISR D122-02-2025KháchHapoel Haifa21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hapoel Bnei Sakhnin FC
Chấn thương
Hapoel Kiryat Shmona
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng39.3% [11]
  • [7] 25.0%Hòa14.3% [11]
  • [14] 50.0%Bại46.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.9%Thắng14.3% [4]
  • [4] 14.3%Hòa7.1% [2]
  • [5] 17.9%Bại25.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Hòa22.22% [2]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Hapoel Bnei Sakhnin FC VS Hapoel Kiryat Shmona ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình