So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
0.25
0.97
0.83
2
0.87
1.99
2.95
3.25
Live
0.83
0.5
0.87
0.86
2
0.84
1.83
2.98
3.75
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
0.5
0.01
13.50
1.01
17.50
BET365Sớm
0.95
0.5
0.85
0.95
2
0.85
1.91
3.10
3.75
Live
0.82
0.5
0.97
0.85
2
0.95
1.80
3.20
4.00
Run
-0.98
0
0.77
-0.11
0.5
0.06
19.00
1.05
17.00
Mansion88Sớm
0.70
0.25
-0.94
0.91
2
0.85
1.92
2.95
3.85
Live
0.52
0.25
-0.72
0.84
2
0.96
1.70
3.15
4.75
Run
-0.69
0.25
0.53
-0.38
0.5
0.24
5.20
1.22
8.80
188betSớm
0.74
0.25
0.98
0.84
2
0.88
1.99
2.95
3.25
Live
0.84
0.5
0.88
0.87
2
0.85
1.83
2.98
3.75
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.21
0.5
0.03
13.50
1.01
17.50
SbobetSớm
0.77
0.25
-0.95
0.93
2
0.87
1.98
2.88
3.45
Live
0.68
0.25
-0.84
0.91
2
0.91
1.89
3.00
3.83
Run
-0.64
0.25
0.48
-0.38
0.5
0.24
5.20
1.22
8.80

Bên nào sẽ thắng?

AS FAR Rabat
ChủHòaKhách
Raja Club Athletic
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AS FAR RabatSo Sánh Sức MạnhRaja Club Athletic
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Đối Đầu63%
  • Tất cả
  • 1T 6H 3B
    3T 6H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-5] AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20974301634545.0%
1064016622360.0%
10334141012730.0%
621379733.3%
[Botola Pro-7] Raja Club Athletic
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21876242031738.1%
1155113520645.5%
10325111511830.0%
622298833.3%

Thành tích đối đầu

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Raja Club AthleticFAR Forces Armee Royales
Raja Club AthleticFAR Forces Armee Royales
Raja Club AthleticFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Raja Club AthleticFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Raja Club AthleticFAR Forces Armee Royales
Raja Club AthleticFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CAF CL11-01-251 - 1
(1 - 0)
9 - 8-0.45-0.35-0.32H0.940.250.88TT
CAF CL26-11-240 - 2
(0 - 1)
10 - 2-0.49-0.33-0.30T0.800.250.96TH
MAR D122-10-240 - 0
(0 - 0)
0 - 1-0.43-0.36-0.34H-0.930.250.75TX
MOLE Cup01-07-242 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.39-0.35-0.38B0.850.000.91BT
MAR D111-02-241 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.32-0.28H0.910.500.91TX
MAR D103-09-232 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.42-0.34-0.35H0.740.00-0.93HT
MAR D120-06-230 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.67-0.28-0.18H-0.991.000.81TX
MAR D121-01-231 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.53-0.32-0.27B0.890.500.87BX
MAR D129-06-222 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.50-0.33-0.32B0.760.250.94BT
MAR D102-01-221 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.37-0.35-0.40H0.980.000.84HH

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
Olympique DcheiraFAR Forces Armee Royales
Renaissance Sportive de BerkaneFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesDHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM MeknesFAR Forces Armee Royales
Mamelodi SundownsFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
FAR Forces Armee RoyalesManiema Union
FAR Forces Armee RoyalesSCCM Chabab Mohamedia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D115-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 9-0.43-0.33-0.35B-0.940.250.76BT
MAR D108-02-253 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.68-0.26-0.18T0.8610.90TT
MEC02-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---B--
MAR D130-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.50-0.34-0.29B-0.980.50.80BH
MAR D126-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.67-0.27-0.19T0.9610.86TX
MAR D123-01-252 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.20-0.27-0.65H0.77-1-0.95BT
CAF CL19-01-251 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.63-0.29-0.20H0.850.750.97TH
CAF CL11-01-251 - 1
(1 - 0)
9 - 8-0.45-0.35-0.32H0.940.250.88TT
CAF CL04-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.77-0.23-0.12T0.801.250.96TX
MAR D129-12-242 - 0
(2 - 0)
9 - 2-0.98-0.12-0.06T0.762.50.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

Raja Club Athletic            
Chủ - Khách
Raja Club AthleticClub Salmi
Renaissance ZmamraRaja Club Athletic
Raja Club AthleticOCK Olympique de Khouribga
Raja Club AthleticOlympique de Safi
Union Touarga Sport RabatRaja Club Athletic
Raja Club AthleticIRT Itihad de Tanger
Raja Club AthleticManiema Union
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Raja Club AthleticMamelodi Sundowns
Renaissance Sportive de BerkaneRaja Club Athletic
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D115-02-252 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.70-0.25-0.170.8211.00X
MAR D109-02-251 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.44-0.35-0.331.000.250.82T
MEC02-02-252 - 3
(1 - 1)
3 - 1-0.68-0.27-0.180.8810.82T
MAR D130-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.56-0.33-0.240.800.5-0.98H
MAR D126-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.48-0.33-0.310.810.25-0.99T
MAR D123-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.64-0.28-0.200.800.75-0.98X
CAF CL19-01-251 - 0
(1 - 0)
9 - 7-0.83-0.20-0.100.801.5-0.98X
CAF CL11-01-251 - 1
(1 - 0)
9 - 8-0.45-0.35-0.32H0.940.250.88TT
CAF CL04-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.38-0.33-0.410.9600.80X
MAR D129-12-242 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.56-0.34-0.250.800.50.90H

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

AS FAR RabatSo sánh số liệuRaja Club Athletic
  • 13Tổng số ghi bàn12
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem5XemXem3XemXem13XemXem23.8%XemXem9XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
60240.0%Xem350.0%233.3%Xem
Raja Club Athletic
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem0XemXem13XemXem38.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
AS FAR Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem1XemXem11XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem6XemXem28.6%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem
Raja Club Athletic
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem5XemXem2XemXem14XemXem23.8%XemXem10XemXem47.6%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AS FAR RabatThời gian ghi bànRaja Club Athletic
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    20
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    5
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AS FAR RabatChi tiết về HT/FTRaja Club Athletic
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    19
    19
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
AS FAR RabatSố bàn thắng trong H1&H2Raja Club Athletic
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AS FAR Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MAR D128-02-2025KháchOlympique de Safi5 Ngày
Raja Club Athletic
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MAR D128-02-2025ChủMaghreb Fez5 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 45.0%Thắng38.1% [8]
  • [7] 35.0%Hòa33.3% [8]
  • [4] 20.0%Bại28.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng14.3% [3]
  • [4] 20.0%Hòa9.5% [2]
  • [0] 0.0%Bại23.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    0.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.62
  • TB mất điểm
    0.24
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 27.27%Hòa55.56% [5]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

AS FAR Rabat VS Raja Club Athletic ngày 24-02-2025 - Thông tin đội hình