So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0.5
0.81
0.81
2.5
0.99
2.01
3.40
3.05
Live
-0.99
0.5
0.83
-0.83
2.5
0.65
2.01
3.30
3.35
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.83
0.83
2.5
-0.97
2.00
3.50
3.50
Live
-0.98
0.5
0.82
0.85
2.25
1.00
1.95
3.40
3.80
Run
0.40
0
-0.50
-0.20
3.5
0.14
151.00
9.00
1.07
Mansion88Sớm
0.95
0.5
0.79
0.76
2.5
0.98
1.95
3.40
3.20
Live
-0.97
0.5
0.81
-0.93
2.5
0.75
2.03
3.20
3.20
Run
0.59
0
-0.83
-0.39
2.5
0.21
5.60
1.20
7.10
188betSớm
-0.98
0.5
0.82
0.82
2.5
1.00
2.01
3.40
3.05
Live
-0.98
0.5
0.84
-0.88
2.5
0.71
2.01
3.30
3.35
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.96
0.5
0.78
0.83
2.5
0.97
2.04
3.10
3.04
Live
-0.98
0.5
0.82
-0.99
2.5
0.81
2.02
3.07
3.33
Run
0.58
0
-0.83
-0.53
2.5
0.29
4.79
1.28
6.20

Bên nào sẽ thắng?

Diosgyor VTK
ChủHòaKhách
Nyiregyhaza
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Diosgyor VTKSo Sánh Sức MạnhNyiregyhaza
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-6] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25997313436636.0%
13544141519738.5%
12453171917433.3%
62221110833.3%
[HUN NB I-10] Nyiregyhaza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2566132439241024.0%
134451518161030.8%
1222892181016.7%
622268833.3%

Thành tích đối đầu

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
NyiregyhazaDiosgyor VTK
NyiregyhazaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
NyiregyhazaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
Diosgyor VTKNyiregyhaza
NyiregyhazaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
NyiregyhazaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D105-10-240 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.46-0.29-0.38T-0.990.250.81TX
HUN D2E07-05-231 - 1
(0 - 0)
3 - 5---H---
HUN D2E13-11-222 - 0
(2 - 0)
8 - 1---T---
HUN D2E09-03-221 - 0
(0 - 0)
0 - 4-0.33-0.32-0.50B0.92-0.250.78BX
HUN D2E15-09-214 - 2
(2 - 1)
7 - 4-0.54-0.29-0.29T0.860.500.96TT
INT CF24-03-172 - 4
(1 - 1)
4 - 3-0.57-0.27-0.28B0.970.750.85BT
HUN D123-05-151 - 2
(1 - 0)
5 - 7-0.43-0.31-0.38T0.780.00-0.96TT
HUN D109-11-142 - 1
(0 - 1)
10 - 4-0.69-0.25-0.18T0.881.000.92TT
HUN LC14-10-140 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.34-0.29-0.49H0.96-0.250.80BX
HUN LC07-10-143 - 0
(3 - 0)
2 - 8-0.69-0.23-0.20T0.801.000.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKUjpesti
Diosgyor VTKLNZ Cherkasy
HammarbyDiosgyor VTK
Rakow CzestochowaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKBrunos Magpie
Wolfsberger ACDiosgyor VTK
Gyori ETODiosgyor VTK
Kecskemeti TEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D101-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.45-0.29-0.38H-0.960.250.78TX
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF21-01-253 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.59-0.26-0.27B0.880.750.88BT
INT CF19-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.65-0.25-0.23B0.9810.78BX
INT CF16-01-255 - 1
(4 - 1)
6 - 2---T--
INT CF13-01-253 - 3
(2 - 1)
4 - 3-0.62-0.26-0.24H0.870.750.95TT
HUN D114-12-243 - 4
(0 - 3)
3 - 6-0.54-0.29-0.28T0.840.50.98TT
HUN D107-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.41-0.30-0.41H0.9300.89HX
HUN D130-11-243 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.45-0.28-0.39T-0.980.250.80TT
HUN D124-11-243 - 3
(1 - 3)
8 - 2-0.79-0.20-0.13H0.921.50.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Nyiregyhaza            
Chủ - Khách
NyiregyhazaKecskemeti TE
Debrecin VSCNyiregyhaza
NyiregyhazaFK Kosice
GKS KatowiceNyiregyhaza
Korona KielceNyiregyhaza
Sepsi OSK Sfantul GheorgheNyiregyhaza
NyiregyhazaFerencvarosi TC
Fehervar VideotonNyiregyhaza
NyiregyhazaPaksi SE Honlapja
NyiregyhazaPuskas Akademia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.51-0.30-0.310.950.50.87X
HUN D102-02-253 - 1
(1 - 1)
10 - 4-0.50-0.29-0.34-0.980.50.80T
INT CF25-01-250 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF17-01-251 - 3
(0 - 3)
- -----
INT CF14-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF10-01-251 - 2
(1 - 0)
- -----
HUN D115-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.17-0.22-0.730.92-1.250.90X
HUN D108-12-242 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.51-0.29-0.330.980.50.84X
HUN D129-11-244 - 2
(3 - 1)
7 - 8-0.37-0.28-0.470.84-0.250.98T
HUN D123-11-240 - 3
(0 - 1)
3 - 8-0.34-0.29-0.500.80-0.5-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Diosgyor VTKSo sánh số liệuNyiregyhaza
  • 21Tổng số ghi bàn10
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.0
  • 17Tổng số mất bàn16
  • 1.7Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem12XemXem1XemXem5XemXem66.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Nyiregyhaza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem0XemXem10XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem11XemXem1XemXem6XemXem61.1%XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
641166.7%Xem350.0%116.7%Xem
Nyiregyhaza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem0XemXem9XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem7XemXem36.8%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Diosgyor VTKThời gian ghi bànNyiregyhaza
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    7
    0 Bàn
    7
    6
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    18
    14
    Bàn thắng H1
    9
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Diosgyor VTKChi tiết về HT/FTNyiregyhaza
  • 7
    5
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    4
    1
    H/H
    1
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    1
    6
    B/B
ChủKhách
Diosgyor VTKSố bàn thắng trong H1&H2Nyiregyhaza
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    4
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D122-02-2025KháchMTK Hungaria7 Ngày
HUN D101-03-2025ChủPuskas Akademia14 Ngày
HUN D108-03-2025ChủPaksi SE Honlapja21 Ngày
Nyiregyhaza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D122-02-2025ChủUjpesti7 Ngày
HUN Cup26-02-2025ChủPuskas Akademia11 Ngày
HUN D101-03-2025KháchZalaegerzsegTE14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng24.0% [6]
  • [9] 36.0%Hòa24.0% [6]
  • [7] 28.0%Bại52.0% [13]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng8.0% [2]
  • [4] 16.0%Hòa8.0% [2]
  • [4] 16.0%Bại32.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Diosgyor VTK VS Nyiregyhaza ngày 15-02-2025 - Thông tin đội hình