So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0
-0.97
-0.99
3
0.79
2.23
3.60
2.54
Live
-0.97
0.25
0.79
0.91
2.75
0.89
2.25
3.60
2.66
Run
0.43
0
-0.59
-0.42
2.5
0.24
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.83
0
-0.97
-0.97
3
0.83
2.40
3.50
2.70
Live
-0.98
0.25
0.77
0.95
2.75
0.85
2.30
3.40
2.90
Run
0.40
0
-0.54
-0.13
2.5
0.07
451.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.81
0
-0.99
1.00
3
0.80
2.32
3.35
2.57
Live
-0.90
0.25
0.80
0.79
2.5
-0.92
2.31
3.35
2.72
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.16
2.5
0.08
150.00
9.70
1.01
188betSớm
0.80
0
-0.96
-0.98
3
0.80
2.23
3.60
2.54
Live
0.71
0
-0.88
0.86
2.75
0.96
2.31
3.55
2.61
Run
-0.67
0.25
0.53
-0.42
2.5
0.26
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.81
0
-0.99
0.98
3
0.82
2.28
3.27
2.52
Live
0.81
0
-0.92
-0.98
2.75
0.86
2.34
3.27
2.71
Run
0.48
0
-0.58
-0.20
2.5
0.10
25.00
8.00
1.07

Bên nào sẽ thắng?

Stal Rzeszow
ChủHòaKhách
Ruch Chorzow
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Stal RzeszowSo Sánh Sức MạnhRuch Chorzow
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 3H 3B
    3T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-12] Stal Rzeszow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
249783834341237.5%
13625211920746.2%
113531715141227.3%
61321010616.7%
[POL Liga 1-8] Ruch Chorzow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251078353137840.0%
11542201219945.5%
14536151918735.7%
630359950.0%

Thành tích đối đầu

Stal Rzeszow            
Chủ - Khách
Ruch ChorzowStal Rzeszow
Ruch ChorzowStal Rzeszow
Stal RzeszowRuch Chorzow
Stal RzeszowRuch Chorzow
Ruch ChorzowStal Rzeszow
Ruch ChorzowStal Rzeszow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-07-231 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.53-0.29-0.30H0.880.500.94TX
POL D126-02-232 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.52-0.29-0.31B0.940.500.82BX
POL D108-08-222 - 3
(1 - 2)
10 - 3-0.46-0.32-0.34B0.910.250.91BT
POL D216-04-221 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.51-0.31-0.30B0.970.500.85BT
POL D203-10-210 - 0
(0 - 0)
5 - 2---H---
INT CF06-07-190 - 0
(0 - 0)
2 - 5---H---

Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Stal Rzeszow            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaStal Rzeszow
Stal RzeszowGKS Tychy
Stal RzeszowPogon Szczecin
Wisla PlockStal Rzeszow
Stal RzeszowLKS Nieciecza
Pogon SiedlceStal Rzeszow
Stal RzeszowOdra Opole
Chrobry GlogowStal Rzeszow
Stal RzeszowWarta Poznan
Kotwica KolobrzegStal Rzeszow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D105-10-242 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.33-0.28-0.51H0.84-0.50.98BT
POL D130-09-245 - 1
(3 - 1)
8 - 4-0.50-0.29-0.32T0.990.50.83TT
POL Cup24-09-240 - 3
(0 - 1)
4 - 6-0.22-0.25-0.65B0.82-11.00BT
POL D120-09-241 - 1
(0 - 1)
15 - 6-0.52-0.28-0.32H0.920.50.90TX
POL D114-09-241 - 2
(0 - 2)
6 - 6-0.39-0.28-0.45B0.78-0.25-0.96BT
POL D101-09-241 - 1
(1 - 1)
13 - 11-0.37-0.28-0.47H0.85-0.250.91BX
POL D124-08-242 - 2
(1 - 1)
10 - 3-0.53-0.29-0.30H0.900.50.92TT
POL D120-08-241 - 3
(0 - 1)
7 - 9-0.42-0.29-0.41T0.8800.94TT
POL D117-08-244 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.47-0.30-0.35T0.900.250.92TT
POL D111-08-241 - 3
(0 - 2)
9 - 3-0.45-0.31-0.36T0.990.250.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%

Ruch Chorzow            
Chủ - Khách
Ruch ChorzowPiast Gliwice
Ruch ChorzowKotwica Kolobrzeg
Stal Stalowa WolaRuch Chorzow
Podhale Nowy TargRuch Chorzow
Miedz LegnicaRuch Chorzow
GKS TychyRuch Chorzow
Ruch ChorzowGornik Leczna
Wisla PlockRuch Chorzow
Arka GdyniaRuch Chorzow
LKS NiecieczaRuch Chorzow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF12-10-241 - 4
(0 - 1)
2 - 2-0.29-0.30-0.530.86-0.50.90T
POL D104-10-241 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.64-0.26-0.230.790.75-0.97X
POL D129-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.23-0.26-0.631.00-0.750.82X
POL Cup25-09-240 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.15-0.22-0.750.98-1.250.78X
POL D122-09-243 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.42-0.29-0.400.8500.97T
POL D116-09-240 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.43-0.30-0.390.8201.00X
POL D131-08-243 - 2
(1 - 1)
16 - 6-0.55-0.30-0.280.830.50.93T
POL D126-08-243 - 2
(1 - 1)
2 - 0-0.46-0.29-0.370.980.250.84T
POL D122-08-241 - 1
(0 - 1)
10 - 4-0.52-0.29-0.310.940.50.88X
POL D118-08-241 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.47-0.29-0.360.920.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Stal RzeszowSo sánh số liệuRuch Chorzow
  • 22Tổng số ghi bàn12
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 14Tổng số mất bàn16
  • 1.4Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Stal Rzeszow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Ruch Chorzow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Stal Rzeszow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Ruch Chorzow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem2XemXem16.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
612316.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Stal RzeszowThời gian ghi bànRuch Chorzow
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    4
    0 Bàn
    6
    5
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    7
    5
    Bàn thắng H1
    10
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Stal RzeszowChi tiết về HT/FTRuch Chorzow
  • 3
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    3
    4
    H/H
    0
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Stal RzeszowSố bàn thắng trong H1&H2Ruch Chorzow
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    6
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Stal Rzeszow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D126-10-2024ChủLKS Lodz7 Ngày
POL D102-11-2024KháchPolonia Warszawa14 Ngày
POL D109-11-2024ChủZnicz Pruszkow21 Ngày
Ruch Chorzow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D126-10-2024ChủWarta Poznan7 Ngày
POL Cup29-10-2024KháchAvia Swidnik10 Ngày
POL D102-11-2024KháchLKS Lodz14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 37.5%Thắng40.0% [10]
  • [7] 29.2%Hòa28.0% [10]
  • [8] 33.3%Bại32.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng20.0% [5]
  • [2] 8.3%Hòa12.0% [3]
  • [5] 20.8%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    1.42 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    1.24
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [3] 37.50%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 25.00%Hòa33.33% [3]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 25.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Stal Rzeszow VS Ruch Chorzow ngày 22-10-2024 - Thông tin đội hình