[INT CF-] Neman Grodno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 0 | 12 | 50.0% |
[INT CF-] FC Minsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 8 | 2 | 0.0% |
Neman Grodno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 01-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.17 | T | 0.82 | 1.00 | 1.00 | T | T |
BLR D1 | 07-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.14 | -0.24 | -0.74 | T | 0.86 | -1.25 | 0.96 | T | X |
BLR CUP | 09-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR CUP | 03-03-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 02-09-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | T | 0.98 | -0.80 | 0.78 | T | T |
BLR D1 | 23-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | X |
INT CF | 28-01-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 18-09-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BLR D1 | 08-05-22 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 8 | -0.32 | -0.33 | -0.47 | B | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | T |
BLR D1 | 22-08-21 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Neman Grodno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BLR D1 | 01-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.17 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | T |
BLR D1 | 23-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.19 | -0.27 | -0.69 | H | 0.86 | -1 | 0.84 | B | X |
BLR D1 | 11-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.34 | -0.32 | -0.47 | H | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | X |
BLR D1 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.24 | -0.30 | -0.58 | T | 0.87 | -0.75 | 0.95 | T | T |
BLR D1 | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BLR D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.78 | -0.22 | -0.13 | T | 0.96 | 1.5 | 0.80 | T | X |
BLR D1 | 06-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 8 - 4 | -0.18 | -0.26 | -0.68 | T | 0.94 | -1 | 0.88 | T | T |
BLR D1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | T | 0.76 | 1 | 0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
FC Minsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 01-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.17 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | T |
BLR D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
BLR D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.36 | -0.32 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
BLR D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 8 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
BLR D1 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | X | ||
BLR D1 | 20-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
INT CF | 13-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 04-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | -0.99 | 0.5 | 0.75 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
Neman Grodno |
Neman Grodno |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |