[CSL-2] Shanghai Port FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 2 | 75.0% |
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 | 100.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
[CSL-12] Shenzhen Peng City FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 12 | 25.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 14 | 0.0% |
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | 9 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | 5 | 16.7% |
Shanghai Port FC |
Chủ - Khách |
---|
Shanghai PortShenzhen Xinpengcheng |
Shenzhen XinpengchengShanghai Port |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 13-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.96 | -0.11 | -0.07 | T | 0.73 | -0.36 | 0.97 | T | X |
CHA CSL | 05-05-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 9 - 13 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | T | 0.85 | -1.50 | 0.85 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Shanghai Port FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 11-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.69 | -0.24 | -0.20 | B | 0.77 | 1 | 0.99 | B | T |
China Lea | 07-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
INT CF | 20-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ACLE | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | H | 0.78 | 0.5 | -0.96 | T | X |
ACLE | 26-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 15 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.33 | T | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
CFC | 23-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.19 | -0.21 | -0.70 | T | 0.88 | -1.25 | 0.88 | T | T |
ACLE | 05-11-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | T |
CHA CSL | 02-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.93 | -0.13 | -0.09 | T | 0.80 | 2.5 | 0.90 | T | T |
CHA CSL | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 12 | -0.10 | -0.14 | -0.92 | T | 0.80 | -2.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
Shenzhen Peng City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 10 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | ||
CHA CSL | 27-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | 0.90 | 2 | 0.80 | T | ||
CHA CSL | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
CHA CSL | 28-09-24 | 1 - 4 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.97 | 0 | 0.73 | T | ||
CHA CSL | 22-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | ||
CHA CSL | 13-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.96 | -0.11 | -0.07 | T | 0.73 | 2.75 | 0.97 | T | X |
CHA CSL | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.82 | 0 | 0.88 | X | ||
CHA CSL | 09-08-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | 0.98 | -1 | 0.72 | T | ||
CHA CSL | 03-08-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 6 - 7 | -0.50 | -0.30 | -0.36 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA CSL | 26-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%
Shanghai Port FC |
Shanghai Port FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 28-02-2025 | Chủ | Changchun Yatai | 5 Ngày |
CHA CSL | 28-03-2025 | Khách | Qingdao Youth Island | 33 Ngày |
CHA CSL | 02-04-2025 | Chủ | Meizhou Hakka | 38 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 01-03-2025 | Khách | Qingdao Manatee | 6 Ngày |
CHA CSL | 28-03-2025 | Chủ | Yunnan Yukun | 33 Ngày |
CHA CSL | 01-04-2025 | Khách | Zhejiang Greentown | 37 Ngày |