So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0
0.82
0.99
2.5
0.81
2.57
3.30
2.34
Live
0.94
0
0.92
0.83
2.5
-0.99
2.47
3.50
2.44
Run
0.47
-0.25
-0.61
-0.56
2.5
0.40
9.40
1.33
3.85
BET365Sớm
1.00
0
0.80
1.00
2.5
0.80
2.80
3.20
2.50
Live
0.95
0
0.85
0.82
2.5
0.97
2.62
3.20
2.55
Run
-0.31
0
0.21
-0.10
2.5
0.05
21.00
1.04
11.00
Mansion88Sớm
1.00
0
0.82
0.93
2.5
0.87
2.60
3.20
2.37
Live
0.99
0
0.89
0.86
2.5
1.00
2.52
3.25
2.40
Run
0.48
-0.25
-0.60
-0.45
2.5
0.33
15.00
1.31
3.70
188betSớm
-0.99
0
0.83
1.00
2.5
0.82
2.57
3.30
2.34
Live
0.95
0
0.93
0.84
2.5
-0.98
2.47
3.50
2.44
Run
0.48
-0.25
-0.60
-0.55
2.5
0.41
9.40
1.33
3.85
SbobetSớm
0.86
0
1.00
0.84
2.5
1.00
2.35
3.10
2.54
Live
0.91
0
0.97
0.83
2.5
-0.97
2.46
3.13
2.53
Run
-0.32
0
0.20
-0.22
2.5
0.10
12.00
1.14
6.20

Bên nào sẽ thắng?

Omonia Nicosia FC
ChủHòaKhách
AEK Larnaca
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Omonia Nicosia FCSo Sánh Sức MạnhAEK Larnaca
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP First Division-8] Omonia Nicosia FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2916585633105855.2%
14842251128957.1%
15816312225853.3%
622298833.3%
[CYP First Division-6] AEK Larnaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2917844823113658.6%
141022251032671.4%
15762231327646.7%
64111241366.7%

Thành tích đối đầu

Omonia Nicosia FC            
Chủ - Khách
AEK LarnacaOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAEK Larnaca
AEK LarnacaOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAEK Larnaca
AEK LarnacaOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAEK Larnaca
Omonia Nicosia FCAEK Larnaca
AEK LarnacaOmonia Nicosia FC
AEK LarnacaOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAEK Larnaca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D103-01-250 - 3
(0 - 1)
2 - 2-0.50-0.29-0.34T-0.980.500.80TT
CYP D116-09-241 - 0
(1 - 0)
0 - 7-0.48-0.30-0.34T0.840.250.98TX
CYP D121-04-242 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.30-0.30B0.930.500.89BX
CYP D109-03-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.43-0.30-0.39B0.820.001.00BX
CYP D131-01-242 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.63-0.27-0.23B0.840.750.98BT
CYP D129-10-230 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.47-0.29-0.36H0.950.250.87TX
CYP D128-05-230 - 2
(0 - 1)
4 - 10-0.20-0.27-0.63B-0.97-0.750.83BX
CYP D121-04-232 - 0
(2 - 0)
1 - 1-0.56-0.29-0.26B-0.990.750.81BX
CYP D116-12-222 - 1
(1 - 1)
1 - 2-0.49-0.30-0.33B0.790.25-0.97BT
CYP D103-09-223 - 2
(1 - 0)
1 - 7-0.40-0.30-0.42T0.950.000.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Omonia Nicosia FC            
Chủ - Khách
APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCAEP Paphos
Apollon Limassol FCOmonia Nicosia FC
AEP PaphosOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCOmonia Aradippou
Omonia Nicosia FCAEP Paphos
Omonia 29is MaiouOmonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FCKarmiotissa Polemidion
Omonia Nicosia FCAEL Limassol
E.N.ParalimniouOmonia Nicosia FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D108-03-252 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.32-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BT
CYP D101-03-252 - 1
(1 - 1)
3 - 8-0.36-0.29-0.47T0.86-0.250.96TT
CYP D124-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.38-0.31-0.43H0.9500.75HX
UEFA ECL20-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.53-0.29-0.26B0.880.50.94BT
CYP D116-02-253 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.88-0.15-0.09T0.7920.97TT
UEFA ECL13-02-251 - 1
(0 - 0)
0 - 9-0.41-0.29-0.37H0.8300.99HX
CYP D107-02-252 - 3
(1 - 0)
5 - 5-0.15-0.22-0.76T0.78-1.5-0.96BT
CYP D101-02-253 - 0
(1 - 0)
5 - 0-0.85-0.17-0.10T0.791.75-0.97TH
CYP Cup28-01-253 - 0
(1 - 0)
2 - 0-0.73-0.21-0.16T0.861.250.96TH
CYP D124-01-250 - 2
(0 - 0)
1 - 10-0.13-0.21-0.78T0.86-1.50.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

AEK Larnaca            
Chủ - Khách
Omonia AradippouAEK Larnaca
AEK LarnacaOmonia 29is Maiou
Karmiotissa PolemidionAEK Larnaca
AEK LarnacaE.N.Paralimniou
Aris LimassolAEK Larnaca
AEK LarnacaAEL Limassol
E.N.ParalimniouAEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FCAEK Larnaca
AEK LarnacaAPOEL Nicosia
AEK LarnacaNea Salamis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D109-03-252 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.11-0.19-0.830.89-1.750.93X
CYP D102-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.92-0.13-0.070.852.250.97X
CYP D122-02-250 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.13-0.20-0.790.85-1.50.85T
CYP D114-02-254 - 1
(3 - 1)
5 - 1-0.89-0.15-0.080.772-0.95T
CYP D109-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.47-0.30-0.350.960.250.86X
CYP D102-02-252 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.76-0.22-0.140.801.25-0.98X
CYP Cup29-01-250 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.10-0.19-0.830.83-1.750.99T
CYP D125-01-252 - 2
(0 - 2)
4 - 7-0.24-0.29-0.590.90-0.750.92T
CYP D120-01-252 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.43-0.32-0.370.740-0.98T
CYP D112-01-252 - 0
(2 - 0)
11 - 3-0.83-0.17-0.100.881.750.94X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Omonia Nicosia FCSo sánh số liệuAEK Larnaca
  • 20Tổng số ghi bàn21
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.1
  • 10Tổng số mất bàn7
  • 1.0Trung bình mất bàn0.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Omonia Nicosia FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem14XemXem4XemXem8XemXem53.8%XemXem12XemXem46.2%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem
AEK Larnaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem0XemXem11XemXem57.7%XemXem11XemXem42.3%XemXem15XemXem57.7%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Omonia Nicosia FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem2XemXem14XemXem38.5%XemXem7XemXem26.9%XemXem13XemXem50%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
AEK Larnaca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem16XemXem1XemXem9XemXem61.5%XemXem8XemXem30.8%XemXem8XemXem30.8%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
641166.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Omonia Nicosia FCThời gian ghi bànAEK Larnaca
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    21
    0 Bàn
    3
    0
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    5
    4
    Bàn thắng H1
    7
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Omonia Nicosia FCChi tiết về HT/FTAEK Larnaca
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    18
    18
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Omonia Nicosia FCSố bàn thắng trong H1&H2AEK Larnaca
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    19
    19
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Omonia Nicosia FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
AEK Larnaca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 55.2%Thắng58.6% [17]
  • [5] 17.2%Hòa27.6% [17]
  • [8] 27.6%Bại13.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [8] 27.6%Thắng24.1% [7]
  • [4] 13.8%Hòa20.7% [6]
  • [2] 6.9%Bại6.9% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    56 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.93 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.66
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    0.34
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 33.33%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 25.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 8.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Omonia Nicosia FC VS AEK Larnaca ngày 17-03-2025 - Thông tin đội hình