Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[EST Winter Tournament-] Flora Tallinn II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 13 | 6 | 33.3% |
[EST Winter Tournament-] Tallinna FC Ararat TTU |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
Flora Tallinn II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D2 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.41 | -0.24 | -0.47 | H | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | X |
EST D2 | 24-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.53 | -0.25 | -0.37 | T | 0.87 | 0.50 | 0.83 | T | H |
EST D2 | 13-07-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | B | 0.92 | 0.25 | 0.90 | B | T |
EST D2 | 13-04-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 17-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 03-02-24 | 0 - 7 (0 - 2) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
EST D2 | 23-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.39 | -0.25 | -0.48 | T | 0.94 | -0.25 | 0.88 | T | X |
EST D2 | 04-07-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.61 | -0.23 | -0.28 | T | 0.85 | 0.75 | 0.97 | T | X |
EST D2 | 06-05-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EST D2 | 12-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
Flora Tallinn II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D2 | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | B | 0.77 | 0 | 0.99 | B | X |
EST D2 | 02-11-24 | 2 - 4 (2 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 29-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 24-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.67 | -0.23 | -0.26 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | B | T |
EST D2 | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 06-10-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.41 | -0.24 | -0.47 | H | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | X |
EST D2 | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 19-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.11 | -0.15 | -0.88 | T | 0.86 | -2.25 | 0.84 | T | T |
EST D2 | 15-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.34 | -0.27 | -0.53 | T | 0.83 | -0.5 | 0.87 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Tallinna FC Ararat TTU |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D2 | 10-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EST CUP | 31-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.20 | -0.21 | -0.74 | 0.75 | -1.5 | 0.95 | X | ||
EST D2 | 24-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 20-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EST CUP | 15-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.10 | -0.16 | -0.88 | 0.93 | -2 | 0.77 | X | ||
EST D2 | 09-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.39 | -0.25 | -0.50 | 0.89 | -0.25 | 0.81 | X | ||
EST D2 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.89 | X | ||
EST D2 | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.41 | -0.24 | -0.47 | H | 0.78 | -0.25 | 0.92 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
Flora Tallinn II |
Flora Tallinn II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 26-01-2025 | Khách | Tallinna FC Levadia B | 7 Ngày |
Est WT | 02-02-2025 | Khách | Elva | 14 Ngày |
Est WT | 08-02-2025 | Khách | Tallinna FC Ararat TTU | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 26-01-2025 | Chủ | JK Welco Elekter | 7 Ngày |
Est WT | 01-02-2025 | Khách | JK Tallinna Kalev II | 13 Ngày |
Est WT | 08-02-2025 | Chủ | Flora Tallinn II | 20 Ngày |