[FA Cup-] Brighton Hove Albion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 14 | 66.7% |
[FA Cup-] Nottingham Forest |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
Brighton Hove Albion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG PR | 01-02-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.35 | B | 0.81 | 0.00 | -0.93 | B | T |
ENG PR | 22-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 9 - 1 | -0.56 | -0.25 | -0.23 | H | 1.00 | 0.75 | 0.88 | T | T |
ENG PR | 10-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.61 | -0.23 | -0.20 | T | -0.94 | 1.00 | 0.82 | T | X |
ENG PR | 25-11-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.30 | -0.26 | -0.48 | T | -0.94 | -0.25 | 0.82 | T | T |
ENG PR | 26-04-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.19 | -0.24 | -0.63 | B | 0.87 | -1.00 | -0.99 | B | T |
ENG PR | 18-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.67 | -0.22 | -0.16 | H | 0.80 | 1.00 | -0.93 | T | X |
ENG LCH | 04-03-17 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.25 | -0.29 | -0.54 | B | 1.00 | -0.50 | 0.88 | B | T |
ENG LCH | 12-08-16 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.52 | -0.28 | -0.24 | T | 0.94 | 0.50 | 0.94 | T | T |
ENG LCH | 11-04-16 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.34 | -0.32 | -0.44 | T | 0.88 | -0.25 | 1.00 | T | T |
ENG LCH | 07-08-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | T | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%
Brighton Hove Albion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG PR | 15-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.64 | -0.21 | -0.19 | H | 0.90 | 1 | 0.98 | T | T |
ENG PR | 08-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.51 | -0.26 | -0.27 | T | 0.96 | 0.5 | 0.92 | T | T |
ENG FAC | 02-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.43 | -0.26 | -0.35 | H | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ENG PR | 25-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.44 | -0.26 | -0.34 | T | 0.99 | 0.25 | 0.89 | T | H |
ENG PR | 22-02-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.22 | -0.23 | -0.60 | T | -0.97 | -0.75 | 0.85 | T | T |
ENG PR | 14-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.34 | -0.27 | -0.43 | T | 0.84 | -0.25 | -0.96 | T | H |
ENG FAC | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.35 | -0.26 | -0.47 | T | 0.97 | -0.25 | 0.91 | T | H |
ENG PR | 01-02-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.35 | B | 0.81 | 0 | -0.93 | B | T |
ENG PR | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.62 | -0.24 | -0.19 | B | -0.95 | 1 | 0.83 | H | X |
ENG PR | 19-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.47 | -0.27 | -0.31 | T | 0.88 | 0.25 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%
Nottingham Forest |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG PR | 15-03-25 | 2 - 4 (0 - 3) | 6 - 3 | -0.27 | -0.29 | -0.48 | 0.81 | -0.5 | -0.93 | T | ||
ENG PR | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.25 | -0.24 | -0.55 | 0.84 | -0.75 | -0.96 | X | ||
ENG FAC | 03-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.55 | -0.25 | -0.25 | -0.95 | 0.75 | 0.83 | X | ||
ENG PR | 26-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 11 | -0.22 | -0.25 | -0.56 | 0.89 | -0.75 | 0.99 | X | ||
ENG PR | 23-02-25 | 4 - 3 (4 - 1) | 7 - 6 | -0.55 | -0.25 | -0.25 | 0.83 | 0.5 | -0.95 | T | ||
ENG PR | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.48 | -0.29 | -0.27 | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | ||
ENG FAC | 11-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.12 | -0.18 | -0.78 | -0.97 | -1.5 | 0.85 | T | ||
ENG PR | 01-02-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.35 | B | 0.81 | 0 | -0.93 | B | T |
ENG PR | 25-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.46 | -0.27 | -0.31 | 0.89 | 0.25 | 0.99 | T | ||
ENG PR | 19-01-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 8 | -0.68 | -0.22 | -0.14 | -0.97 | 1.25 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
Brighton Hove Albion |
Brighton Hove Albion |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG PR | 02-04-2025 | Chủ | Aston Villa | 4 Ngày |
ENG PR | 05-04-2025 | Khách | Crystal Palace | 7 Ngày |
ENG PR | 12-04-2025 | Chủ | Leicester City | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG PR | 01-04-2025 | Chủ | Manchester United | 3 Ngày |
ENG PR | 05-04-2025 | Khách | Aston Villa | 7 Ngày |
ENG PR | 12-04-2025 | Chủ | Everton | 14 Ngày |