https://img.sportdb.live/livescore-img/team/2e93d305c05d505416834beab5755260.webp!h80

MTK Budapest

City:
Budapest
Sân tập huấn:
Hidegkúti Nándor Stadion
Sức chứa:
5400
Thời gian thành lập:
1888
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Cúp Hungary03-04-2025 17:30MTK Budapest4-2005761130027analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary29-03-2025 13:302-1MTK Budapest016850110048analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary16-03-2025 16:15MTK Budapest3-002245032058analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary08-03-2025 16:001-1MTK Budapest147750120032analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary01-03-2025 18:301-5MTK Budapest01445082166analysis
Cúp Hungary26-02-2025 12:000-2MTK Budapest019558147064analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary21-02-2025 19:00MTK Budapest4-0006850111076analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary15-02-2025 13:305-0MTK Budapest004450116013analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary07-02-2025 19:00MTK Budapest0-2128550132074analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary02-02-2025 19:150-0MTK Budapest00395096021analysis
Giao hữu các CLB quốc tế25-01-2025 12:15MTK Budapest3-000000000analysis
Giao hữu các CLB quốc tế17-01-2025 13:301-1MTK Budapest003548111133analysis
Giao hữu các CLB quốc tế16-01-2025 12:300-3MTK Budapest12333285020analysis
Giao hữu các CLB quốc tế11-01-2025 13:001-2MTK Budapest00----0-analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary14-12-2024 11:00MTK Budapest3-2046059105127analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary07-12-2024 18:154-2MTK Budapest036650136059analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary03-12-2024 18:00MTK Budapest3-10257581090312analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary30-11-2024 11:30MTK Budapest0-1146045131024analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary23-11-2024 15:00MTK Budapest2-2047054107036analysis
Giải vô địch quốc gia Hungary08-11-2024 19:002-0MTK Budapest0374421530112analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Promoted to 1st league5
22/23
19/20
17/18
11/12
94/95
Hungarian 2nd division champion5
19/20
17/18
11/12
94/95
81/82
Hungarian champion22
07/08
02/03
98/99
96/97
86/87
57/58
52/53
50/51
36/37
35/36
24/25
23/24
22/23
21/22
20/21
19/20
18/19
17/18
16/17
13/14
07/08
03/04
Hungarian cup winner12
99/00
97/98
96/97
67/68
51/52
31/32
24/25
22/23
13/14
11/12
10/11
09/10
Cup Winners Cup Runner Up1
63/64
Mitropacup2
63
55

MTK Budapest - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues