So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0.5
0.81
0.81
2.5
0.99
2.01
3.40
3.05
Live
0.92
0.25
0.92
0.75
2.5
-0.93
2.12
3.40
2.98
Run
0.71
0
-0.88
-0.74
4.5
0.56
1.03
10.50
20.00
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.83
0.83
2.5
-0.97
2.00
3.50
3.50
Live
0.92
0.25
0.92
0.82
2.5
-0.98
2.20
3.40
3.10
Run
-0.89
0
0.75
-0.34
4.5
0.25
1.04
13.00
41.00
Mansion88Sớm
0.92
0.5
0.82
0.74
2.5
1.00
1.94
3.25
3.35
Live
0.90
0.25
0.92
0.81
2.5
0.99
2.09
3.30
2.94
Run
0.91
0
0.93
-0.56
4.5
0.38
1.05
6.80
51.00
188betSớm
-0.98
0.5
0.82
0.82
2.5
1.00
2.01
3.40
3.05
Live
0.93
0.25
0.93
0.76
2.5
-0.93
2.12
3.40
2.98
Run
0.86
0
1.00
-0.52
4.5
0.36
1.01
12.00
21.00
SbobetSớm
-0.98
0.5
0.80
0.82
2.5
0.98
2.02
3.09
3.10
Live
0.89
0.25
0.95
0.84
2.5
0.98
2.13
3.15
2.98
Run
-0.93
0.25
0.76
-0.76
4.5
0.58
1.03
8.40
29.00

Bên nào sẽ thắng?

MTK Budapest
ChủHòaKhách
Diosgyor VTK
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MTK BudapestSo Sánh Sức MạnhDiosgyor VTK
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-4] MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251249443440448.0%
12723271423458.3%
13526172017438.5%
6321941150.0%
[HUN NB I-6] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26998323836634.6%
13544141519738.5%
13454182317530.8%
621399733.3%

Thành tích đối đầu

MTK Budapest            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKMTK Hungaria
Diosgyor VTKMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D119-10-240 - 2
(0 - 2)
11 - 6-0.46-0.29-0.38T0.980.250.78TX
HUN D114-04-241 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.46-0.27-0.39H-0.980.250.80TX
HUN D116-12-233 - 3
(1 - 1)
10 - 5-0.50-0.29-0.33H1.000.500.82TT
HUN D102-09-232 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.43-0.28-0.39T0.810.00-0.97TT
HUN D2E13-03-234 - 2
(2 - 0)
3 - 8-0.43-0.30-0.39T0.780.000.98TT
HUN D2E12-09-223 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.36-0.27-0.49B0.98-0.250.84BX
HUN D105-03-210 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.41-0.29-0.41H0.910.000.91HX
HUN D113-12-201 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.64-0.25-0.23T-0.981.000.80TX
HUN D128-08-201 - 1
(1 - 0)
2 - 11-0.45-0.29-0.38H-0.950.250.77TX
HUN Cup03-12-190 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.40-0.29-0.42H0.910.000.85HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

MTK Budapest            
Chủ - Khách
MTK HungariaDebrecin VSC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
MTK HungariaTatabanya
Motor LublinMTK Hungaria
IMT Novi BeogradMTK Hungaria
Universitaea ClujMTK Hungaria
MTK HungariaFehervar Videoton
Paksi SE HonlapjaMTK Hungaria
MTK HungariaPaksi SE Honlapja
MTK HungariaPuskas Akademia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D107-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.53-0.28-0.31B0.880.50.94BX
HUN D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.71-0.23-0.18H0.971.250.85TX
INT CF25-01-253 - 0
(2 - 0)
- ---T--
INT CF17-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 3---H--
INT CF16-01-250 - 3
(0 - 2)
7 - 2---T--
INT CF11-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---T--
HUN D114-12-243 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.51-0.29-0.32T0.970.50.85TT
HUN D107-12-244 - 2
(1 - 2)
5 - 5-0.50-0.28-0.34B1.000.50.82BT
HUN D103-12-243 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.45-0.28-0.38T-0.980.250.80TT
HUN D130-11-240 - 1
(0 - 0)
2 - 0-0.36-0.29-0.46B0.88-0.250.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
ZalaegerzsegTEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKUjpesti
Diosgyor VTKLNZ Cherkasy
HammarbyDiosgyor VTK
Rakow CzestochowaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKBrunos Magpie
Wolfsberger ACDiosgyor VTK
Gyori ETODiosgyor VTK
Kecskemeti TEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKDebrecin VSC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D109-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.46-0.29-0.371.000.250.82T
HUN D101-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.45-0.29-0.38-0.960.250.78X
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF21-01-253 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.59-0.26-0.270.880.750.88T
INT CF19-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.65-0.25-0.230.9810.78X
INT CF16-01-255 - 1
(4 - 1)
6 - 2-----
INT CF13-01-253 - 3
(2 - 1)
4 - 3-0.62-0.26-0.240.870.750.95T
HUN D114-12-243 - 4
(0 - 3)
3 - 6-0.54-0.29-0.280.840.50.98T
HUN D107-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.41-0.30-0.410.9300.89X
HUN D130-11-243 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.45-0.28-0.39-0.980.250.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

MTK BudapestSo sánh số liệuDiosgyor VTK
  • 17Tổng số ghi bàn19
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.9
  • 12Tổng số mất bàn16
  • 1.2Trung bình mất bàn1.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem1XemXem8XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem9XemXem47.4%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem1XemXem6XemXem63.2%XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
MTK Budapest
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem4XemXem6XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem12XemXem1XemXem6XemXem63.2%XemXem6XemXem31.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem8XemXem1XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem
641166.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MTK BudapestThời gian ghi bànDiosgyor VTK
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    6
    0 Bàn
    2
    7
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    12
    18
    Bàn thắng H1
    13
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MTK BudapestChi tiết về HT/FTDiosgyor VTK
  • 2
    7
    T/T
    1
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    6
    1
    H/T
    2
    5
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
MTK BudapestSố bàn thắng trong H1&H2Diosgyor VTK
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    6
    Thắng 1 bàn
    4
    9
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    5
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
MTK Budapest
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN Cup26-02-2025KháchIvancsa5 Ngày
HUN D101-03-2025KháchUjpesti8 Ngày
HUN D108-03-2025KháchZalaegerzsegTE15 Ngày
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D101-03-2025ChủPuskas Akademia8 Ngày
HUN D108-03-2025ChủPaksi SE Honlapja15 Ngày
HUN D116-03-2025KháchFehervar Videoton23 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

MTK Budapest
Diosgyor VTK
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 48.0%Thắng34.6% [9]
  • [4] 16.0%Hòa34.6% [9]
  • [9] 36.0%Bại30.8% [8]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng15.4% [4]
  • [2] 8.0%Hòa19.2% [5]
  • [3] 12.0%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.76 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.08 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    1.46
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

MTK Budapest VS Diosgyor VTK ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình