So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.25
1.00
0.88
2.5
0.92
2.06
3.35
2.97
Live
0.97
0.25
0.87
0.84
2.5
0.98
2.17
3.50
2.85
Run
0.08
-0.25
-0.24
-0.23
2.5
0.05
16.00
1.04
10.50
BET365Sớm
0.85
0.25
1.00
0.88
2.5
0.98
2.15
3.30
3.40
Live
1.00
0.25
0.85
0.82
2.5
-0.98
2.30
3.30
3.10
Run
-0.67
0
0.55
-0.16
2.5
0.10
17.00
1.09
11.00
Mansion88Sớm
0.77
0.25
0.97
0.83
2.5
0.91
1.96
3.25
3.35
Live
0.97
0.25
0.87
0.84
2.5
0.98
2.13
3.25
2.76
Run
-0.58
0
0.42
-0.52
1.5
0.38
1.19
4.08
26.00
188betSớm
0.83
0.25
-0.99
0.89
2.5
0.93
2.06
3.35
2.97
Live
0.87
0.25
0.99
0.82
2.5
-0.98
2.09
3.50
2.97
Run
-0.54
0
0.40
-0.39
1.5
0.23
1.10
6.00
23.00
SbobetSớm
0.82
0.25
1.00
0.88
2.5
0.92
2.00
3.15
3.09
Live
-0.95
0.25
0.79
0.90
2.5
0.92
2.28
3.13
2.75
Run
-0.54
0
0.38
-0.24
1.5
0.10
1.12
4.63
50.00

Bên nào sẽ thắng?

Zalaegerszegi TE
ChủHòaKhách
MTK Budapest
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Zalaegerszegi TESo Sánh Sức MạnhMTK Budapest
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-9] Zalaegerszegi TE
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
256811293526924.0%
13544181619638.5%
1214711197118.3%
6321871150.0%
[HUN NB I-4] MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251249443440448.0%
12723271423458.3%
13526172017538.5%
6312971050.0%

Thành tích đối đầu

Zalaegerszegi TE            
Chủ - Khách
MTK HungariaZalaegerzsegTE
ZalaegerzsegTEMTK Hungaria
ZalaegerzsegTEMTK Hungaria
MTK HungariaZalaegerzsegTE
ZalaegerzsegTEMTK Hungaria
ZalaegerzsegTEMTK Hungaria
MTK HungariaZalaegerzsegTE
ZalaegerzsegTEMTK Hungaria
MTK HungariaZalaegerzsegTE
ZalaegerzsegTEMTK Hungaria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D102-11-241 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.50-0.29-0.33H0.990.500.83TX
HUN D126-07-240 - 1
(0 - 0)
2 - 3-0.49-0.29-0.34B0.800.25-0.98BX
HUN D110-03-242 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.46-0.29-0.36H0.940.250.88TT
HUN D110-11-232 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.49-0.28-0.35B0.840.250.98BX
HUN D106-08-232 - 1
(2 - 1)
0 - 5-0.46-0.29-0.35T0.950.250.89TT
HUN D101-05-222 - 3
(0 - 1)
10 - 1-0.48-0.31-0.33B0.840.250.98BT
HUN D104-02-220 - 2
(0 - 2)
12 - 3-0.44-0.28-0.40T0.800.00-0.98TX
HUN D103-10-212 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.46-0.27-0.39T-0.980.250.82TX
HUN D113-03-213 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.46-0.29-0.36B0.940.250.88BT
HUN D116-12-202 - 0
(2 - 0)
1 - 4-0.47-0.28-0.37T0.930.250.89TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Zalaegerszegi TE            
Chủ - Khách
ZalaegerzsegTENyiregyhaza
KARCAG SEZalaegerzsegTE
Gyori ETOZalaegerzsegTE
UjpestiZalaegerzsegTE
ZalaegerzsegTEDiosgyor VTK
ZalaegerzsegTEFerencvarosi TC
Kecskemeti TEZalaegerzsegTE
NK NaftaZalaegerzsegTE
ZalaegerzsegTEGyirmot SE
ZalaegerzsegTEDunajska Streda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D101-03-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.53-0.29-0.30H0.880.50.88TX
HUN Cup26-02-251 - 2
(0 - 1)
4 - 10---T--
HUN D123-02-252 - 0
(1 - 0)
11 - 3-0.52-0.29-0.31B0.940.50.88BX
HUN D116-02-251 - 2
(1 - 0)
3 - 9-0.51-0.30-0.31T0.950.50.87TT
HUN D109-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.46-0.29-0.37T1.000.250.82TT
HUN D105-02-252 - 2
(2 - 2)
2 - 6-0.20-0.26-0.66H0.86-10.96BT
HUN D102-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.42-0.30-0.40B0.8500.97BX
INT CF25-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 8---H--
INT CF22-01-253 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF18-01-251 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.44-0.28-0.40B0.7800.98BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

MTK Budapest            
Chủ - Khách
IvancsaMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
Kecskemeti TEMTK Hungaria
MTK HungariaDebrecin VSC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
MTK HungariaTatabanya
Motor LublinMTK Hungaria
IMT Novi BeogradMTK Hungaria
Universitaea ClujMTK Hungaria
MTK HungariaFehervar Videoton
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN Cup26-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 6-----
HUN D121-02-254 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.50-0.29-0.33-0.990.50.81T
HUN D115-02-255 - 0
(3 - 0)
5 - 1-0.37-0.29-0.450.81-0.25-0.99T
HUN D107-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.53-0.28-0.310.880.50.94X
HUN D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.71-0.23-0.180.971.250.85X
INT CF25-01-253 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF17-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 3-----
INT CF16-01-250 - 3
(0 - 2)
7 - 2-----
INT CF11-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
HUN D114-12-243 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.51-0.29-0.320.970.50.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%

Zalaegerszegi TESo sánh số liệuMTK Budapest
  • 13Tổng số ghi bàn18
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.8
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Zalaegerszegi TE
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem1XemXem9XemXem54.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem1XemXem9XemXem52.4%XemXem11XemXem52.4%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Zalaegerszegi TE
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem3XemXem9XemXem45.5%XemXem5XemXem22.7%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem4XemXem36.4%XemXem
611416.7%Xem116.7%233.3%Xem
MTK Budapest
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem4XemXem7XemXem47.6%XemXem12XemXem57.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Zalaegerszegi TEThời gian ghi bànMTK Budapest
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    9
    0 Bàn
    9
    2
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    10
    15
    Bàn thắng H1
    10
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Zalaegerszegi TEChi tiết về HT/FTMTK Budapest
  • 2
    4
    T/T
    2
    1
    T/H
    2
    1
    T/B
    1
    6
    H/T
    6
    2
    H/H
    3
    3
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
Zalaegerszegi TESố bàn thắng trong H1&H2MTK Budapest
  • 1
    6
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    8
    4
    Hòa
    6
    3
    Mất 1 bàn
    3
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Zalaegerszegi TE
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D116-03-2025KháchPuskas Akademia8 Ngày
HUN D129-03-2025ChủPaksi SE Honlapja21 Ngày
HUN D105-04-2025KháchFehervar Videoton28 Ngày
MTK Budapest
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D116-03-2025ChủNyiregyhaza8 Ngày
HUN D129-03-2025KháchGyori ETO21 Ngày
HUN D105-04-2025KháchPuskas Akademia28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 24.0%Thắng48.0% [12]
  • [8] 32.0%Hòa16.0% [12]
  • [11] 44.0%Bại36.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng20.0% [5]
  • [4] 16.0%Hòa8.0% [2]
  • [4] 16.0%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.16 
  • TB mất điểm
    1.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.76
  • TB mất điểm
    1.36
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.08
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 40.00%Hòa18.18% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Zalaegerszegi TE VS MTK Budapest ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình