So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
0.5
0.99
0.86
2.5
0.90
1.77
3.50
3.70
Live
0.90
0.75
0.94
0.85
2.5
0.97
1.72
3.55
3.90
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
2.5
0.01
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.83
0.5
-0.97
0.90
2.5
0.95
1.80
3.60
4.20
Live
0.92
0.75
0.92
0.87
2.5
0.97
1.70
3.70
4.75
Run
0.75
0
-0.89
-0.13
2.5
0.07
1.01
51.00
501.00
Mansion88Sớm
0.74
0.5
1.00
0.85
2.5
0.89
1.74
3.45
3.90
Live
0.94
0.75
0.90
0.86
2.5
0.96
1.70
3.55
3.95
Run
0.82
0
-0.98
-0.15
2.5
0.05
1.17
4.35
28.00
188betSớm
0.78
0.5
1.00
0.87
2.5
0.91
1.77
3.50
3.70
Live
0.91
0.75
0.95
0.86
2.5
0.98
1.72
3.55
3.90
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.23
2.5
0.05
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.82
0.5
1.00
0.90
2.5
0.90
1.82
3.17
3.63
Live
0.99
0.75
0.85
0.92
2.5
0.90
1.74
3.34
4.05
Run
0.72
0
-0.88
-0.24
2.5
0.10
1.18
4.33
22.00

Bên nào sẽ thắng?

MTK Budapest
ChủHòaKhách
Nyiregyhaza
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MTK BudapestSo Sánh Sức MạnhNyiregyhaza
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-4] MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251249443440448.0%
12723271423458.3%
13526172017538.5%
63121291050.0%
[HUN NB I-10] Nyiregyhaza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2566132439241024.0%
134451518161030.8%
1222892181016.7%
623132933.3%

Thành tích đối đầu

MTK Budapest            
Chủ - Khách
NyiregyhazaMTK Hungaria
MTK HungariaNyiregyhaza
MTK HungariaNyiregyhaza
NyiregyhazaMTK Hungaria
MTK HungariaNyiregyhaza
NyiregyhazaMTK Hungaria
MTK HungariaNyiregyhaza
NyiregyhazaMTK Hungaria
MTK HungariaNyiregyhaza
MTK HungariaNyiregyhaza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D108-11-242 - 0
(2 - 0)
3 - 11-0.42-0.29-0.42B0.910.000.91BX
HUN D103-08-243 - 0
(1 - 0)
11 - 3-0.51-0.29-0.32T0.960.500.86TT
HUN D2E03-04-232 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.81-0.19-0.13T-0.99-0.570.81TH
HUN D2E05-10-222 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.20-0.22-0.70B0.85-1.250.97BX
HUN D2E29-09-192 - 1
(1 - 0)
10 - 1---T---
HUN D2E29-03-182 - 0
(1 - 0)
6 - 11-0.28-0.28-0.56B0.96-0.500.80BX
HUN D2E10-09-172 - 0
(2 - 0)
7 - 2---T---
HUN D125-04-151 - 1
(1 - 0)
1 - 10-0.27-0.30-0.55H0.95-0.500.85BX
HUN D105-10-142 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.71-0.25-0.16T0.90-0.800.90TX
INT CF17-07-104 - 1
(1 - 0)
- ---T0.901.000.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

MTK Budapest            
Chủ - Khách
ZalaegerzsegTEMTK Hungaria
UjpestiMTK Hungaria
IvancsaMTK Hungaria
MTK HungariaDiosgyor VTK
Kecskemeti TEMTK Hungaria
MTK HungariaDebrecin VSC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
MTK HungariaTatabanya
Motor LublinMTK Hungaria
IMT Novi BeogradMTK Hungaria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D108-03-251 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.49-0.30-0.34H0.820.251.00TX
HUN D101-03-251 - 5
(0 - 1)
5 - 6-0.44-0.30-0.38T-0.980.250.74TT
HUN Cup26-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 6---T--
HUN D121-02-254 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.50-0.29-0.33T-0.990.50.81TT
HUN D115-02-255 - 0
(3 - 0)
5 - 1-0.37-0.29-0.45B0.81-0.25-0.99BT
HUN D107-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.53-0.28-0.31B0.880.50.94BX
HUN D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.71-0.23-0.18H0.971.250.85TX
INT CF25-01-253 - 0
(2 - 0)
- ---T--
INT CF17-01-251 - 1
(0 - 0)
6 - 3---H--
INT CF16-01-250 - 3
(0 - 2)
7 - 2---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

Nyiregyhaza            
Chủ - Khách
NyiregyhazaGyori ETO
ZalaegerzsegTENyiregyhaza
NyiregyhazaPuskas Akademia
NyiregyhazaUjpesti
Diosgyor VTKNyiregyhaza
NyiregyhazaKecskemeti TE
Debrecin VSCNyiregyhaza
NyiregyhazaFK Kosice
GKS KatowiceNyiregyhaza
Korona KielceNyiregyhaza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D108-03-250 - 1
(0 - 0)
0 - 7-0.40-0.30-0.420.9600.86X
HUN D101-03-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.53-0.29-0.300.880.50.88X
HUN Cup25-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.27-0.30-0.56-0.98-0.50.80X
HUN D122-02-250 - 0
(0 - 0)
0 - 9-0.43-0.30-0.390.8300.99X
HUN D115-02-251 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.29-0.33-0.990.50.81T
HUN D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.51-0.30-0.310.950.50.87X
HUN D102-02-253 - 1
(1 - 1)
10 - 4-0.50-0.29-0.34-0.980.50.80T
INT CF25-01-250 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF17-01-251 - 3
(0 - 3)
- -----
INT CF14-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

MTK BudapestSo sánh số liệuNyiregyhaza
  • 19Tổng số ghi bàn7
  • 1.9Trung bình ghi bàn0.7
  • 10Tổng số mất bàn9
  • 1.0Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

MTK Budapest
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem1XemXem9XemXem56.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Nyiregyhaza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem1XemXem11XemXem47.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
MTK Budapest
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem4XemXem8XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem7XemXem30.4%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Nyiregyhaza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem2XemXem9XemXem52.2%XemXem8XemXem34.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MTK BudapestThời gian ghi bànNyiregyhaza
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    2
    6
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    3
    2
    3 Bàn
    3
    1
    4+ Bàn
    15
    14
    Bàn thắng H1
    19
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MTK BudapestChi tiết về HT/FTNyiregyhaza
  • 4
    5
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    6
    0
    H/T
    2
    4
    H/H
    3
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    4
    6
    B/B
ChủKhách
MTK BudapestSố bàn thắng trong H1&H2Nyiregyhaza
  • 6
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
MTK Budapest
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D129-03-2025KháchGyori ETO13 Ngày
HUN D105-04-2025KháchPuskas Akademia20 Ngày
HUN D112-04-2025ChủPaksi SE Honlapja27 Ngày
Nyiregyhaza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D129-03-2025ChủPuskas Akademia13 Ngày
HUN D105-04-2025KháchPaksi SE Honlapja20 Ngày
HUN D112-04-2025ChủFehervar Videoton27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 48.0%Thắng24.0% [6]
  • [4] 16.0%Hòa24.0% [6]
  • [9] 36.0%Bại52.0% [13]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng8.0% [2]
  • [2] 8.0%Hòa8.0% [2]
  • [3] 12.0%Bại32.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.76 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.08 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 36.36%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 18.18%Hòa30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

MTK Budapest VS Nyiregyhaza ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình