[ENG EFL League Two-11] Salford City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 15 | 12 | 12 | 48 | 44 | 57 | 11 | 38.5% |
19 | 9 | 3 | 7 | 24 | 22 | 30 | 15 | 47.4% |
20 | 6 | 9 | 5 | 24 | 22 | 27 | 8 | 30.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | 13 | 66.7% |
[ENG EFL League Two-23] Morecambe |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 10 | 6 | 24 | 36 | 57 | 36 | 23 | 25.0% |
20 | 6 | 4 | 10 | 22 | 29 | 22 | 23 | 30.0% |
20 | 4 | 2 | 14 | 14 | 28 | 14 | 22 | 20.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | 4 | 16.7% |
Salford City |
Chủ - Khách |
---|
Salford CityMorecambe |
MorecambeSalford City |
MorecambeSalford City |
Salford CityMorecambe |
Salford CityMorecambe |
MorecambeSalford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 17-03-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.30 | T | 0.90 | 0.50 | 0.92 | T | T |
ENG L2 | 02-09-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | B | 0.82 | 0.00 | 1.00 | B | X |
ENG L2 | 23-02-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.36 | -0.29 | -0.44 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | T |
ENG L2 | 24-11-20 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.58 | -0.28 | -0.24 | T | 0.93 | 0.75 | 0.95 | T | T |
ENG JPT | 29-09-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.57 | -0.27 | -0.27 | T | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | X |
ENG L2 | 07-09-19 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.39 | -0.30 | -0.42 | H | 0.99 | 0.00 | 0.85 | H | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%
Salford City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.40 | T | 0.88 | 0 | 0.94 | T | X |
ENG L2 | 14-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.40 | T | 0.85 | 0 | 0.97 | T | T |
ENG L2 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.48 | -0.33 | -0.31 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | X |
ENG L2 | 03-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
ENG FAC | 30-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.31 | T | -0.97 | 0.5 | 0.79 | T | X |
ENG L2 | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.64 | -0.27 | -0.22 | H | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
ENG JPT | 12-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 8 | -0.67 | -0.24 | -0.20 | T | 0.87 | 1 | 0.95 | T | T |
ENG L2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | X |
ENG FAC | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.35 | T | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | T |
ENG L2 | 29-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | H | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Morecambe |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.47 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X | ||
ENG L2 | 14-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | X | ||
ENG JPT | 10-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.21 | -0.25 | -0.64 | 0.81 | -1 | -0.99 | X | ||
ENG L2 | 07-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | 0.89 | 0 | 0.93 | T | ||
ENG L2 | 03-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 11 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | ||
ENG FAC | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.24 | -0.27 | -0.58 | 0.89 | -0.75 | 0.93 | X | ||
ENG L2 | 23-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 8 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
ENG L2 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.26 | -0.29 | -0.56 | 0.81 | -0.75 | -0.99 | X | ||
ENG JPT | 12-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | ||
ENG L2 | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.47 | -0.30 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
Salford City |
Salford City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 01-01-2025 | Khách | Harrogate Town | 3 Ngày |
ENG L2 | 04-01-2025 | Khách | Milton Keynes Dons | 6 Ngày |
ENG L2 | 11-01-2025 | Chủ | Chesterfield | 13 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 01-01-2025 | Chủ | Tranmere Rovers | 3 Ngày |
ENG L2 | 04-01-2025 | Khách | Newport County | 6 Ngày |
ENG L2 | 11-01-2025 | Chủ | Doncaster Rovers | 13 Ngày |