So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
-0.75
0.95
0.97
2.75
0.83
3.75
3.60
1.74
Live
0.95
-0.75
0.93
-0.99
2.75
0.85
3.60
3.55
1.84
Run
-0.65
0
0.53
-0.23
3.5
0.09
29.00
13.00
1.01
BET365Sớm
0.88
-0.75
0.98
1.00
2.75
0.85
4.20
3.75
1.70
Live
0.87
-0.75
0.97
0.82
2.5
-0.98
4.20
3.70
1.70
Run
0.77
-0.25
-0.91
-0.15
3.5
0.09
501.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.87
-0.75
0.99
-0.99
2.75
0.83
4.40
3.60
1.74
Live
-0.84
-0.5
0.76
0.84
2.5
-0.94
4.40
3.50
1.76
Run
0.56
-0.25
-0.66
-0.18
3.5
0.10
200.00
8.00
1.03
188betSớm
0.88
-0.75
0.96
0.98
2.75
0.84
3.75
3.60
1.74
Live
-0.98
-0.5
0.88
-0.97
2.75
0.85
3.55
3.55
1.87
Run
0.06
-0.25
-0.16
-0.16
3.5
0.04
29.00
13.00
1.01
SbobetSớm
0.90
-0.75
1.00
-0.97
2.75
0.85
4.22
3.59
1.70
Live
0.95
-0.75
0.97
0.88
2.5
-0.98
4.55
3.58
1.72
Run
-0.63
0
0.53
-0.15
3.5
0.05
200.00
9.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Red Star FC 93
ChủHòaKhách
Lorient
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Red Star FC 93So Sánh Sức MạnhLorient
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Phong Độ58%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 2-15] Red Star FC 93
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2896133043331532.1%
146351719211342.9%
143381324121521.4%
623197933.3%
[FRA Ligue 2-1] Lorient
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281846512758164.3%
141211351137185.7%
14635161621542.9%
6312741050.0%

Thành tích đối đầu

Red Star FC 93            
Chủ - Khách
LorientRed Star FC 93
LorientRed Star FC 93
Red Star FC 93Lorient
LorientRed Star FC 93
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D213-09-242 - 1
(1 - 0)
13 - 3-0.65-0.26-0.19B-0.981.000.80HT
FRA D215-02-192 - 1
(2 - 0)
4 - 3-0.66-0.27-0.17B-0.971.000.85HT
FRA D214-09-180 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.34-0.31-0.44B0.85-0.25-0.97BT
INT CF04-01-122 - 0
(1 - 0)
- -0.83-0.18-0.11B0.85-0.570.97BX

Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Red Star FC 93            
Chủ - Khách
Red Star FC 93Pau FC
Stade Lavallois MFCRed Star FC 93
Rodez AveyronRed Star FC 93
Red Star FC 93Grenoble
Red Star FC 93Bastia
Bobigny A.C.Red Star FC 93
Pau FCRed Star FC 93
HaubourdinRed Star FC 93
Red Star FC 93Troyes
MartiguesRed Star FC 93
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D217-01-251 - 3
(1 - 1)
7 - 5-0.38-0.30-0.43B-0.9700.79BT
FRA D210-01-251 - 1
(1 - 1)
9 - 5-0.53-0.29-0.28H0.900.50.92TX
FRA D203-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.55-0.27-0.28T0.820.51.00TX
FRA D214-12-243 - 1
(3 - 0)
4 - 7-0.41-0.31-0.37T0.810-0.99TT
FRA D206-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 11-0.37-0.30-0.43H0.76-0.25-0.94BX
FRAC30-11-242 - 2
(1 - 1)
2 - 4-0.33-0.29-0.50H0.83-0.50.99BT
FRA D222-11-244 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.49-0.29-0.32B0.800.25-0.98BT
FRAC16-11-241 - 7
(1 - 3)
- ---T--
FRA D208-11-240 - 3
(0 - 1)
5 - 7-0.45-0.30-0.35B0.990.250.83BT
FRA D201-11-240 - 1
(0 - 0)
5 - 11-0.34-0.30-0.45T0.87-0.250.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Lorient            
Chủ - Khách
USL DunkerqueLorient
Cannes ASLorient
LorientMetz
Stade Lavallois MFCLorient
ToursLorient
LorientParis FC
LorientTroyes
MonnaieLorient
BastiaLorient
Ruffiac MalestroitLorient
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D218-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.32-0.30-0.481.00-0.250.82X
FRAC15-01-252 - 1
(2 - 1)
2 - 6-0.18-0.24-0.69-0.98-10.80T
FRA D211-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.51-0.29-0.300.970.50.85X
FRA D204-01-252 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.25-0.28-0.580.87-0.750.95X
FRAC21-12-240 - 3
(0 - 0)
- -----
FRA D214-12-242 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.51-0.29-0.300.980.50.84X
FRA D206-12-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.68-0.25-0.170.8510.97X
FRAC30-11-240 - 5
(0 - 3)
2 - 5-----
FRA D223-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.33-0.29-0.480.98-0.250.84X
FRAC16-11-240 - 2
(0 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%

Red Star FC 93So sánh số liệuLorient
  • 18Tổng số ghi bàn16
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.6
  • 15Tổng số mất bàn4
  • 1.5Trung bình mất bàn0.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Red Star FC 93
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem1XemXem8XemXem52.6%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Lorient
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem7XemXem1XemXem1XemXem77.8%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
630350.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Red Star FC 93
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem3XemXem8XemXem42.1%XemXem8XemXem42.1%XemXem4XemXem21.1%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem
642066.7%Xem466.7%116.7%Xem
Lorient
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem0XemXem13XemXem31.6%XemXem3XemXem15.8%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem1XemXem10%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Red Star FC 93Thời gian ghi bànLorient
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    7
    0 Bàn
    5
    3
    1 Bàn
    1
    5
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    7
    9
    Bàn thắng H1
    7
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Red Star FC 93Chi tiết về HT/FTLorient
  • 3
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    6
    5
    H/H
    3
    0
    H/B
    0
    2
    B/T
    2
    1
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
Red Star FC 93Số bàn thắng trong H1&H2Lorient
  • 1
    6
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    8
    7
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    5
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Red Star FC 93
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D207-02-2025KháchGrenoble6 Ngày
FRA D215-02-2025ChủMartigues14 Ngày
FRA D222-02-2025KháchBastia21 Ngày
Lorient
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D208-02-2025ChủAmiens7 Ngày
FRA D215-02-2025KháchTroyes14 Ngày
FRA D222-02-2025ChủStade Lavallois MFC21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Red Star FC 93
Chấn thương
Lorient
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 32.1%Thắng64.3% [18]
  • [6] 21.4%Hòa14.3% [18]
  • [13] 46.4%Bại21.4% [6]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng21.4% [6]
  • [3] 10.7%Hòa10.7% [3]
  • [5] 17.9%Bại17.9% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    1.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.82
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [2] 25.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 37.50%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Red Star FC 93 VS Lorient ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình