So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
-0.25
0.99
1.00
1.75
0.76
3.10
2.73
2.31
Live
-0.98
0.25
0.68
0.62
1.5
-0.93
2.34
2.67
2.87
Run
0.89
0
0.81
-0.42
3.5
0.12
1.02
8.10
23.00
BET365Sớm
0.80
0
1.00
1.00
2
0.80
1.75
3.60
4.20
Live
1.00
0.25
0.80
0.95
1.75
0.85
2.30
3.00
3.10
Run
0.95
0
0.85
-0.09
3.5
0.04
1.02
19.00
81.00
Mansion88Sớm
0.75
-0.25
-0.95
0.92
1.75
0.88
3.00
2.74
2.32
Live
-0.90
0.25
0.70
0.92
1.75
0.88
2.39
2.73
2.94
Run
0.92
0
0.92
-0.21
3.5
0.10
1.10
4.95
77.00
188betSớm
0.78
-0.25
1.00
-0.99
1.75
0.77
3.10
2.73
2.31
Live
-0.97
0.25
0.69
0.63
1.5
-0.92
2.34
2.67
2.87
Run
0.90
0
0.82
-0.41
3.5
0.13
1.02
8.10
23.00
SbobetSớm
-0.97
0
0.81
0.94
1.75
0.88
2.81
2.70
2.53
Live
-0.89
0.25
0.73
1.00
1.75
0.82
2.43
2.67
2.98
Run
0.86
0
0.98
-0.19
3.5
0.05
1.04
6.80
75.00

Bên nào sẽ thắng?

AS FAR Rabat
ChủHòaKhách
Hassania Agadir
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AS FAR RabatSo Sánh Sức MạnhHassania Agadir
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 6T 0H 4B
    4T 0H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEC-4] AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6204576433.3%
00000000%
00000000%
63211071150.0%
[MEC-3] Hassania Agadir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
6303679350.0%
00000000%
00000000%
612377516.7%

Thành tích đối đầu

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
FAR Forces Armee RoyalesHassania Agadir
Hassania AgadirFAR Forces Armee Royales
Hassania AgadirFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesHassania Agadir
Hassania AgadirFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesHassania Agadir
FAR Forces Armee RoyalesHassania Agadir
Hassania AgadirFAR Forces Armee Royales
Hassania AgadirFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesHassania Agadir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D122-12-242 - 1
(2 - 1)
4 - 9-0.79-0.22-0.12T0.96-0.670.80TT
MEC09-10-242 - 0
(1 - 0)
0 - 1---B---
MAR D127-04-242 - 1
(1 - 1)
1 - 10-0.16-0.26-0.70B-0.99-1.000.81BT
MAR D117-12-232 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.83-0.20-0.10T0.84-0.670.98TT
MAR D109-04-232 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.28-0.33-0.50B0.77-0.500.99BT
MAR D127-10-222 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.45-0.34-0.33T0.930.250.89TT
MAR D116-06-222 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.56-0.31-0.25T0.790.500.97TT
MAR D107-11-211 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.35-0.37-0.40T-0.970.000.79TT
MAR D117-07-210 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.36-0.33-0.43T0.72-0.25-0.96TX
MAR D123-04-210 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.46-0.35-0.31B0.900.250.92BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 88%

Thành tích gần đây

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
FAR Forces Armee RoyalesMaghreb Fez
Renaissance ZmamraFAR Forces Armee Royales
Olympique de SafiFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRaja Club Athletic
Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
Olympique DcheiraFAR Forces Armee Royales
Renaissance Sportive de BerkaneFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesDHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM MeknesFAR Forces Armee Royales
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D114-03-253 - 1
(2 - 1)
3 - 5-0.60-0.30-0.22T0.890.750.93TT
MAR D108-03-251 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.35-0.34-0.43T0.77-0.25-0.95TT
MAR D128-02-251 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.30-0.34-0.48H1.00-0.250.82BH
MAR D123-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.50-0.34-0.31H0.730.250.97TX
MAR D115-02-252 - 1
(1 - 0)
6 - 9-0.43-0.33-0.35B-0.940.250.76BT
MAR D108-02-253 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.68-0.26-0.18T0.8610.90TT
MEC02-02-251 - 0
(1 - 0)
- ---B--
MAR D130-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.50-0.34-0.29B-0.980.50.80BH
MAR D126-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.67-0.27-0.19T0.9610.86TX
MAR D123-01-252 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.20-0.27-0.65H0.77-1-0.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

Hassania Agadir            
Chủ - Khách
SCCM Chabab MohamediaHassania Agadir
Hassania AgadirDHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM MeknesHassania Agadir
UTS Union Touarga Sport RabatHassania Agadir
Hassania AgadirMaghrib Association Tetouan
Wydad CasablancaHassania Agadir
Hassania AgadirYacoub El Mansour
Hassania AgadirMaghreb Fez
Renaissance ZmamraHassania Agadir
Hassania AgadirJeunesse Sportive Soualem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D116-03-250 - 4
(0 - 1)
3 - 5-0.16-0.26-0.70-0.98-10.80T
MAR D110-03-251 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.42-0.33-0.380.810-0.99H
MAR D127-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.49-0.34-0.29-0.960.50.78X
MAR D123-02-252 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.52-0.34-0.280.910.50.79T
MAR D114-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.51-0.34-0.270.970.50.85H
MAR D109-02-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.71-0.25-0.160.771-0.95X
MEC01-02-250 - 2
(0 - 1)
- -----
MAR D119-01-252 - 2
(2 - 0)
1 - 10-0.38-0.34-0.400.9500.87T
MAR D112-01-252 - 0
(0 - 0)
0 - 2-0.53-0.33-0.260.880.50.94H
MAR D104-01-253 - 1
(3 - 0)
4 - 9-0.48-0.33-0.310.840.250.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%

AS FAR RabatSo sánh số liệuHassania Agadir
  • 13Tổng số ghi bàn12
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem7XemXem3XemXem15XemXem28%XemXem11XemXem44%XemXem11XemXem44%XemXem
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
Hassania Agadir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem2XemXem13XemXem40%XemXem11XemXem44%XemXem9XemXem36%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem
AS FAR Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem1XemXem13XemXem44%XemXem12XemXem48%XemXem8XemXem32%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Hassania Agadir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem14XemXem1XemXem10XemXem56%XemXem17XemXem68%XemXem6XemXem24%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem10XemXem83.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AS FAR RabatThời gian ghi bànHassania Agadir
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AS FAR RabatChi tiết về HT/FTHassania Agadir
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
AS FAR RabatSố bàn thắng trong H1&H2Hassania Agadir
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AS FAR Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Hassania Agadir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 33.3%Thắng50.0% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [3]
  • [4] 66.7%Bại50.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [1]

AS FAR Rabat VS Hassania Agadir ngày 20-03-2025 - Thông tin đội hình