Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BLR Cup-] Dinamo Minsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 1 | 16 | 83.3% |
[BLR Cup-] Neman Grodno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
Dinamo Minsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
BLR CUP | 08-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.42 | -0.33 | -0.36 | B | 0.73 | 0.00 | -0.97 | B | H |
BLR CUP | 17-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.36 | -0.33 | -0.43 | T | -0.97 | 0.00 | 0.73 | T | X |
INT CF | 27-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 17-09-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | T | -0.98 | 0.50 | 0.80 | T | T |
BLR D1 | 29-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | B | 0.78 | -0.50 | -0.96 | B | X |
INT CF | 21-01-23 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 06-11-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | T | 0.80 | 0.50 | -0.98 | T | X |
BLR D1 | 31-08-22 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 20-11-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.73 | -0.24 | -0.16 | T | 0.95 | -0.80 | 0.87 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Dinamo Minsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA CL | 16-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.38 | -0.31 | -0.42 | T | -0.99 | 0 | 0.81 | T | X |
UEFA CL | 10-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.38 | -0.31 | -0.41 | H | 0.94 | 0 | 0.82 | H | X |
BLR D1 | 04-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | T | 0.93 | 1 | 0.77 | T | X |
BLR D1 | 29-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | T | 0.83 | -1 | 0.87 | T | X |
BLR D1 | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
BLR CUP | 19-06-24 | 0 - 8 (0 - 6) | 0 - 16 | - | - | - | T | - | - | |||
BLR D1 | 15-06-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 3 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | T | 0.77 | -1 | 0.99 | T | T |
BLR D1 | 01-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.67 | -0.26 | -0.19 | T | 0.93 | 1 | 0.89 | T | T |
BLR D1 | 26-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.39 | -0.34 | -0.39 | H | 0.91 | 0 | 0.91 | H | H |
BLR D1 | 19-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Neman Grodno |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 19-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 07-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.14 | -0.24 | -0.74 | 0.86 | -1.25 | 0.96 | X | ||
BLR D1 | 29-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.13 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | ||
BLR D1 | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
BLR CUP | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 15-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.21 | -0.99 | 1 | 0.75 | X | ||
BLR D1 | 01-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.53 | -0.30 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
BLR CUP | 25-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 21-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 11 | -0.18 | -0.27 | -0.68 | 0.88 | -1 | 0.94 | X | ||
BLR D1 | 16-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.85 | 1 | 0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%
Dinamo Minsk |
Dinamo Minsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA CL | 31-07-2024 | Chủ | Ludogorets Razgrad | 4 Ngày |
BLR D1 | 03-08-2024 | Khách | Smorgon FC | 7 Ngày |
BLR D1 | 10-08-2024 | Chủ | FC Minsk | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA CL | 01-08-2024 | Chủ | CFR Cluj | 5 Ngày |
BLR D1 | 03-08-2024 | Khách | Naftan Novopolock | 7 Ngày |
BLR D1 | 10-08-2024 | Chủ | FC Gomel | 14 Ngày |