[ENG National League-13] Yeovil Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 14 | 10 | 16 | 45 | 51 | 52 | 13 | 35.0% |
20 | 6 | 6 | 8 | 21 | 23 | 24 | 20 | 30.0% |
20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 28 | 28 | 6 | 40.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | 8 | 33.3% |
[ENG National League-2] York City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 24 | 8 | 8 | 77 | 37 | 80 | 2 | 60.0% |
20 | 14 | 3 | 3 | 47 | 17 | 45 | 3 | 70.0% |
20 | 10 | 5 | 5 | 30 | 20 | 35 | 2 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
Yeovil Town |
Chủ - Khách |
---|
York CityYeovil Town |
York CityYeovil Town |
Yeovil TownYork City |
Yeovil TownYork City |
York CityYeovil Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 23-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | B | 0.86 | 0.75 | 0.96 | B | T |
ENG Conf | 25-02-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | B | 0.97 | 0.25 | 0.85 | B | T |
ENG Conf | 03-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | X |
ENG L2 | 02-01-16 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.37 | T | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ENG L2 | 18-08-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.47 | -0.31 | -0.32 | B | 0.87 | 0.25 | -0.99 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
Yeovil Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 04-03-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | -0.73 | -0.25 | -0.17 | B | 0.95 | 1.25 | 0.75 | B | T |
ENG Conf | 01-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 6 | -0.36 | -0.33 | -0.47 | H | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | T |
ENG Conf | 22-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.44 | -0.31 | -0.39 | T | 0.74 | 0 | 0.96 | T | X |
ENG Conf | 18-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | T | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | T |
ENG Conf | 15-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
ENG Conf | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | H | 0.72 | 0 | 0.98 | H | X |
ENG Conf | 25-01-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.60 | -0.30 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
ENG Conf | 17-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | H | 0.77 | -0.25 | -0.95 | B | X |
ENG Conf | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | H | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | X |
ENG Conf | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | H | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%
York City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 04-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.59 | -0.29 | -0.27 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | T | ||
ENG Conf | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | X | ||
ENG Conf | 25-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | 0.74 | -0.75 | 0.96 | T | ||
ENG Conf | 22-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.62 | -0.29 | -0.24 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | T | ||
ENG Conf | 18-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | ||
ENG Conf | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | X | ||
ENG Conf | 08-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
ENG Conf | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.22 | 0.95 | 1 | 0.75 | T | ||
ENG Conf | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.24 | -0.27 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
ENG Conf | 21-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 1 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%
Yeovil Town |
Yeovil Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 22-03-2025 | Khách | Solihull Moors | 7 Ngày |
ENG Conf | 29-03-2025 | Chủ | AFC Fylde | 14 Ngày |
ENG Conf | 05-04-2025 | Khách | Altrincham | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 22-03-2025 | Khách | Braintree Town | 7 Ngày |
ENG Conf | 29-03-2025 | Chủ | Wealdstone FC | 14 Ngày |
ENG Conf | 05-04-2025 | Khách | AFC Fylde | 21 Ngày |